Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 33501 | Giải c | 20>=-3.2(c-4.3) | |
| 33502 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(10)=5 and f(2)=-3 | and |
| 33503 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2x^2(2x-1)^3(4x+3) | |
| 33504 | Giải x | 1/(x-8)-1=-7/(x-8) | |
| 33505 | Ước Tính | 4^3=x | |
| 33506 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | |n|-3>-2 | |
| 33507 | Tìm Nghịch Đảo | 3x-2=5y+7 | |
| 33508 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-(x+3)^3-5 | |
| 33509 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 9x^3+9x^2+17x+10 is divided by 3x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 33510 | Ước Tính | 2|2-9|-3(4+2) | |
| 33511 | Giải y | 60=10 căn bậc hai của y-3 | |
| 33512 | Nhân | (x-(-3+i))(x-(-3-i)) | |
| 33513 | Giải z | 4z-8+3z+6=180 | |
| 33514 | Tìm Đường Chuẩn | x=-1/4(y-4)^2-2 | |
| 33515 | Rút gọn | căn bậc hai của (xy^2)/16 | |
| 33516 | Rút gọn | (x2/5y4/10)^-5 | |
| 33517 | Giải x | -1/3+x=-7/24 | |
| 33518 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 2 của 2^4- logarit cơ số 2 của 2^10 | |
| 33519 | Rút gọn | (3ab^2)/(5m)+ căn bậc hai của 2a-a^2m^2 | |
| 33520 | Rút gọn | (2pi)/3-2pi | |
| 33521 | Tìm Tích Số | 2pr^2(2pr+5p^2r-15p) | |
| 33522 | Vẽ Đồ Thị | y>=3x-2 y<=-1/2x+3 | |
| 33523 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -8-5x^3+4x^5-4x-6 | |
| 33524 | Rút gọn | 4/(x-4)+16/((x-4)^2) | |
| 33525 | Ước Tính | căn bậc hai của (2- căn bậc hai của 5)^2+ căn bậc hai của (2+ căn bậc hai của 5)^2 | |
| 33526 | Rút Gọn Căn Thức | ((6^5)/(9^5))^(-1/5) | |
| 33527 | Giải x | (1/2x+6)/3=(x-3)/2 | |
| 33528 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-4y-2z=0 0x+1y+4z=0 3x-6y-3z=0 | |
| 33529 | Rút Gọn Căn Thức | 5/(10- căn bậc hai của 5) | |
| 33530 | Giải y | (y+1)-4=0 | |
| 33531 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | -4x^4+102x^2-50 by x-5 | by |
| 33532 | Giải x | 10-x/6=10 | |
| 33533 | Rút Gọn Căn Thức | z^(3/4)*z^2 | |
| 33534 | Rút gọn | 1/2+2/3*5/12 | |
| 33535 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của 2+sin(x) | |
| 33536 | Nhân | (-6a^2b)*(1/2ab) | |
| 33537 | Giải Hệ chứa Equations | -2x-3y+5z=-6 x+2y-5z=3 -4x+y-5z=8 | |
| 33538 | Tìm Nguyên Hàm | 2x*e^x | |
| 33539 | Rút gọn | 6x-4+3(2x-3y+9) | |
| 33540 | Tìm Thương Số | (x^3+x^2-x-1)÷(x^2+2x+1) | |
| 33541 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1/( căn bậc hai của x+h)-1/( căn bậc hai của x))/h | |
| 33542 | Giải Hệ chứa Equations | 1/2x+1/4y=-7 -2/3x+1/2y=11 | |
| 33543 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (12x^2)/( căn bậc ba của x^3+6) đối với x | |
| 33544 | Giải x | x/2+2=-3x+9 | |
| 33545 | Rút gọn | (7z^3)^-2y | |
| 33546 | Chia | (6 căn bậc bốn của 3)÷2 căn bậc bốn của 243 | |
| 33547 | Giải x | 39=7+5x-2(x-1) | |
| 33548 | Giải n | 120% of what number is 102 ? | of what number is ? |
| 33549 | Ước Tính | (48x-6+3y)/3 | |
| 33550 | Cộng | -3/4+1/2 | |
| 33551 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>1/3x+3 y<-x-5 | |
| 33552 | Cộng | 3t^2-5t+6-8t^2+7t-9 | |
| 33553 | Ước tính Hàm Số | f(3)=4/5x-2 | |
| 33554 | Giải Phép Tính Hàm Số | g(x)=-4x-2 ; find g(-2) | ; find |
| 33555 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3+12x^2-40x=0 | |
| 33556 | Rút gọn | 1/(2+5i)-(4+3i)/(3-i) | |
| 33557 | Giải để tìm x ở dạng Radian | tan(x)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 33558 | Rút gọn | (p^2+2p-51)/(p^2-6p-27)-4/(p+3) | |
| 33559 | Rút gọn | -(4c^12d^5)/(20c^4d) | |
| 33560 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 8)/(2 căn bậc hai của 2-1) | |
| 33561 | Giải x | 3x^(-3/2)+40=121 | |
| 33562 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 3x^3+6x^2-24x=ax(x+b)(x+c) | |
| 33563 | Ước Tính | 5/34*22 2/3-2 1/9 | |
| 33564 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 3x^3+16x^2+24x+9 divided by x+3 | divided by |
| 33565 | Tìm dy/dx | 5^x+5^y=10 | |
| 33566 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2x^3* căn bậc ba của x | |
| 33567 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc năm của (9x^11y^2)/(32xy^7) | |
| 33568 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của 25x^2-7)/(x+2) is | is |
| 33569 | Tìm Tích Số | (a^2)(2a^3)(a^2-8a+9) | |
| 33570 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 15>=5/3(d-6) | |
| 33571 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x-1/3<=1+x/6 | |
| 33572 | Giải x | x^2-6x+7=-2 | |
| 33573 | Rút gọn | ((x-1)+x^2)((x-1)-x^2) | |
| 33574 | Giải Hệ chứa Inequalities | X/4+4<3 or -x+2<2 | or |
| 33575 | Nhân | 2^2*4^2 | |
| 33576 | Giải x | 13e^(x^2+3)=39 | |
| 33577 | Tìm Thương Số | (6x^3+x-1)÷(x+2) | |
| 33578 | Giải Hệ chứa Equations | -x+7y=12 and 6x-8y=-4 | and |
| 33579 | Giải t | 2/(3-t)+1/(3+t)+1/(9-t^2)=0 | |
| 33580 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (-( căn bậc hai của 5)/3,-2/3) | |
| 33581 | Giải x | sin(x)^2+sin(x)-2=0 | |
| 33582 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (-y)/(x^2+y^2) | |
| 33583 | Giải z | căn bậc hai của z+9=0 | |
| 33584 | Giải r | 3-r/8=-9/2 | |
| 33585 | Rút gọn | ((x^2-10x+24)/(x^2+x-42)*(x^2-49)/(x^2-11x+28))÷((3x^2-147)/(x^2-49)) | |
| 33586 | Giải n | -10-n^3=-88 | |
| 33587 | Rút gọn | (a^2+b^2)/(a^3+b^3)-1/(a+b) | |
| 33588 | Giải s | 5s+3<s+7 | |
| 33589 | Giải Hệ chứa Equations | x-3y=-14 and -3x-7y=10 | and |
| 33590 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 0.8 repeating | repeating |
| 33591 | Ước Tính | 90/360*pi(2)^2 | |
| 33592 | Giải z | z/2-3/5=-2/3z+1/6 | |
| 33593 | Ước Tính | 4x+2x+2=3x-7 | |
| 33594 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 2x^2(x-5)^2 đối với x | |
| 33595 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-2cos(x-pi)-2 | |
| 33596 | Vẽ Đồ Thị | 12x-5y<-30 12x-5y>35 | |
| 33597 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=3/(x+2) | |
| 33598 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x-2)>=0 | |
| 33599 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x^2-x-6)/(x^2)=(x-6)/(2x)+(2x+12)/x | |
| 33600 | Ước Tính | (x+a)^2+5(x+a)+4 |