| 18501 |
Tìm Sin của Góc |
(9pi)/4 |
|
| 18502 |
Tìm Nguyên Hàm |
square root of x+ cube root of x+ fourth root of x |
|
| 18503 |
Rút gọn |
((54^(1/2))^(5/3))/(54^(1/2)) |
|
| 18504 |
Giải x |
2 căn bậc hai của x = căn bậc hai của x+9 |
|
| 18505 |
Nhân |
(5x-15)/(4x^2)*(x^3)/(6x-18) |
|
| 18506 |
Tìm Nghịch Đảo |
g(x)=-(x^2)/4+7 |
|
| 18507 |
Tìm Nguyên Hàm |
2x^3-2/3x^2+5x |
|
| 18508 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-8,-4) and (4,-7) |
and |
| 18509 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x-10)/9 ; find f^-1(x) |
; find |
| 18510 |
Rút gọn |
(2x)/((x^3)^3*x^3) |
|
| 18511 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=0.5x^3-2x+2.5 |
|
| 18512 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của (2x-3)^2=6 |
|
| 18513 |
Tìm dy/dx |
-y^3+5y^2=4x^2 |
|
| 18514 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
7* logarit cơ số 4 của u-3* logarit cơ số 4 của v^2 |
|
| 18515 |
Tìm Đạo Hàm - d/dA |
sin(A)^2 |
|
| 18516 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 144(m+n)^2 |
|
| 18517 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-1+ căn bậc hai của x+2 |
|
| 18518 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
y=f(x)-g(x) |
|
| 18519 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-8)/x<=3-x |
|
| 18520 |
Rút gọn |
( fifth root of 2+ fifth root of 3)/(3 fifth root of 17) |
|
| 18521 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=-3x^5+14x^4-5x^2+50x-1 at x=5 |
at |
| 18522 |
Tìm Bậc |
arccos(-1/2) |
|
| 18523 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-8x^2+16=0 |
|
| 18524 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=arccsc(5x+3/2) |
|
| 18525 |
Ước Tính |
2^2*2/(2^4) |
|
| 18526 |
Giải f |
-2(16f-14)=-4f |
|
| 18527 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(3x-1)(x+3)=x(1+6x) |
|
| 18528 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
85deg |
degrees |
| 18529 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(3x^2-4x+1)/(2x^2+5x-3) |
|
| 18530 |
Rút gọn |
((x+3)/x)((x+1)/3) |
|
| 18531 |
Tìm dy/dx |
y=tan(x)+7x^2-pix+2 |
|
| 18532 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/4 của sec(theta)^4tan(theta)^4 đối với theta |
|
| 18533 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=5x+1 ; find f(0) |
; find |
| 18534 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(6x^2+15x+7)/(3x+6) |
|
| 18535 |
Ước Tính |
1/2e^2 |
|
| 18536 |
Ước Tính |
-2(5)^(1/3)-5(5)^(1/2) |
|
| 18537 |
Ước Tính |
-1/3 căn bậc ba của 27 |
|
| 18538 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
sec(x)-1 |
|
| 18539 |
Rút Gọn Căn Thức |
(32x^-30y^-15)^(-4/5) |
|
| 18540 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6(3x+1)e^(15x^2+10x-15) đối với x |
|
| 18541 |
Tìm dy/dx |
(x+2y)^6=y^2 |
|
| 18542 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 3^4* căn bậc năm của 3^2 |
|
| 18543 |
Giải d |
d=-20+11(11) |
|
| 18544 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
400>(1/20)^(7x+8) |
|
| 18545 |
Rút gọn |
((x-y)/3)/((x-y)/(2x)) |
|
| 18546 |
Rút gọn |
2a^3b(5a^4b^2)(-4b^3) |
|
| 18547 |
Giải y |
y = square root of 5y-4 |
|
| 18548 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/4 của 4sec(theta)^4tan(theta)^4 đối với theta |
|
| 18549 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x>2x+12 |
|
| 18550 |
Giải n |
7/8-1/4n=-3/8 |
|
| 18551 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của sin(theta)^2cos(theta) đối với theta , u=sin(theta) |
, |
| 18552 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x=15 |
|
| 18553 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 10) |
|
| 18554 |
Tìm Độ Dốc |
(0,-9) and (7,6) |
and |
| 18555 |
Tìm Tập Xác Định |
g(x) = natural log of |x+1| |
|
| 18556 |
Rút gọn |
xi^8-yi^6 |
|
| 18557 |
Rút Gọn Căn Thức |
1/2 căn bậc hai của 2+1/3 căn bậc hai của 2 |
|
| 18558 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1/2y=1 |
|
| 18559 |
Tìm Nguyên Hàm |
xe^xdx |
|
| 18560 |
Chia |
((10m-90)/10)÷((m^2+9m+18)/(7m^2+42m)) |
|
| 18561 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-12,1) and (12,-1) |
and |
| 18562 |
Rút gọn |
(x^2y)^2(4x^3y^7)^3 |
|
| 18563 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x-6)/(x^2-6x) |
|
| 18564 |
Giải m |
m/(m-2)-27/7=2/(m^2-m-2) |
|
| 18565 |
Giải n |
-(2n-8)=-2 |
|
| 18566 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi/4)cos(pi/3)+cos(pi/4)sin(pi/3) |
|
| 18567 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(s)=6s^5-2s^4+s^2+3 |
|
| 18568 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^n |
|
| 18569 |
Giải x |
(2x)/5+(-1)=x/10 |
|
| 18570 |
Rút gọn |
(-5+ căn bậc hai của -25)-(2- căn bậc hai của -16) |
|
| 18571 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3+1/2x^2-x-1/2 |
|
| 18572 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 16-3 căn bậc ba của 54+2 căn bậc ba của 250 |
|
| 18573 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
y=5/((x+1)^2) |
|
| 18574 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(1/2)^(x-3) |
|
| 18575 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-4cos(x+6pi)-8 |
|
| 18576 |
Rút gọn |
(12 căn bậc hai của 3)/(3 căn bậc hai của 2) |
|
| 18577 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (-9 căn bậc hai của h+4+18)/h |
|
| 18578 |
Giải g |
3(1-3g)=-7+g |
|
| 18579 |
Giải m |
(|m|)/5=3 |
|
| 18580 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(x^2-1)/10 |
|
| 18581 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=3/2(x-2) |
|
| 18582 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
f(-1)=8 and f(5)=6 |
and |
| 18583 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
tan(30)deg |
degrees |
| 18584 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-(x-1)^2-1 if x<2; -6 if x=2; -x+3 if x>2 Find f(5) |
Find |
| 18585 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-2x+y=3 3x-y=-2 |
|
| 18586 |
Rút Gọn Căn Thức |
1/( căn bậc hai của 12) |
|
| 18587 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(x+pi) |
|
| 18588 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (80w^3)/9 |
|
| 18589 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc ba của 7^2* căn bậc năm của 7^3 |
|
| 18590 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factor the expression 15r-25 |
Factor the expression |
| 18591 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-12=2- căn bậc hai của x |
|
| 18592 |
Giải a |
b=-2+3a |
|
| 18593 |
Tìm MCNN |
2/(5x+15) and 1/(10x) |
and |
| 18594 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2+4x)/(x^2+3x-4) |
|
| 18595 |
Giải x |
8/x=3x+2 |
|
| 18596 |
Tìm Đạo Hàm - d/dO |
OH |
|
| 18597 |
Rút gọn |
-2^0+2 |
|
| 18598 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (3/(2p^2))^2 |
|
| 18599 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
4 căn bậc hai của 5/8 |
|
| 18600 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^4-11x^3+3x^2+2x+3 is divided by x-1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |