Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 29601 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 10y+ căn bậc hai của 40y-2 căn bậc hai của y | |
| 29602 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2pitan(3x) | |
| 29603 | Giải x | 0 = square root of 6x-x | |
| 29604 | Rút gọn | -2r^6s^2t*-9r^3s^2t^4 | |
| 29605 | Tìm dy/dx | căn bậc hai của 2x+y=x | |
| 29606 | Vẽ Đồ Thị | 2-(x+3)<4-2x | |
| 29607 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | ((8^-5)/(2^-2))^-4 | |
| 29608 | Tìm dy/dx | y=x logarit tự nhiên của x-x | |
| 29609 | Tìm MCNN | 1/(x-3) and 8/(x+3) | and |
| 29610 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=-1/2x^4+2x^3+28x^2+18 | |
| 29611 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm X | 4X^2(X^2-9)<=0 | |
| 29612 | Ước Tính | (4-7i)-(-3+6i) | |
| 29613 | Vẽ Đồ Thị | x-4<=-2(y+6) | |
| 29614 | Rút gọn | (3x)/(4y^2)-y/(10x) | |
| 29615 | Chia | (2/3)÷(-2/7) | |
| 29616 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | evaluate 6h when h=8 | evaluate when |
| 29617 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của 4+ logarit cơ số 4 của 8 | |
| 29618 | Rút gọn | (w^2-4w-1)+(-5+5w^2-3w) | |
| 29619 | Giải x | 4^(2x+3)+5=6 | |
| 29620 | Ước Tính | ((5)(3)-(2-7))/4 | |
| 29621 | Phân Tích Nhân Tử | (2x^2-5x+3)(x-3) | |
| 29622 | Giải y | y-1/8=5/16 | |
| 29623 | Trừ | 7z^2-2z^4-2z^2-5z^4 | |
| 29624 | Ước Tính | 3(x+9)^(3/4)=24 | |
| 29625 | Rút gọn | ((e^2-f^2)/(ef))/((e-f)/f) | |
| 29626 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-6)/4<(x-3)/6+1/12 | |
| 29627 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 6x*2 căn bậc hai của 8x^6 | |
| 29628 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-3 and g(x)=1/2x+3 | and |
| 29629 | Giải P₂ | P_1/T_1=P_2/T_2 | |
| 29630 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=2tan(x) | |
| 29631 | Ước Tính | 3 căn bậc hai của x+3=15 | |
| 29632 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 16x^2 căn bậc ba của 7-4x^3 đối với x | |
| 29633 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+3y=3 and 3x-2y=11 | and |
| 29634 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(theta)^2sec(theta)^2=sec(theta)^2-1 | |
| 29635 | Rút gọn | (-7d^3+5d+5d^2-6d^4)-(8d+5d^2+2d^4+3d^3) | |
| 29636 | Giải y | 1/3y+7+1/6y=1/2y-1 | |
| 29637 | Giải n | logarit cơ số 3 của 27=3n+6 | |
| 29638 | Giải u | 18u-5u+29=6u-27 | |
| 29639 | Rút gọn | x/(x^2-x-20)+2/(x+4) | |
| 29640 | Rút gọn | ((x+9)/(2x)*(x^2-64)/(x+8))÷((x^2+x-72)/3) | |
| 29641 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (a^3-2a^2)-(3a^2-4a^3) | |
| 29642 | Rút gọn | 5/(x+5)-(2x+5)/(x^2+9x+20) | |
| 29643 | Vẽ Đồ Thị | x>-4 y>=1/2x-3 | |
| 29644 | Giải x | (2x-3)/x=14/(x+5) | |
| 29645 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3+2x^2-4x^3 | |
| 29646 | Trừ | (7x^4-3x^3+5x^2+8x-11)-(3x^4-9x^3-4x^2+12x+4) | |
| 29647 | Giải Tam Giác | B=30 độ , C=43 độ ; and a=8 | , ; and |
| 29648 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x^2-1)/( căn bậc ba của x) đối với x | |
| 29649 | Tìm ƯCLN | 28 and 40 | and |
| 29650 | Nhân | căn bậc hai của 2a* căn bậc hai của 14a^3* căn bậc hai của 5a | |
| 29651 | Giải x | 2x(10x+8)=-3(x+1) | |
| 29652 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(135 độ ) | |
| 29653 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-5,1) and has a slope of -6/5 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 29654 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | What is the equation of the line that passes through the point (5,-7) and has a slope of o ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 29655 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 5j^7)( căn bậc ba của 20j^2) | |
| 29656 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=27x^2+cos(x) | |
| 29657 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | tan(x)sin(x) | |
| 29658 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=1/2x^4-4x^3+8x^2+46 | |
| 29659 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=6sin(pix-6)-6 | |
| 29660 | Rút gọn | x--x | |
| 29661 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arcsin(2.5/5) | |
| 29662 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arccos(csc(pi/3)) | |
| 29663 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5n^-7c^4)/(-3(n^-3c^2)^2) | |
| 29664 | Rút gọn | 1/2(22x+4y) | |
| 29665 | Vẽ Đồ Thị | x+y<=30 2.5x+2.75y>=44 | |
| 29666 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/2<=(7-3x)/5<=1/4 | |
| 29667 | Giải x | 9/(4x)-5/6=13/(12x) | |
| 29668 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (4n-3n^3)-(3n^3+4n) | |
| 29669 | Phân Tích Nhân Tử | (x^3-x) | |
| 29670 | Ước Tính | 8-7^2-8÷8-6 | |
| 29671 | Tìm Đường Vuông Góc | What is the equation of the line that is perpendicular to the line y=3x+7 that goes through the point (3,4) ? | What is the equation of the line that is perpendicular to the line that goes through the point ? |
| 29672 | Giải d | 5d^2+10d+8=2d^2 | |
| 29673 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2/x+1/2=3/4 | |
| 29674 | Ước Tính | ((4.56*10^3)(2.5*10^2))/(5.377*10^4) | |
| 29675 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | -8r<16 | |
| 29676 | Rút Gọn Căn Thức | (9 căn bậc năm của 160x^8y^11)/(3 căn bậc năm của 5xy^2) | |
| 29677 | Trừ | (3x^2)/(x^2-x-30)-(3x+5)/(x-6) | |
| 29678 | Rút gọn | ((e^x)/2-(e^(-x))/2)^2 | |
| 29679 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=(x+8)^(1/5) ; find f^-1(x) | ; find |
| 29680 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 75yz^2 | |
| 29681 | Rút gọn | (2pi)/(2x) | |
| 29682 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc ba của 81)/( căn bậc ba của 3) | |
| 29683 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7y=3/8x-1 | |
| 29684 | Rút gọn | (4x^2yz^5)/(6x^2y^3z^2) | |
| 29685 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=1/4x^2-2x+9 | |
| 29686 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5i^2 | |
| 29687 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (1+cos(x))/(x+sin(x)) đối với x | |
| 29688 | Ước Tính | 40% of 200 | of |
| 29689 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-16)/(x^2+4x) | |
| 29690 | Giải x | -7+(x^2-19)^(3/4)=20 | |
| 29691 | Rút Gọn Căn Thức | (5 căn bậc hai của 2+4)(5 căn bậc hai của 2-4) | |
| 29692 | Ước tính Hàm Số | f(x)=5^x for x=2 | for |
| 29693 | Nhân | 11(4cd)(-cd^5) | |
| 29694 | Viết ở Dạng Tổng Quát | m(x)=7-12x-4x^2 | |
| 29695 | Rút gọn | (6x+6)+(-3-4x) | |
| 29696 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=e^x-3 | |
| 29697 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2+x | |
| 29698 | Rút gọn | 4(6h+8k)-6h | |
| 29699 | Ước Tính | (2v)^2*2v^2 | |
| 29700 | Rút gọn | (4g^4)/(7h^5)*(8h^6)/(3g^5) |