Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
48601 Trừ 3/4-3/5
48602 Trừ 2/3-1/8
48603 Trừ 4/5-1/6
48604 Trừ 3--1
48605 Trừ 5/12-1/12
48606 Trừ 4 5/6-1 2/3
48607 Trừ 1/8-1/4
48608 Trừ 1/4-1
48609 Cộng 5e^(3*1)+2
48610 Cộng 7 9/12+2 11/12
48611 Cộng 75+55
48612 Cộng 6/10+18/100
48613 Cộng (2/5)÷2+7/30
48614 Cộng -2/9+5/7
48615 Cộng 3/4+9/10
48616 Cộng 3/8+8/4
48617 Cộng 3/5+1/30
48618 Cộng 3/5+3/8
48619 Cộng 3/7+5/14
48620 Cộng 3/8+1/3
48621 Cộng 3/8+1/6
48622 Cộng 3/8+3/40
48623 Cộng 7/8+1/4
48624 Cộng 0+0
48625 Cộng căn bậc hai của 19+ căn bậc hai của 19
48626 Cộng 5/7+3/7
48627 Cộng 5/8+7/20
48628 Cộng 1/12+1/4
48629 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (3,-3) , (3,-4)
48630 Cộng (-1/2)+1
48631 Cộng 1/3+4/7
48632 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (6,7) , (6,-6) ,
48633 Xác định nếu Đúng 5(3*-4)-8(-2*3)=5
48634 Xác định nếu Đúng 5/6=10/18
48635 Tìm Các Thừa Số Có Thể 441
48636 Quy đổi Độ sang Tỷ Lệ Phần Trăm 12
48637 Quy đổi sang Phần Trăm 4.2
48638 Quy đổi sang Phần Trăm 4 3/8
48639 Quy đổi sang Phần Trăm 5.4
48640 Quy Đổi sang Inch 5ft
48641 Quy đổi sang độ Fahrenheit -164c
48642 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 0.000053*(3*10^8)
48643 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 1.134
48644 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học -0.00006
48645 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0010
48646 Tìm Thể Tích hình nón (12)(20)
48647 Tìm Thể Tích hình cầu (9.4)
48648 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình hộp (3)(7)(5)
48649 Tìm Thể Tích hình trụ (12)(16)
48650 Tìm Thể Tích hình hộp (9)(5)(3)
48651 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.50*10^4
48652 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.022*10^23
48653 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.8*10^4
48654 Ước Tính 2.41-5%
48655 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 1.09 , 0.99 , 1.29 , 1.59 , 0.99 , 1.42 , 1.33 , 1.25 , 1.10 , 1.19 , 1.12 , , , , , , , , , ,
48656 Giải c căn bậc ba của (x^3)/(cy^4)=x/(4y( căn bậc ba của y))
48657 Tìm Tóm Tắt Năm Giá Trị Thống Kê 1201 , 326 ,
48658 Quy đổi sang Phần Trăm 8/81
48659 Quy đổi sang Phần Trăm 8/23
48660 Quy đổi sang Phần Trăm 7/13
48661 Quy đổi sang Phần Trăm 483/1000
48662 Rút gọn (x-3)(x-4)(x-7)<=0
48663 Rút gọn (x^2y^8)^2
48664 Rút gọn y+4y+y+4y
48665 Rút gọn y+7+5y
48666 Rút gọn y+7÷(y^2)+49
48667 Rút gọn (x^2y^3)/(x^3y^5)
48668 Giải a 6=4a-10
48669 Giải a 60÷a+38=48
48670 Giải a 6a+9-12a-24=15
48671 Giải a 6a=-66
48672 Giải A 7(A-5)=63
48673 Giải a 7ae=3u
48674 Giải a -8(a/8-2)=26
48675 Giải a -8-5|-2+9a|=-8
48676 Giải a 8a=48
48677 Giải a 92-a+159=175
48678 Giải a a+(-7)=0
48679 Giải a a+(a-3)=(a+2)-(a+1)
48680 Giải a a+240=660
48681 Giải a a+5 3/16=83/16
48682 Giải a a+b+c=582
48683 Giải A A=(1/2h)(a+b)
48684 Giải A A=1/2*22*6
48685 Giải A A=1/3*(h(a+4b+c))
48686 Giải A A = square root of 7.5*(7.5-5)*(7.5-5)*(7.5-5)
48687 Giải a a=1000(1+0.06/1)^(1*3)
48688 Giải a a=1015(1+0.068/2)^10
48689 Giải a a=1031(1+0.079/12)^24
48690 Giải a a=1031(1+0.079/2)^4
48691 Giải a a=12000(1+0.09/6)^(6*12)
48692 Giải a a=14500(2+0.052/1)^(2*3)
48693 Giải a a=15000(1+0.45/2)^(2*0.9)
48694 Giải a a=15000(1+0.45)^1.03
48695 Giải a a=2*2
48696 Giải a a=2000(1+0.06/4)^24
48697 Giải A A=25000(1+0.055/12)^48
48698 Giải A A=25000e^0.22
48699 Giải A A=320000(1+2.8/(100*2))^16
48700 Giải A A=3W
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.