| 44401 |
Giải a |
5/6=a/42 |
|
| 44402 |
Giải a |
5/6a+1/2=1/4*(a-4) |
|
| 44403 |
Giải a |
5/7a+1/7=3 |
|
| 44404 |
Giải a |
5/(7a)*(3a)/20=(3a)/(28a) |
|
| 44405 |
Giải a |
5/8=a/64 |
|
| 44406 |
Giải a |
5/8a=1 |
|
| 44407 |
Trừ |
1-2/3 |
|
| 44408 |
Trừ |
16-9 |
|
| 44409 |
Trừ |
4/5-2/5 |
|
| 44410 |
Trừ |
7/12-5/12 |
|
| 44411 |
Trừ |
7/8-2/3 |
|
| 44412 |
Trừ |
1/2-7/8 |
|
| 44413 |
Trừ |
-1/4-(-3/5) |
|
| 44414 |
Cộng |
144+81 |
|
| 44415 |
Cộng |
2369+3821 |
|
| 44416 |
Cộng |
-6+12 |
|
| 44417 |
Tìm Diện Tích Bề Mặt |
hình hộp (6)(8)(5) |
|
| 44418 |
Tìm Thể Tích |
hình trụ (16)(8) |
|
| 44419 |
Tìm Thể Tích |
hình trụ (25)(8) |
|
| 44420 |
Tìm Diện Tích Bề Mặt |
hình cầu (24) |
|
| 44421 |
Ước Tính |
28 căn bậc hai của 63856 |
|
| 44422 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
33 |
|
| 44423 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
135 |
|
| 44424 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
18/96 |
|
| 44425 |
Tìm Nghịch Đảo |
-2/5 |
|
| 44426 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
12.4% |
|
| 44427 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
(598%)÷(26%) |
|
| 44428 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
1/44444 |
|
| 44429 |
Đơn Giản Phân Số |
11/9 |
|
| 44430 |
Tìm Diện Tích |
hình chữ nhật (21)(21) |
|
| 44431 |
Tìm Diện Tích |
hình chữ nhật (30)(30) |
|
| 44432 |
Tìm Chu Vi |
hình chữ nhật (3.8)(17.3) |
|
| 44433 |
Tìm Diện Tích |
hình thang (9.2)(6.8)(7.7) |
|
| 44434 |
Tìm Diện Tích |
hình thang (5)(2)(6) |
|
| 44435 |
Tìm Chu Vi |
hình chữ nhật (24)(18) |
|
| 44436 |
Tìm Diện Tích |
hình tròn (1.25) |
|
| 44437 |
Tìm Diện Tích |
hình tròn (44) |
|
| 44438 |
Tìm Chu Vi |
hình tròn (17.5) |
|
| 44439 |
Tìm Chu Vi |
hình tròn (3.9) |
|
| 44440 |
Tìm Chu Vi |
hình tròn (98) |
|
| 44441 |
Tìm Diện Tích |
hình tròn (55) |
|
| 44442 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài |
973/68 |
|
| 44443 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài |
169900÷64 |
|
| 44444 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài |
375÷2 |
|
| 44445 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài |
602÷71 |
|
| 44446 |
Tìm Diện Tích |
hình chữ nhật (6)(13.2) |
|
| 44447 |
Tìm Diện Tích |
hình chữ nhật (8.5)(6) |
|
| 44448 |
Tìm Diện Tích |
hình chữ nhật (50)(25) |
|
| 44449 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài |
87÷21 |
|
| 44450 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài |
45789÷82 |
|
| 44451 |
Đơn Giản Phân Số |
5/10 |
|
| 44452 |
Đơn Giản Phân Số |
13/16 |
|
| 44453 |
Đơn Giản Phân Số |
(9/8*3.14*23)/180 |
|
| 44454 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
12:3 |
|
| 44455 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
17/9 |
|
| 44456 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
60/100 |
|
| 44457 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
7.7% |
|
| 44458 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
43.3% |
|
| 44459 |
Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số |
452 |
|
| 44460 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
5/(8%) |
|
| 44461 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
105.1% |
|
| 44462 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
1/(4%) |
|
| 44463 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
2.9% |
|
| 44464 |
Tìm Nghịch Đảo |
-8/3 |
|
| 44465 |
Tìm Nghịch Đảo |
-12/7 |
|
| 44466 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
34.5% |
|
| 44467 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
20/5 |
|
| 44468 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
1 |
|
| 44469 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
3 1/4 |
|
| 44470 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
5.6 |
|
| 44471 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
6 1/2 |
|
| 44472 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
999*10^1000000000000000000000000 |
|
| 44473 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
1.8*10^5 |
|
| 44474 |
Ước Tính |
(2 căn bậc hai của 65-4 căn bậc hai của 21)/45 |
|
| 44475 |
Ước Tính |
căn bậc tám của 7 |
|
| 44476 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 6+8 căn bậc hai của 5 |
|
| 44477 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
2.837*10^-6 |
|
| 44478 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
6.3*10^4 |
|
| 44479 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
1770000 |
|
| 44480 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
17200000 |
|
| 44481 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
500000 |
|
| 44482 |
Tìm Diện Tích Bề Mặt |
hình chóp (8)(8)(10) |
|
| 44483 |
Tìm Diện Tích Bề Mặt |
hình cầu (42) |
|
| 44484 |
Quy đổi sang Dặm |
3 in |
in |
| 44485 |
Tìm Thể Tích |
hình cầu (64) |
|
| 44486 |
Tìm Thể Tích |
hình cầu (96) |
|
| 44487 |
Tìm Diện Tích Bề Mặt |
hình nón (8)(2) |
|
| 44488 |
Tìm Diện Tích Bề Mặt |
hình hộp (6)(8)(2) |
|
| 44489 |
Cộng |
-15+(-5) |
|
| 44490 |
Cộng |
27.5-2.4 |
|
| 44491 |
Cộng |
2(5)+2 |
|
| 44492 |
Cộng |
20+(-23-8i)+7 |
|
| 44493 |
Cộng |
1650÷55+53 |
|
| 44494 |
Trừ |
12/16-1/2 |
|
| 44495 |
Trừ |
1/6-4/9 |
|
| 44496 |
Trừ |
1/2-3/4 |
|
| 44497 |
Trừ |
-3/4-2/5 |
|
| 44498 |
Trừ |
3/4-5/8 |
|
| 44499 |
Trừ |
7/8-1/2 |
|
| 44500 |
Trừ |
7/8-5/8 |
|