| 236901 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
4cos(x)^2-1=0 |
|
| 236902 |
Giải b |
-b+5(4b-4)<10b-10-2b |
|
| 236903 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x+3 and y=x-1 |
and |
| 236904 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
y=x+4 |
|
| 236905 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
9x^3+27x^2+29x+7 divided by 3x+1 |
divided by |
| 236906 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c |
|-4c+15|=35 |
|
| 236907 |
Rút gọn |
(7y^6)(2y-4)^2 |
|
| 236908 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-(-x)^3 |
|
| 236909 |
Ước Tính |
24 căn của 1/(n^7*n^2) |
|
| 236910 |
Rút gọn |
cộng hoặc trừ căn bậc hai của 49 |
|
| 236911 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+2x-24)/(x^2-8x+16) |
|
| 236912 |
Ước Tính |
Evaluate f(-1) |
Evaluate |
| 236913 |
Vẽ Đồ Thị |
f(-3)=4x^2-x-3 |
|
| 236914 |
Rút gọn |
(i+i^2+i^3)/(i^3+i^4+i^5) |
|
| 236915 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 8x^3+14x^2+11x+2 is divided by 4x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 236916 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=-1/(x^2+10x+25) |
|
| 236917 |
Rút gọn |
(7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11)+(-12xy^2+20x^2y+11xy-5) |
|
| 236918 |
Giải x |
5/8(x-1/3)=5/12 |
|
| 236919 |
Vẽ Đồ Thị |
y+3x=x^2 |
|
| 236920 |
Rút gọn |
((2x)/(x+1))/(3/(x+1)) |
|
| 236921 |
Giải x |
căn bậc năm của 2x-3- căn bậc năm của x-4=0 |
|
| 236922 |
Giải S |
S=180(5-2) |
|
| 236923 |
Rút gọn |
((-6)^-5)/(3^-2) |
|
| 236924 |
Rút gọn |
(a-4)/(4a-8)+1/(2a-4) |
|
| 236925 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
căn bậc hai của 5/6=( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 236926 |
Rút gọn |
(x căn bậc hai của 3)/x |
|
| 236927 |
Ước Tính |
-4/( căn bậc hai của 1-16(-1/6)^2) |
|
| 236928 |
Ước Tính |
xy^-2 |
|
| 236929 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x-3 2x=y-3 |
|
| 236930 |
Rút gọn |
(sin(x)^2+cos(x)^2)/(tan(x)^2+1) |
|
| 236931 |
Ước Tính |
sin(theta)+cos(theta)cot(theta) |
|
| 236932 |
Ước Tính |
(2-10 1/2)/(-1/3) |
|
| 236933 |
Nhân |
(x-2)/(3x+15)*(x^2-1)/(x^2-x-2) |
|
| 236934 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6<1-3x<=10 |
|
| 236935 |
Rút gọn |
(2p^2)/(-2p*(-p)^2) |
|
| 236936 |
Giải x |
logarit của x = logarit của 3+ logarit của 5 |
|
| 236937 |
Ước Tính |
căn bậc ba của x* căn bậc ba của x |
|
| 236938 |
Rút gọn |
(8x^2-4x-3)-(-2x-x^2+5) |
|
| 236939 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=10+10/(4x+12) |
|
| 236940 |
Rút gọn |
(10-4)/10 |
|
| 236941 |
Nhân |
(-x^2-3x+10)(x^2+x+1) |
|
| 236942 |
Ước Tính |
|x|=-x |
|
| 236943 |
Rút gọn |
((y^2)/25)^(1/2) |
|
| 236944 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của căn bậc bốn của 25 |
|
| 236945 |
Ước Tính |
-5 = square root of 3x-7 |
|
| 236946 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1- căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 236947 |
Giải x |
-8+ căn bậc ba của 2x-27=-5 |
|
| 236948 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
2 căn bậc hai của x+1=14 |
|
| 236949 |
Rút gọn |
2^-4-3^3*5^-2 |
|
| 236950 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(6^2+60)/(2^3) |
|
| 236951 |
Rút gọn |
(x^2+2x+4)/(x^3-8) |
|
| 236952 |
Ước tính Hàm Số |
g(-2)=3(-2)^3+5 |
|
| 236953 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-5y=10 y=-2/5x+2 |
|
| 236954 |
Giải x |
-9/x=x/-9 |
|
| 236955 |
Ước Tính |
tan(-3pi) |
|
| 236956 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8a^3)÷( căn bậc hai của 2a) |
|
| 236957 |
Giải y |
x = square root of y+2 |
|
| 236958 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của x^2* căn bậc năm của x^3 |
|
| 236959 |
Vẽ Đồ Thị |
y<((x+3)(x-4))/(x-4) |
|
| 236960 |
Giải y |
y+-4=9 |
|
| 236961 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=2 căn bậc hai của x+7 |
|
| 236962 |
Ước Tính |
(12÷3*3)^2 |
|
| 236963 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=-2/((x-3)^2) |
|
| 236964 |
Giải b |
r=(b-1)m |
|
| 236965 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2+17x+9=13x-3 |
|
| 236966 |
Ước Tính |
-5/6+1/3(-3/5) |
|
| 236967 |
Phân Tích Nhân Tử |
e^(2x)-e^x |
|
| 236968 |
Trừ |
3 căn bậc hai của 27u-2 căn bậc hai của 12u |
|
| 236969 |
Giải w |
6w-13w-18=-81 |
|
| 236970 |
Rút gọn |
3x^(8/3)y^-2 căn bậc ba của 8xy^3 |
|
| 236971 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
-4a^2+2a-1 when a=-3 |
when |
| 236972 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x^2-2y^2=-24 2y=-3x |
|
| 236973 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2^3*2^6*2 |
|
| 236974 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x^2+x+10 g(x)=-5x-3 |
|
| 236975 |
Giải x |
3-x-6=6-4x |
|
| 236976 |
Rút gọn |
(g^3-2g^2+5g+6)-(g^2+2g) |
|
| 236977 |
Rút gọn |
2(3x+x) |
|
| 236978 |
Rút gọn |
9/10+1/6 |
|
| 236979 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=x(x-3) |
|
| 236980 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+1 2y=2x+2 |
|
| 236981 |
Tìm Tích Số |
căn bậc hai của 6-3 |
|
| 236982 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|2x-6|+|3-x|>12 |
|
| 236983 |
Giải x |
(4z^3)/x=7y |
|
| 236984 |
Find the Parabola with Focus (0,-5) and Directrix y=-3 |
(0,-5) y=-3 |
|
| 236985 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=1x-3 |
|
| 236986 |
Rút gọn |
-6x^2-2x+5-2x^2+8 |
|
| 236987 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^8=-x^7+3 |
|
| 236988 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-4x^3-12x^2-x^2+4x+12 |
|
| 236989 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=25 2x-y=5 |
|
| 236990 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x>=-1 or x<2 |
or |
| 236991 |
Giải x |
cos(x)^2=-1 |
|
| 236992 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
cos(51)deg |
degrees |
| 236993 |
Tìm Quy Tắc Hàm Số |
table[[x,y],[0,0],[1,1],[2,4],[3,9]] |
|
| 236994 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 3+2/( căn bậc hai của 3) |
|
| 236995 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x) = căn bậc ba của x g(x)=-5 căn bậc ba của x |
|
| 236996 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
h(x)=6x^3-9x^-3+x^2-5x-1 |
|
| 236997 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=((x^5)/7)^(1/7)-1 |
|
| 236998 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 4)/( căn bậc hai của 121) |
|
| 236999 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1-5x=1+ căn bậc hai của 6-x |
|
| 237000 |
Giải x |
|x-1|+1=0 |
|