Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 21201 | Rút gọn | 4/9z-3/9z+5-5/9z-8 | |
| 21202 | Rút gọn | (a^2b)/(ba^2) | |
| 21203 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (5x+5)/(7x^2+1) | |
| 21204 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(3x+2)^(1/2) | |
| 21205 | Tìm dy/dx | -x^2-y^2+3y=-5 | |
| 21206 | Rút gọn | (2x^3)/5*8/(3x^2) | |
| 21207 | Giải a | (1/3)^(-9x)=a^x | |
| 21208 | Rút gọn | (x^2+2xy+y^2)(x+y) | |
| 21209 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=1/8(1/4)^(x-2) | |
| 21210 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 1 của ( căn bậc hai của x- căn bậc hai của 2x-1)/(x-1) | |
| 21211 | Giải d | 3d^2+8d=40 | |
| 21212 | Ước Tính | (5^2-(7) căn bậc hai của 16)/( căn bậc hai của 5^2+11) | |
| 21213 | Rút gọn | 3x^2-3(x-4)(x+4) | |
| 21214 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | ab2/3 | |
| 21215 | Vẽ Đồ Thị | y căn bậc ba của x | |
| 21216 | Tìm dy/dx | x^3-y=4xy | |
| 21217 | Vẽ Đồ Thị | y<-2x+1 y<=-2/3x+2 | |
| 21218 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | g(x)=- căn bậc ba của x-2 | |
| 21219 | Giải x | 1/2sec(x)-1=0 | |
| 21220 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 3(2d-1)>=4(2d-3)-3 | |
| 21221 | Rút gọn | ((24x-6x^3)/(3x-x^2)*(x^2+2x-3)/(x^2+9x-10))÷((x^2+5x+6)/(x^2+7x-30)) | |
| 21222 | Vẽ Đồ Thị | 7.2>0.9(n+8.6) | |
| 21223 | Giải x | x/8+3/4=-1/2 | |
| 21224 | Rút gọn | logarit tự nhiên của e^(x^2) | |
| 21225 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 10^(4x+1)>=100^(x-2) | |
| 21226 | Ước Tính | 80% of 50 | of |
| 21227 | Rút gọn | (10p^4+11)-(11p^4+13+16p^2) | |
| 21228 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 9=12x-4x^2 | |
| 21229 | Rút Gọn Căn Thức | 3/( căn bậc bốn của 4a^4) | |
| 21230 | Giải x | 2/(x+6)+3/(x-6)=x/(x-6) | |
| 21231 | Rút gọn | (2x^2+x+1)-(x^2-x+7)-(4x^2+2x+8) | |
| 21232 | Giải x | 4/(x-4)=4+x/(x-4) | |
| 21233 | Vẽ Đồ Thị | x^2-y=-4x-3 | |
| 21234 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2(x-3)(x+5) | |
| 21235 | Giải Hệ chứa Equations | x-y=-1 2x-y=0 | |
| 21236 | Tìm Biệt Thức | -9r^2-8r-1=r-r^2-9 | |
| 21237 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=1/3x y=-2 | |
| 21238 | Giải x | 4x^3=92 | |
| 21239 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của e*x | |
| 21240 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 10- căn bậc hai của 2) | |
| 21241 | Rút gọn | 1/((2x)^(-5/2)) | |
| 21242 | Giải x | 1-(x-3)/2=(2-x)/3+4 | |
| 21243 | Giải x | 2/x=4/(2x) | |
| 21244 | Quy đổi từ Radian sang Độ | cos(( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 21245 | Rút gọn | (4/(2x+2))/(8/(3x+3)) | |
| 21246 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của 5 căn bậc hai của 5x-1 đối với x | |
| 21247 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 3(2y-22)<-5y-33 | |
| 21248 | Rút Gọn Căn Thức | (-4i)^3*2i | |
| 21249 | Chia | ((x^2-9x+18)/(x^2+9x+18))÷((x^2-36)/(x^2-9)) | |
| 21250 | Chứng mình Đẳng Thức | (n căn của a)^n=a | |
| 21251 | Giải x | 6x-4x=2x-2 | |
| 21252 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-2y+z=18 x-2y+z=-2 2x-2y-z=12 | |
| 21253 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)<0 , sec(theta)>0 | , |
| 21254 | Rút gọn | (7x^3-x+4x^2-9)-(6x^2-4x^3+11) | |
| 21255 | Ước Tính | (18c^3)/(-3c^2) | |
| 21256 | Tìm Nguyên Hàm | (x^2+2x+3)/(x+1) | |
| 21257 | Giải Phép Tính Hàm Số | sin(theta)=5/13 , theta in Quadrant II | , in Quadrant |
| 21258 | Vẽ Đồ Thị | Y=F(X+7) | |
| 21259 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1/18 đến 1/6 của csc(3pit)cot(3pit) đối với t | |
| 21260 | Rút gọn | (3^3+4^0+2^2+5^4)^0 | |
| 21261 | Ước Tính | 60% of 80 | of |
| 21262 | Rút gọn | căn bậc hai của (250x^6y^6)/(2x^4y^4) | |
| 21263 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (sin(x))/( căn bậc hai của cos(x)) đối với x | |
| 21264 | Tìm h(g(x)) | h(x)=4x-1 g(x)=2x+2 | |
| 21265 | Rút gọn | (2x+1)(2x-1)(x-1)(4x-3) | |
| 21266 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^4-6x^3+x^2+5x)/(x-1) | |
| 21267 | Rút gọn | (x-2)(3x+4)(x+1)(x-3) | |
| 21268 | Tìm dy/dx | -5y^3=3+x+x^3 | |
| 21269 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 4 đến 6 của (x^2+2)/(x-2) đối với x | |
| 21270 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-12,4) and (0,2) | and |
| 21271 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (20b^-8r^-9)/((5b^4r^-5)^-2) | |
| 21272 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (3x^2+x-4)/(x-1) | |
| 21273 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (1/2)^(4x) | |
| 21274 | Rút gọn | cos(15 độ )^2-sin(15 độ )^2 | |
| 21275 | Giải v | -5=-5(-3-v)^(1/2) | |
| 21276 | Rút gọn | (x^2)^4*yx^-3 | |
| 21277 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4(6-4x)^2=49 | |
| 21278 | Tìm ƯCLN | 57x^5y^3 , 36x^2y , 33xy^2 | , , |
| 21279 | Rút gọn | x*x^2*x^3*x^5 | |
| 21280 | Giải t | căn bậc hai của t^2=0 | |
| 21281 | Rút gọn | -7p^9q^3r*-4p^2q^6r^4 | |
| 21282 | Nhân | (4x+4)(3x+5)(x+5) | |
| 21283 | Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi | y=575(1-0.6)^t | |
| 21284 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=sin(3pix-(2pi)/3) | |
| 21285 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(theta)+sin(theta)*tan(theta)=2 | |
| 21286 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+15x+36<=-9x | |
| 21287 | Ước Tính | (36k^4m^10)^(1/2) | |
| 21288 | Vẽ Đồ Thị | x^3-7x+6 | |
| 21289 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-3,6) and has a slope of -1 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 21290 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3(p^4w^5)^-2)/(3p^7) | |
| 21291 | Rút gọn | căn bậc ba của x^2* căn bậc ba của x | |
| 21292 | Tìm ƯCLN | 12 and 15 | and |
| 21293 | Tìm ƯCLN | 90z^7 and 48z^5 | and |
| 21294 | Giải w | 21+2.5w=6+5.7w-3.2w+15 | |
| 21295 | Vẽ Đồ Thị | 3x+y<=3 2x-y<4 | |
| 21296 | Rút gọn | (5-i^3)-(8+i^7) | |
| 21297 | Rút gọn | ((3*4^3)/(3^-2*4^-7))^0 | |
| 21298 | Giải Hệ chứa Inequalities | 12x-39<=9 ; AND , -4x+3<-6 | ; AND , |
| 21299 | Rút gọn | ((x^2-9y^2)/(xy))/((2x+6y)/(x^2)) | |
| 21300 | Rút gọn | simplify căn bậc hai của 18 | simplify |