| 43701 |
Ước Tính |
7÷861 |
|
| 43702 |
Ước Tính |
819÷7062543 |
|
| 43703 |
Ước Tính |
-88/-11 |
|
| 43704 |
Ước Tính |
98/1000 |
|
| 43705 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -225 |
|
| 43706 |
Ước Tính |
15 3/4÷1 3/4 |
|
| 43707 |
Ước Tính |
16÷(8-4) |
|
| 43708 |
Ước Tính |
180÷6 |
|
| 43709 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 20.12 |
|
| 43710 |
Ước Tính |
117÷2 |
|
| 43711 |
Ước Tính |
136/(-10-7) |
|
| 43712 |
Ước Tính |
452.16/2 |
|
| 43713 |
Ước Tính |
3/4+21/100 |
|
| 43714 |
Trừ |
8 7/8-3 5/6 |
|
| 43715 |
Chia |
(4k^3-30k^2-106k+64)÷(k-10) |
|
| 43716 |
Trừ |
5-(-2) |
|
| 43717 |
Trừ |
6-10 |
|
| 43718 |
Trừ |
37500-15000 |
|
| 43719 |
Trừ |
7/6-4/3 |
|
| 43720 |
Trừ |
7/8-5/6 |
|
| 43721 |
Trừ |
0.07-0.035 |
|
| 43722 |
Trừ |
(z^2-3z)/(z^2+4z+4)-10/(z^2+4z+4) |
|
| 43723 |
Trừ |
100-64 |
|
| 43724 |
Trừ |
25-15 |
|
| 43725 |
Xác định Loại của Số |
(500!)/(498!) |
|
| 43726 |
Xác định Loại của Số |
3/4 |
|
| 43727 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
37.62 |
|
| 43728 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
521.362 |
|
| 43729 |
Làm Tròn đến Hàng Trăm |
7.1 |
|
| 43730 |
Trừ |
3.6-7-1.3 |
|
| 43731 |
Trừ |
24-15 |
|
| 43732 |
Trừ |
-18-6 |
|
| 43733 |
Trừ |
20-9 |
|
| 43734 |
Trừ |
4-7 |
|
| 43735 |
Trừ |
9-(-9) |
|
| 43736 |
Trừ |
10-3 |
|
| 43737 |
Trừ |
75-15 |
|
| 43738 |
Trừ |
5-4 |
|
| 43739 |
Trừ |
5 1/2-3 3/8 |
|
| 43740 |
Trừ |
6.7-39.31 |
|
| 43741 |
Trừ |
7 7/12-3 5/9 |
|
| 43742 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
24567 |
|
| 43743 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
100 |
|
| 43744 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4.067 |
|
| 43745 |
Ước Tính |
60÷2 |
|
| 43746 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -125-3 |
|
| 43747 |
Ước Tính |
9÷(1/2) |
|
| 43748 |
Ước Tính |
39÷11 |
|
| 43749 |
Ước Tính |
(5*-2)^4 |
|
| 43750 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -123-2 |
|
| 43751 |
Ước Tính |
(-17/2)÷(34/7) |
|
| 43752 |
Ước Tính |
1/500 |
|
| 43753 |
Ước Tính |
15÷(3/5) |
|
| 43754 |
Ước Tính |
15÷6 2/3 |
|
| 43755 |
Ước Tính |
-18÷6 |
|
| 43756 |
Ước Tính |
25÷1.09 |
|
| 43757 |
Ước Tính |
2*(7/12) |
|
| 43758 |
Ước Tính |
92/100 |
|
| 43759 |
Ước Tính |
(9/2)÷(1/4) |
|
| 43760 |
Ước Tính |
10 1/5 |
|
| 43761 |
Ước Tính |
1.26÷2.1 |
|
| 43762 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
6 5/8 |
|
| 43763 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
4.4 |
|
| 43764 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
4/3 |
|
| 43765 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
4^-3 |
|
| 43766 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -88/27 |
|
| 43767 |
Tìm Diện Tích Bề Mặt |
hình hộp (8)(8)(7) |
|
| 43768 |
Tìm Diện Tích Bề Mặt |
hình cầu (52) |
|
| 43769 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
28000000 |
|
| 43770 |
Tìm Thể Tích |
hình chóp (6)(6)(5) |
|
| 43771 |
Tìm Thể Tích |
hình cầu (42) |
|
| 43772 |
Tìm Thể Tích |
hình hộp (23)(95)(59) |
|
| 43773 |
Tìm Diện Tích |
hình chữ nhật (15)(25) |
|
| 43774 |
Tìm Diện Tích |
hình chữ nhật (20)(40) |
|
| 43775 |
Tìm Diện Tích |
hình chữ nhật (6)(3) |
|
| 43776 |
Tìm Diện Tích |
hình tròn (2.0) |
|
| 43777 |
Tìm Diện Tích |
hình tròn (2.3) |
|
| 43778 |
Tìm Chu Vi |
hình tròn (3.14) |
|
| 43779 |
Tìm Chu Vi |
hình tròn (34) |
|
| 43780 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
278 |
|
| 43781 |
Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số |
72 |
|
| 43782 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
42.4% |
|
| 43783 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
11/9 |
|
| 43784 |
Tìm Nghịch Đảo |
-3/2 |
|
| 43785 |
Xác định nếu Đúng |
10/10>6/6 |
|
| 43786 |
Cộng |
-1-2 2/5 |
|
| 43787 |
Cộng |
1/3+2/6 |
|
| 43788 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(6,2) , (8,-4) |
, |
| 43789 |
Cộng |
6/7+2/5 |
|
| 43790 |
Cộng |
x/(4-9x)+(7x)/(9x-4) |
|
| 43791 |
Cộng |
-1+(-2) |
|
| 43792 |
Cộng |
-1+-1 |
|
| 43793 |
Cộng |
8-9 |
|
| 43794 |
Trừ |
1/4-3/8 |
|
| 43795 |
Trừ |
5/6-1/5 |
|
| 43796 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 544 |
|
| 43797 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 293 |
|
| 43798 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -20 |
|
| 43799 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 1/57 |
|
| 43800 |
Rút gọn |
20C*2(0.10)^2(0.90)^(20-2) |
|