| 18301 |
Giải Hệ chứa Equations |
6a-2b-5c=6 6a+2b-2c=16 a+4b+4c=15 |
|
| 18302 |
Rút gọn |
(30a^3)/(a^2-16)*(a^2+4a)/(24a^3) |
|
| 18303 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((2t)^2)/(3t^8) |
|
| 18304 |
Tìm dy/dx |
-y^3-3=3y^2+4x^3 |
|
| 18305 |
Rút gọn |
(y^2+1)/(y^2-2y) |
|
| 18306 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x) = square root of x^2+x |
|
| 18307 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1+1/(x^2) |
|
| 18308 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x-12 g(x)=3x^2+7x+1 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 18309 |
Rút gọn |
(8^-1+8^0)-(2^-1+2^0) |
|
| 18310 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
13/5pi |
|
| 18311 |
Phân Tích Nhân Tử |
18y-2xy-72+8x |
|
| 18312 |
Ước Tính |
(2)(-7)^2-(-2)(-3)^3 |
|
| 18313 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-6x+8)/(2x^3-4x^2-16x) |
|
| 18314 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
12t<=60 |
|
| 18315 |
Rút gọn |
Subtract 17a^2b from 2a^2b |
Subtract from |
| 18316 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của 1/((1-x)^2) đối với x |
|
| 18317 |
Rút gọn |
6^0+(5^-3*5^3) |
|
| 18318 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x^3(x^5+4/(x^4)) đối với x |
|
| 18319 |
Giải S |
S=(n-2)*180 |
|
| 18320 |
Ước Tính |
1/2(2)^2pi/3 |
|
| 18321 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2cos(x)+1 |
|
| 18322 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-x-2 if x<1; -2 if x=1; -(x-4)^2 if x>1 Find f(-1) |
Find |
| 18323 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=7 logarit của 1/4x-3+2 |
|
| 18324 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x^2-158<=36x+2 |
|
| 18325 |
Ước Tính |
m^-2*n^3 |
|
| 18326 |
Giải θ |
csc(theta)=-(2 căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 18327 |
Rút gọn |
(4^2)/(4^3)*4^0 |
|
| 18328 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3.9*10^-5)/(7.8*10^-8) |
|
| 18329 |
Ước Tính |
(-6)^-21*(-6)^18 |
|
| 18330 |
Find the Parabola with Focus (5,6) and Directrix x=-2 |
focus (5,6) ; directrix x=-2 |
focus ; directrix |
| 18331 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 3 đến 5 của (3x+5)/(x^2+2x-3) đối với x |
|
| 18332 |
Nhân |
(5a)/(5a+5)*(10a+10) |
|
| 18333 |
Chia |
(500x^9y^6z^4)/(50x^5y^3z^2) |
|
| 18334 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3v(2 căn bậc hai của 15v- căn bậc hai của 6) |
|
| 18335 |
Vẽ Đồ Thị |
x<2 y>3 |
|
| 18336 |
Giải Hệ chứa Equations |
4-0.8x=0.5y -y+0.3x=1.1 |
|
| 18337 |
Giải x |
(1/49)^(x+2)=(7)^(x-3) |
|
| 18338 |
Rút gọn |
f+f+8f |
|
| 18339 |
Giải a |
-1/4+3/4a=-(-7/4a-1) |
|
| 18340 |
Rút gọn |
1/27y^9-27/1000x^12 |
|
| 18341 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2+2x-3)(3x^2-2x+4) |
|
| 18342 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(10^-15)/(3.9*10^-7) |
|
| 18343 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -12*2i căn bậc hai của -9 |
|
| 18344 |
Giải x |
x-xe^(5x+2)=0 |
|
| 18345 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
22c+33d |
|
| 18346 |
Chia |
(-3/2)÷(7/4) |
|
| 18347 |
Rút gọn |
(x^9yz^4)^5 ? |
? |
| 18348 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -125* căn bậc bốn của 16 |
|
| 18349 |
Giải z |
-5z+1<-14 |
|
| 18350 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x) = log base 1/3 of x+1-2 |
|
| 18351 |
Rút Gọn Căn Thức |
((2^-10)/(4^2))^7 |
|
| 18352 |
Giải z |
căn bậc hai của z+5+4<=13 |
|
| 18353 |
Giải x |
x(x+1)-x^2+8=0 |
|
| 18354 |
Rút gọn |
((2+i)^2(-i))/(1+i) |
|
| 18355 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x)=-2sec(3x+4)+1 |
|
| 18356 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=8x^7(x^2+x-12) |
|
| 18357 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 4x+2 logarit cơ số 4 của x=4 |
|
| 18358 |
Giải x |
căn bậc hai của 8x^2-72=5 |
|
| 18359 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x)-sinh(x))/(cos(x)-cosh(x)) |
|
| 18360 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=sin(x-pi/2) |
|
| 18361 |
Rút gọn |
(x^(1/2+1))/(1/2+1) |
|
| 18362 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^3y^2z+6x^2y |
|
| 18363 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
if f(x)=-x^3+x^2+x ; find f(-2) |
if ; find |
| 18364 |
Giải Hệ chứa Equations |
8x-1/3y=0 12x+3=y |
|
| 18365 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-4x-4)(x^2-2x+2) |
|
| 18366 |
Chia |
(51/7)÷(-7) |
|
| 18367 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x+3 3x+y<=-2 |
|
| 18368 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(5x^5-x+5)/(x^4+5x+5) |
|
| 18369 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (2,-5) |
16x^3+y^3=3 , (2,-5) |
, |
| 18370 |
Chia |
(8p^6+12p^9)/(2p^3) |
|
| 18371 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-x-6<=-3 or -4x+3>-1 |
or |
| 18372 |
Ước Tính |
( căn bậc bốn của -52)^5 |
|
| 18373 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (2m^7)/(625n^4) |
|
| 18374 |
Tìm Tích Số |
căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 2 |
|
| 18375 |
Solve the Differential Equation |
y'=2xy |
|
| 18376 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x^2+25y^2=100 y=x+2 |
|
| 18377 |
Giải x |
|3x-4|=2.5 căn bậc hai của 3-x |
|
| 18378 |
Rút gọn |
(6x^2+11x-2)/(4x^2-3x-1)*(5x^2-3x-2)/(3x^2+7x+2) |
|
| 18379 |
Tìm Nguyên Hàm |
xsin(x)^2 |
|
| 18380 |
Giải x |
logarit cơ số (5/2) của x=-3 |
|
| 18381 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2+ căn bậc hai của 6)(2- căn bậc hai của 6) |
|
| 18382 |
Ước Tính |
(sec(theta))/(cos(theta)) |
|
| 18383 |
Rút gọn |
-2x*-3x*x |
|
| 18384 |
Giải w |
4(w-6)<=-12 |
|
| 18385 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3x+28-8=x |
|
| 18386 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-2x-4 if x<-3; -x-4 if -3<=x<=2; -(x-3)^2 if x>2 Find f(2) |
Find |
| 18387 |
Giải h |
256=4h^6 |
|
| 18388 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x^2+20)/(x(x-2))=(14-x)/(x-2) |
|
| 18389 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5|x+5|+2>=42 |
|
| 18390 |
Ước Tính |
8^(x-1)=2^(x+2) |
|
| 18391 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(arcsin(1)-arccos(1/2)) |
|
| 18392 |
Giải x |
logarit cơ số (3/5) của x=-3 |
|
| 18393 |
Ước Tính |
5/6(3)^1 |
|
| 18394 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
27x^2+bx+3=0 |
|
| 18395 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 144xy^2z^3 |
|
| 18396 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^7-4 ; find f^-1(x) |
; find |
| 18397 |
Ước Tính |
(-2x)^-1 |
|
| 18398 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-3|+1=0 |
|
| 18399 |
Giải x |
x+2=(6x-3)/x |
|
| 18400 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 256)^4 |
|