Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 43801 | Giải x | x+3 = square root of -20+12x+3 | |
| 43802 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | e^x>2 | |
| 43803 | Ước tính Hàm Số | g(2+h)=x^2 | |
| 43804 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 12x^3+4x^2-23x+10 is divided by 3x-2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 43805 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 4x^3-5x^2-25x+12 is divided by x-3 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 43806 | Ước Tính | g(2+h)=x^2 | |
| 43807 | Rút gọn | (1/2u^2v^3)(2uv^4) | |
| 43808 | Trừ | (x^2+x+2)/(x+4)-(2x+22)/(x+4) | |
| 43809 | Rút Gọn Căn Thức | 2/(4+ căn bậc hai của 3) | |
| 43810 | Rút gọn | ((2d-6)/(d^2+2d-48))÷((d-3)/(2d+16)) | |
| 43811 | Giải x | 1/2(6x+2)=5(x+3) | |
| 43812 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(7-3x)>6(5-4x) | |
| 43813 | Giải c | 685(c-9)=35 | |
| 43814 | Chia | (2x căn bậc hai của 6)÷( căn bậc hai của x) | |
| 43815 | Tìm Đạo Hàm Second | y=cos(2x-6) | |
| 43816 | Ước Tính | logarit tự nhiên của x=-1 | |
| 43817 | Rút gọn | ((z^2y)^(1/4))/(z^(-1/2)y^(1/2)) | |
| 43818 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x+2+6=5 | |
| 43819 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x-1-3=0 | |
| 43820 | Giải x | 5/(x-4)+1=40/(x^2-16) | |
| 43821 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | y=(x^2-5)(x-1)^2(x-2)^3 | |
| 43822 | Ước Tính | 4*(2^2-(1+0.5)) | |
| 43823 | Rút gọn | sin(135 độ ) | |
| 43824 | Ước Tính | tan(x)^2=3 | |
| 43825 | Rút gọn | -x^2+2-1+6x^2-4x^2 | |
| 43826 | Ước Tính | (m^5n^3)^7*m^2n | |
| 43827 | Rút gọn | (1/13)/(1-( căn bậc hai của 170)/13) | |
| 43828 | Vẽ Đồ Thị | y=2x-x^2+6 | |
| 43829 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc sáu của 16x^2y^4 | |
| 43830 | Vẽ Đồ Thị | (x-3)^2+y^2<=9 | |
| 43831 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=4(x-1)^2-4 | |
| 43832 | Tìm Tiêu Điểm | x^2-2x+y-1=0 | |
| 43833 | Giải x | x^2+14-x=-10x | |
| 43834 | Giải x | -x^2+10x=x^2-6x | |
| 43835 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1*1/2 | |
| 43836 | Rút Gọn Căn Thức | - căn bậc hai của 5q^3*3 căn bậc hai của 35 | |
| 43837 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=((x-3)(x+1))/(x-1) | |
| 43838 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | a(8+2b-6) | |
| 43839 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của (x^24z^12)/81 | |
| 43840 | Giải x | -1+5.8x=1-(9.1x+10)+8.5x | |
| 43841 | Tìm Nguyên Hàm | xtan(x)^2 | |
| 43842 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | xcos(x)^3 | |
| 43843 | Rút gọn | 8a^4b^3(2a^4b^5-8a^3b)b^3 | |
| 43844 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arccos(2.3/2.8) | |
| 43845 | Rút gọn | (3/(x^2+14x+48))÷(3/(10x+60)) | |
| 43846 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 120+40+40/3+40/9 | |
| 43847 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/(x-3) | |
| 43848 | Giải m | 5-10m=3m^2 | |
| 43849 | Giải w | w^3-12=-76 | |
| 43850 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=5*(1/6)^x | |
| 43851 | Rút gọn | 4/(3- căn bậc hai của 3) | |
| 43852 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/(2(x+2))+3 | |
| 43853 | Nhân | 3*1/2*3 1/4 | |
| 43854 | Ước Tính | h=0.3+5.5t-4.9t^2 | |
| 43855 | Rút gọn | (x^2-3x+4)+(x^3+3x-4) | |
| 43856 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2d-5<=x<=2d+5 | |
| 43857 | Rút Gọn Căn Thức | ((z^4)/(z^-5))^(1/6) | |
| 43858 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=6(x^2+4)^2(x-5)^3 | |
| 43859 | Giải m | 6(1+3m)=-8(-2m+5)-4 | |
| 43860 | Rút gọn | 5(-3+2i)-(3i-15) | |
| 43861 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của 3+x-x^3 | |
| 43862 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm b | 4=|2b+11| | |
| 43863 | Ước Tính | 1+1/x | |
| 43864 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 5>=7+y | |
| 43865 | Rút gọn | -3/2-4/3(x+2) | |
| 43866 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y = square root of cos(2x)-sin(x) | |
| 43867 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10+x^2<0 | |
| 43868 | Nhân | căn bậc hai của 7* căn bậc chín của 7 | |
| 43869 | Ước Tính | y=(1/2)^0 | |
| 43870 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-1<=2x-3<=3x-5 | |
| 43871 | Vẽ Đồ Thị | tan(theta)>0 , sin(theta)>0 | , |
| 43872 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -9<1-2x<=-2 | |
| 43873 | Trừ | 3/(x^2-25)-2/(x+5) | |
| 43874 | Rút gọn | (24a^12b^6)^0(7a^6b)^-1 | |
| 43875 | Tìm Tích Số | (7-4n)*6 | |
| 43876 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 2a+ac^2-a^2c-2c for a=1 1/3 and c=-1 2/3 | for and |
| 43877 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5|x+3|-7<=13 | |
| 43878 | Rút gọn | (x^2)/( căn bậc hai của 12x^3) | |
| 43879 | Tìm Các Điểm Cực Trị | (x^2+2)/(2x-1) | |
| 43880 | Giải x | (x^2-8x+15)/(x-5)=2 | |
| 43881 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2(x-2y)-15x(x-2y) | |
| 43882 | Rút gọn | (((2x^3)^2(4x^4)^2)/(8x^6))^3-312x^8 | |
| 43883 | Ước Tính | -6-4(3*2)+5^2 | |
| 43884 | Rút gọn | 2/( căn bậc hai của 18q^3) | |
| 43885 | Giải a | 19/4-3 1/2a=-1/4a+3/2 | |
| 43886 | Ước tính Hàm Số | g(-3)=-2(-3)^3-5 | |
| 43887 | Giải x | y^2=x^2 | |
| 43888 | Giải Phép Tính Hàm Số | If P(x)=x^2+x+3 ; find P(7) | If ; find |
| 43889 | Ước Tính | -5/8+1/4(-4/5) | |
| 43890 | Ước Tính | 6/( căn bậc hai của 9-(6)^2) | |
| 43891 | Rút gọn | 5/6+7/10 | |
| 43892 | Vẽ Đồ Thị | y>=4x-3 y>=2x+4 x<=2 | |
| 43893 | Rút gọn | -8y-(x-4x)+3y | |
| 43894 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+y=-9 3x+y=-4 | |
| 43895 | Ước Tính | -1+3(((10-12)^3)÷(-16)) | |
| 43896 | Ước Tính | (3x-12)/(3x)=(4x^2-9)/(4x^2-16x+15) | |
| 43897 | Giải x | 1/3x-3<-1 5/6 | |
| 43898 | Giải z | -z/4=24 | |
| 43899 | Giải c | c^3=27 | |
| 43900 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4c^3b^4)/(2(cb^-3)^-5) |