| 20101 |
Vẽ Đồ Thị |
-3x>4y |
|
| 20102 |
Giải c |
(c-2)(c+8)=7 |
|
| 20103 |
Nhân |
x(3x^2-4x-4) |
|
| 20104 |
Giải w |
u-5=-4(w-1) |
|
| 20105 |
Rút gọn |
(2*2*2*3*3)/(2*2*2*3*3*3*3) |
|
| 20106 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2-6 căn bậc hai của x)/(8 căn bậc bốn của x) đối với x |
|
| 20107 |
Giải n |
-6+7*10^(2n-5)=78 |
|
| 20108 |
Ước Tính |
f^-3(f^2)(f^-3) |
|
| 20109 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
4x=2y+6 y=2x-3 |
|
| 20110 |
Giải x |
3x+3y=4 and x-3y=1 |
and |
| 20111 |
Tìm Tập Xác Định |
(5+3x)/( căn bậc hai của 2-x) |
|
| 20112 |
Rút gọn |
(6j^2k-9jk^2)÷3jk |
|
| 20113 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+9)^(1/2) ; find f^-1(x) |
; find |
| 20114 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=(x-2)^2-1 |
|
| 20115 |
Giải x |
3x+2>(3x-6)/3 |
|
| 20116 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-4,-6) and (3,8) |
and |
| 20117 |
Rút gọn |
(3x+1)(x-1)(x+2)(2x+5) |
|
| 20118 |
Rút Gọn Căn Thức |
7 căn bậc hai của 2+3 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 2 |
|
| 20119 |
Rút gọn |
(x^3+2x^2-x+4)-(x^3-3x^2+3) |
|
| 20120 |
Giải x |
9+5 căn bậc ba của 2x=29 |
|
| 20121 |
Ước Tính |
75% of 60 |
of |
| 20122 |
Ước Tính |
(9c^3)/(c^-4) |
|
| 20123 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
( căn bậc hai của x^2-2x+1)/(x-1) |
|
| 20124 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4sin(x))/(3+cos(x)) đối với x |
|
| 20125 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^3-4x^2+3x)/(9-x^2) |
|
| 20126 |
Ước Tính |
(2x-1)/6=(4x+1)/12+(2x+2)/(2x+1) |
|
| 20127 |
Ước Tính |
2(3/4n+8+1/4n-12) |
|
| 20128 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
8x=12 2y+10=22 |
|
| 20129 |
Cộng |
2/12+2/4 |
|
| 20130 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 3x^3y^2* căn bậc bốn của 27xy^2 |
|
| 20131 |
Rút gọn |
(2x^3y^3)^3*(-x^2y)^4 |
|
| 20132 |
Giải x |
-1/10x^3+100=0 |
|
| 20133 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((2j^3p)^-1)/(10j^6) |
|
| 20134 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
3(2x+1)+2(x+4) |
|
| 20135 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(x)+cos(x)=1 |
|
| 20136 |
Ước tính Hàm Số |
v(3/2)=4/3pir^3 |
|
| 20137 |
Giải x |
9/(6x-9)=x/(2x-3)-1/3 |
|
| 20138 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2+9x+20)/(4x+20) |
|
| 20139 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
5p^2+9p^3+ căn bậc hai của p |
|
| 20140 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=1/4|x| |
|
| 20141 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/2+1<=3x+2 |
|
| 20142 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+4y^2=36 x+2y=6 |
|
| 20143 |
Chia |
(x^3+x^2+3x-4)÷(x^2+2x+1) |
|
| 20144 |
Nhân |
6 căn bậc hai của 4*2 căn bậc hai của 5 |
|
| 20145 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4<=4(2-x)+2x<10 |
|
| 20146 |
Tìm Đạo Hàm - d/dh |
(h^3-5)(3h^2-5h-4) |
|
| 20147 |
Giải y |
2x+2y=6y |
|
| 20148 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
h(x)=5x^4+7x^8-x^12 |
|
| 20149 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^(e^(x^2)) |
|
| 20150 |
Nhân |
(x^2+8x+15)/(-5x-5)*(x^2+2x+1)/(2x+10) |
|
| 20151 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
x+1/x |
|
| 20152 |
Ước Tính |
2+5*4-8÷(4/5) |
|
| 20153 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
y^2-x ; use x=7 ; and y=7 |
; use ; and |
| 20154 |
Tìm dy/dx |
y=(7^x)/2 |
|
| 20155 |
Giải m |
30=20+50*10^(-0.04m) |
|
| 20156 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
1/x+1/(x-3)=(x-2)/(x-3) |
|
| 20157 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2|x-3|+4<6 |
|
| 20158 |
Rút gọn |
(x^(2/3)-x^(1/3))(x^(2/3)+x^(1/3)) |
|
| 20159 |
Rút gọn |
20a+18b-(-5a)-(-25b) |
|
| 20160 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
r(x)=8/3x-16 |
|
| 20161 |
Tìm Nguyên Hàm |
(5+2x^4)/(x^2) |
|
| 20162 |
Rút gọn |
-6/7*(3x-10)/(3x-5) |
|
| 20163 |
Tìm Bậc |
f(x)=3(x+2) |
|
| 20164 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+8)^2(x+5)(x+7)^2>=0 |
|
| 20165 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=-2x-2 y>1/2x+8 |
|
| 20166 |
Rút gọn |
(2x)/(x^2-36)+(x+4)/(x+6) |
|
| 20167 |
Giải x |
(7x+6)/2<=3x+2 |
|
| 20168 |
Tìm Nguyên Hàm |
2^( căn bậc hai của x)*( logarit tự nhiên của 2)/( căn bậc hai của x) |
|
| 20169 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x+2x^2+3x^3)/x đối với x |
|
| 20170 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 3-3 căn bậc hai của 5+4 căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 2 |
|
| 20171 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
(2r^3)/s+t^5 |
|
| 20172 |
Rút gọn |
(y+4y^2-3)-(1+2y^2-5y-y^3) |
|
| 20173 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
11(m+2)<=2m-(3m+8) |
|
| 20174 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=cot(x)+7 |
|
| 20175 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=3/4x^4-3x^3-81x^2-16 |
|
| 20176 |
Giải a |
4a+a-11=24 |
|
| 20177 |
Giải a |
2a+4(a-1)=3-(2a+1) |
|
| 20178 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của x^6y^3+ căn bậc bốn của x^10y^3 |
|
| 20179 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
What is the distance between the points (0,0) and (0.4,0.3) ? |
What is the distance between the points and ? |
| 20180 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=1/3x^3-3x^2-16x |
|
| 20181 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(-7x)/15+1/5 |
|
| 20182 |
Tìm Nguyên Hàm |
(e^(-x))^2 |
|
| 20183 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6(4-3x)+4x<3(9+2x) |
|
| 20184 |
Rút gọn |
3-(-2+3i)+(-5+i) |
|
| 20185 |
Rút gọn |
(7^(2/3))/(7^(5/3)) |
|
| 20186 |
Giải x |
e^x>0 |
|
| 20187 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=12/18x^18-15x^2 |
|
| 20188 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-45deg |
degrees |
| 20189 |
Tính Căn Bậc Hai |
10-4 căn bậc hai của 1/16 |
|
| 20190 |
Giải p |
3(1+p)=-5(p+1) |
|
| 20191 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=x/z |
|
| 20192 |
Giải x |
5(x-3 3/4)=7 1/2 |
|
| 20193 |
Rút gọn |
(cos(theta)+cot(theta)sin(theta))/(cot(theta)) |
|
| 20194 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên phải của (x-3)/(|x^3-3x^2|) is |
is |
| 20195 |
Rút gọn |
3/5r^2t(10r^3+5rt^3+15t^2) |
|
| 20196 |
Trừ |
4m^2-10m^3-3m^2+20m^3 |
|
| 20197 |
Chia |
1/i |
|
| 20198 |
Rút gọn |
(7/(6x^3))÷(2/(9x^2)) |
|
| 20199 |
Giải x |
(x) = square root of x-2 |
|
| 20200 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>-x+2 y>=1/3x-2 |
|