| 24601 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=x^3*cos(x^3) |
|
| 24602 |
Giải x |
bx-c=ax+d |
|
| 24603 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=2/( căn bậc hai của x-2) |
|
| 24604 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(4x^3+2x+6)+(2x^3-x^2+2) |
|
| 24605 |
Ước Tính |
v^2=v_0^2+2ax |
|
| 24606 |
Tính Căn Bậc Hai |
28-( căn bậc hai của 144)^2 |
|
| 24607 |
Rút gọn |
-((2x)/(-xy)) |
|
| 24608 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
e^x>4 |
|
| 24609 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^(-10/3))/(x^3) |
|
| 24610 |
Tìm Tích Phân |
e^(x+y) |
|
| 24611 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(5x^2+x+7)/x |
|
| 24612 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2^(x+3)+2^x=72 |
|
| 24613 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 5(x^3)/2xy^3 |
|
| 24614 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x-7x^2+7 |
|
| 24615 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -4)^3 |
|
| 24616 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2 and y=x^2-6 |
and |
| 24617 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
sin(x)<0 |
|
| 24618 |
Rút gọn |
(x^2+10x+25)/((x+5)^3 căn bậc hai của x+5) |
|
| 24619 |
Giải x |
21<=x^2+4x |
|
| 24620 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 2x^3-8x^2+11x-5 is divided by x-1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 24621 |
Giải y |
(3y-2)/y-1/(y-2)=(3y+4)/(y^2-2y) |
|
| 24622 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
z(z+4)=-8 |
|
| 24623 |
Rút gọn |
f(x)=- căn bậc hai của 81(2v+1)^20 |
|
| 24624 |
Giải x |
0.5(x-3)+(1.5-x)=5x |
|
| 24625 |
Giải x |
x+x căn bậc hai của 2=10 |
|
| 24626 |
Giải z |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (x^2+yx+z)/(x^2-1)=3 |
|
| 24627 |
Ước Tính |
-4^(3(-1)) |
|
| 24628 |
Rút gọn |
(7x^-3y^-4)/(8z^-5) |
|
| 24629 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n |
căn bậc hai của 3n+12 = căn bậc hai của n+8 |
|
| 24630 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (5x^3)/(49x^5) |
|
| 24631 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
sec(theta)^2-25=0 |
|
| 24632 |
Rút Gọn Căn Thức |
(64x^3y^6)^(1/3) |
|
| 24633 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^-2-6+x^5) đối với x |
|
| 24634 |
Giải x |
5/3x-3=1/3+2x |
|
| 24635 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-2|x|+6 |
|
| 24636 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
11x^2-6x+8x-2x^3 |
|
| 24637 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=x+4 y>=5-x |
|
| 24638 |
Giải v₂ |
v_2^2=3544 |
|
| 24639 |
Rút gọn |
(6y^4)/4*(8y)/(18y^2) |
|
| 24640 |
Rút gọn |
(x+8)/4-(x+5)/4 |
|
| 24641 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,1) and (4,3) |
and |
| 24642 |
Rút gọn |
((3x^5y^-4)/(5x^2))^2 |
|
| 24643 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x-8)^7 ; find f^-1(x) |
; find |
| 24644 |
Chia |
(-1/3)÷(-10/3) |
|
| 24645 |
Giải Hệ chứa Equations |
5a+b+c=11 a+6b+3c=-1 2a+b-c=-1 |
|
| 24646 |
Rút gọn |
-(2q^2)/(3(q^-4)^2) |
|
| 24647 |
Rút gọn |
((3ab)^3)/(2ab^2(6a)^2) |
|
| 24648 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=8-x^2 |
|
| 24649 |
Giải x |
(x+3)^2+(x+3)-2=0 |
|
| 24650 |
Nhân |
(4/3)(2/5) |
|
| 24651 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
1-xe^y |
|
| 24652 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((x-1)(3x+1)^3)/((x-2)^4) |
|
| 24653 |
Ước Tính |
tan(x)-(sec(x)^2)/(tan(x)) |
|
| 24654 |
Tìm Tích Phân |
xsin(2x) |
|
| 24655 |
Tìm dy/dx |
y=sin(6x)cos(x)^2 |
|
| 24656 |
Vẽ Đồ Thị |
-2y^2+x-4y+1=0 |
|
| 24657 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2e^(1-6)cos(e^(1-6))sin(e^(1-6))+sec(sin(6))^2cos(6) |
|
| 24658 |
Trừ |
2/5cd^2-1/3cd^2 |
|
| 24659 |
Rút gọn |
(7x-21)/(x^2-81) |
|
| 24660 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-10x+21 and g(x)=x-7 ; find (f+g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 24661 |
Ước Tính |
-3*(75÷((9-4)^2))^2 |
|
| 24662 |
Rút gọn |
((4a)/(2-a)-a)÷((a+2)/(a-2)) |
|
| 24663 |
Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho |
(- căn bậc hai của 3,-1) |
|
| 24664 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^3+2x^2+x-2 |
|
| 24665 |
Tìm Tích Số |
(5d-12)(-7+3d) |
|
| 24666 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(540 độ ) |
|
| 24667 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
(3x+3)(x+2)=1 |
|
| 24668 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x+4)-5(x-1)<5 |
|
| 24669 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=-6 or x>-4 |
or |
| 24670 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x(b+c)+3b+3c |
|
| 24671 |
Rút gọn |
2 căn bậc ba của 3+ căn bậc ba của 3 |
|
| 24672 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x^2sin(x^3) đối với x |
|
| 24673 |
Rút gọn |
(2a^2-3ab+5b^2)-(a^2-2ab+3b^2) |
|
| 24674 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 2x^2* căn bậc ba của 4x |
|
| 24675 |
Rút gọn |
((x^-1)/(2y^2))^-5 |
|
| 24676 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 2)* căn bậc hai của 6 |
|
| 24677 |
Rút gọn |
(x-10)/(x^2-17x+70)*(x^2-16x+63)/(x-9)*6/(3x) |
|
| 24678 |
Rút gọn |
(x+1)(2x) |
|
| 24679 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 2 đến x của (3t^2-1) đối với t |
|
| 24680 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 64+ căn bậc ba của 8 |
|
| 24681 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của logarit tự nhiên của 1+x^2 đối với x |
|
| 24682 |
Phân Tích Nhân Tử |
b^2+4a^2-4ab |
|
| 24683 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-13x+30 and g(x)=x-3 ; find (f÷g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 24684 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(cos(-10x)) |
|
| 24685 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = square root of x+a |
|
| 24686 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
10deg |
degrees |
| 24687 |
Giải x |
sin(x)=1+cos(x) |
|
| 24688 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>1/5x+3 y>=-3/5x-1 |
|
| 24689 |
Tìm dy/dx |
-4y-1-y^3=-3x^2-y^2 |
|
| 24690 |
Giải y |
y/4-(3x)/4=1/2 |
|
| 24691 |
Giải s |
căn bậc hai của s^2-1 = căn bậc hai của 5s-5 |
|
| 24692 |
Tìm dy/dx |
2+2x^2+y^2=-5x |
|
| 24693 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-2(1/2)^x+4 |
|
| 24694 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
g(x)=-x^4+3x |
|
| 24695 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
h(x)=-5x^4+7x^3-6x^2+9x+2 |
|
| 24696 |
Giải y |
x=1/2y^2 |
|
| 24697 |
Cộng |
(4x)/9+7/3 |
|
| 24698 |
Giải x |
căn bậc hai của 4x-4-2<4 |
|
| 24699 |
Nhân |
(4x^2y+3xy-x^2)(-x^3y^2) |
|
| 24700 |
Cộng |
(3x-6)/(24x)+(3x+6)/(24x) |
|