| 233801 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
csc(theta) = square root of 2 |
|
| 233802 |
Nhân |
-x^2*-1 |
|
| 233803 |
Ước Tính |
i^8*i^31*i^28 |
|
| 233804 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-10x+12 2x+y=5 |
|
| 233805 |
Rút gọn |
(-1x^5y^3)^2 |
|
| 233806 |
Ước Tính |
(1-5(a-1))/24 |
|
| 233807 |
Giải x |
(3x+26)=(x+20) |
|
| 233808 |
Rút gọn |
(x-y)/x*(2x^2)/(y(y-x)) |
|
| 233809 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của 2x+4+1>=5 |
|
| 233810 |
Rút gọn |
(6^2p^4r^6)/(2^4(p^2r)^2) |
|
| 233811 |
Rút gọn |
1/( căn bậc ba của 27^4) |
|
| 233812 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 36xy^11 |
|
| 233813 |
Giải d |
(1/3)^(d-5)=81 |
|
| 233814 |
Rút gọn |
|7-9|+(7-9)^2 |
|
| 233815 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
255*10^-4 |
|
| 233816 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line x=2 |
Graph the line |
| 233817 |
Rút gọn |
(2x+3y)/(9x)+(6x-11y)/(9x)-(19y-x)/(9x) |
|
| 233818 |
Giải x |
3x(x+2)=3 |
|
| 233819 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
16-7v<2 |
|
| 233820 |
Nhân |
-4*(3/-4) |
|
| 233821 |
Giải x |
x^2+11x+11=4x |
|
| 233822 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-1)/x>0 |
|
| 233823 |
Rút gọn |
((x^2+4x-12)/(x^2-25))÷((x+6)/(x^2-5x)) |
|
| 233824 |
Giải x |
z=y-x-m |
|
| 233825 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/(3^-2) |
|
| 233826 |
Rút gọn |
((i+1)^2)/(3-i) |
|
| 233827 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
P(x)=(x-5)(x-3)(x+2) |
|
| 233828 |
Giải V |
r=((3V)/(4pi))^(1/3) |
|
| 233829 |
Chia |
(-6/5)÷(4/7) |
|
| 233830 |
Nhân |
6/5*(-2/3) |
|
| 233831 |
Giải z |
2(z+5)+5(z+2)=10(z-1) |
|
| 233832 |
Chia |
(-3/20)÷(21/16) |
|
| 233833 |
Ước Tính |
-2/((1)^2) |
|
| 233834 |
Giải x |
8x-6=4x+8x+12 |
|
| 233835 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
11x-y=3 y=11x |
|
| 233836 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-4,6) and has a slope of -5/4 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 233837 |
Xác Định Dãy |
3 , 2 , 4/3 |
, , |
| 233838 |
Rút gọn |
(x^2-3x-10)-(x-5) |
|
| 233839 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(-32)^0.4 |
|
| 233840 |
Giải k |
3+5x = square root of k+6x |
|
| 233841 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=cot(1/2x-pi) |
|
| 233842 |
Ước Tính |
(36k^4m^10)1/2 |
|
| 233843 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 28+ căn bậc hai của 63 |
|
| 233844 |
Rút gọn |
cot(60 độ ) |
|
| 233845 |
Rút gọn |
i^52-i^48 |
|
| 233846 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (a^6)/( căn bậc hai của b^3c^3) |
|
| 233847 |
Rút gọn |
(18-6 căn bậc ba của 3)/( căn bậc ba của 9) |
|
| 233848 |
Ước Tính |
f(-1)f(-2) |
|
| 233849 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
2x^3+9x^2+15x+9 divided by 2x+3 |
divided by |
| 233850 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=((x^7+10)^(1/5))/9 |
|
| 233851 |
Vẽ Đồ Thị |
-8>=-5x+7>=-33 |
|
| 233852 |
Giải x |
5x-9-2=-5(2-x)-1 |
|
| 233853 |
Tìm Nghịch Đảo |
8(x+9)^(1/7) |
|
| 233854 |
Giải m |
m^2=2m |
|
| 233855 |
Rút gọn |
6x-3x+3-3x |
|
| 233856 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x+y=4x+11y |
|
| 233857 |
Ước Tính |
(2^4)/((2^-6)^-1) |
|
| 233858 |
Giải u |
-83=2u+3u-18 |
|
| 233859 |
Rút gọn |
(4x^(-1/2)y^(7/4))/( căn bậc bốn của 16x^3y^5) |
|
| 233860 |
Ước Tính |
3(-4)^-1 |
|
| 233861 |
Rút gọn |
(4x+8)*(x+3) |
|
| 233862 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của -36- căn bậc hai của 49+ căn bậc hai của -49 |
|
| 233863 |
Vẽ Đồ Thị |
y=|x| and y=|x-3| |
and |
| 233864 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của căn bậc hai của x^3 |
|
| 233865 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^4+2x^2-63 |
|
| 233866 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm a |
( căn bậc năm của x^3)/((x^3)^(1/5))=x^a |
|
| 233867 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 3 căn bậc hai của 2 |
|
| 233868 |
Giải x |
|(3-7x)/9|>=3/5 |
|
| 233869 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3-( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 233870 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 27x^3y+x căn bậc hai của 48xy |
|
| 233871 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x(x+4)(x+1)(x-3) |
|
| 233872 |
Rút gọn |
-6*(x+8)/x |
|
| 233873 |
Giải v |
38=-6v-7v-27 |
|
| 233874 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4p^2=12p-5 |
|
| 233875 |
Rút gọn |
(3x^2+11x+4)+(-5x+x^2-13) |
|
| 233876 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
4a+3b<12 |
|
| 233877 |
Vẽ Đồ Thị |
x<-1 or x>3 |
or |
| 233878 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=x^3+6x^2-16x |
|
| 233879 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=(2^x-3)^(1/4) |
|
| 233880 |
Rút gọn |
(2x^3)/(x^5y^4) |
|
| 233881 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2=8/x |
|
| 233882 |
Giải t |
t-2/7=1/2 |
|
| 233883 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2-1>=0 |
|
| 233884 |
Trừ |
(x^2+8x+8)+(-10x^2+5x) |
|
| 233885 |
Ước Tính |
(tan(t))/(sec(t)-cos(t)) |
|
| 233886 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
11a-4(a+2)<=8a+10 |
|
| 233887 |
Ước Tính |
(y^(1/6))^3* căn bậc hai của x |
|
| 233888 |
Ước Tính |
1/(1/2+1) |
|
| 233889 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x+2>10 and -3x-1>5 |
and |
| 233890 |
Rút gọn |
13v-v+15w-4v |
|
| 233891 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y^2=x+49 |
|
| 233892 |
Phân Tích Nhân Tử |
(5x+6)^2-(2x+1)^2 |
|
| 233893 |
Giải x |
5/(x-5)=2+x/(x-5) |
|
| 233894 |
Rút gọn |
1/(x^3)-x/(y^3) |
|
| 233895 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
căn bậc ba của 6/7=( căn bậc ba của 6)/( căn bậc ba của 7) |
|
| 233896 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 32y)(4 căn bậc hai của 25y) |
|
| 233897 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (8m^3n^6)/27 |
|
| 233898 |
Rút gọn |
2a^2(5a-6)-5a(a^2-3a+4)-7(a-5) |
|
| 233899 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^4+8x^3+4x^2-8x-6 |
|
| 233900 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 25)^3 |
|