| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 8001 | Giải M | F=(g(mM))/(r^2) | |
| 8002 | Rút gọn | (23-8a)/(12a^2-46a+43) | |
| 8003 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (10i)/(1-2i) | |
| 8004 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (13a)/(10b^2c) | |
| 8005 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2+2x-1 | |
| 8006 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | pi/2 | |
| 8007 | Rút gọn | -9/( căn bậc hai của 130) | |
| 8008 | Rút gọn | (a+bi)/(c+di) | |
| 8009 | Rút gọn | 8/(x^2) | |
| 8010 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | (2x^2-3x+4)*(1-x^2) | |
| 8011 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | (7-0.5i)-(5+1.5i) | |
| 8012 | Rút gọn | 2/( căn bậc hai của 2) | |
| 8013 | Rút gọn | (5xy^-2)/(x^-1y^-3) | |
| 8014 | Rút gọn | (70v^2)/(100v) | |
| 8015 | Rút gọn | (6a^4b^-5c^6)/((a^-2b^5c)^4) | |
| 8016 | Giải x | (x-7)^2+(y+3)^2=49/4 | |
| 8017 | Giải x | z=x+6y | |
| 8018 | Giải x | 20000=16000 | |
| 8019 | Giải x | y=sin(x)tan(x) | |
| 8020 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 6x^2+x+12/(3x^2-5x-2) | |
| 8021 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (y-3)^2-4(x-1)^2=36 | |
| 8022 | Giải x | y^2+8y-x+15=0 | |
| 8023 | Giải x | y^2+4y-x+3=0 | |
| 8024 | Giải x | 8(9^x)-3^x=0 | |
| 8025 | Giải x | g(f+g)(x)=2x-3 | |
| 8026 | Giải x | y = log base 5 of x | |
| 8027 | Giải x | y = square root of (x^2-3x+2x)/(2x-x) | |
| 8028 | Giải x | y = square root of 25-x^2 | |
| 8029 | Giải x | y=1/x+5/(x-3) | |
| 8030 | Giải x | y=(y+2)/(y^2-2y-15) | |
| 8031 | Giải x | y=x/(x+3) | |
| 8032 | Giải x | e^x=9x^2 | |
| 8033 | Giải x | y=cos(x) | |
| 8034 | Giải x | y=sin(x) | |
| 8035 | Giải x | 1.8=ax^2+bx+c | |
| 8036 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | arccos(( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 8037 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^3)/(x^4-1) | |
| 8038 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | P^x=x^4+4x^3-2x^2+x-4 | |
| 8039 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | x/( căn bậc hai của x) | |
| 8040 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 2.3e^(-2.5j) | |
| 8041 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2+6x+5)/(2x^2+7x+5) | |
| 8042 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=x^3 | |
| 8043 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (4x-4)/(x^3-8) | |
| 8044 | Giải x | 5(9^(5x))=1 | |
| 8045 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2)/16-(y^2)/4=1 | |
| 8046 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2)/9-(y^2)/4=1 | |
| 8047 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (y^2)/16-(x^2)/36=1 | |
| 8048 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x(x^2+1))/(2x^2-3x-2) | |
| 8049 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-8x+7)/(x^2-49) | |
| 8050 | Giải x | y=a(x-h)^2+k*4x^2+8x-4 | |
| 8051 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2)/9-(y^2)/16=1 | |
| 8052 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-64)/(x-8) | |
| 8053 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f((x+5)/(x-6))=-(2x-23)/(5x-19) | |
| 8054 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(n)=7/(n^2-7n+10) | |
| 8055 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 16y^2-4x^2-64=0 | |
| 8056 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | cos(2x)-cos(x)=0 | |
| 8057 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | căn bậc ba của x | |
| 8058 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y^2-x^2=9 | |
| 8059 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(4x)/(x-3) | |
| 8060 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(2x^2-x-10)/(x^2-4x-12) | |
| 8061 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^3-64)/(x^2-5x) | |
| 8062 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3x)/(x-4) | |
| 8063 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=-(1/5)^x | |
| 8064 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=-(5/4)^x | |
| 8065 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(9/8)^x | |
| 8066 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y = natural log of x | |
| 8067 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2+x-12)/(x-5) | |
| 8068 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-8x^2-40x+5 | |
| 8069 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-2x-3 | |
| 8070 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=8x^2 | |
| 8071 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=tan(x) | |
| 8072 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=7-3e^(2x) | |
| 8073 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=cos(x) | |
| 8074 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=4x-5 | |
| 8075 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2-4x-2 | |
| 8076 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x-6 | |
| 8077 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-3x-4 | |
| 8078 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-4x+3 | |
| 8079 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-3)/(x^2-9) | |
| 8080 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-6x+5 | |
| 8081 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=(4x+7)/(6x^2+13-5) | |
| 8082 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=e^(x-5) | |
| 8083 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+5x+6 | |
| 8084 | Tìm Khoảng Biến Thiên | x^2+y^2=49 | |
| 8085 | Tìm Khoảng Biến Thiên | x^(2-16)=0 | |
| 8086 | Tìm Khoảng Biến Thiên | x^2+y^2-2x-6y+26=0 | |
| 8087 | Tìm Khoảng Biến Thiên | x^2-5 | |
| 8088 | Tìm Khoảng Biến Thiên | xy=7 | |
| 8089 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=1/x | |
| 8090 | Tìm Khoảng Biến Thiên | sin(2x)+cos(x)=0 | |
| 8091 | Tìm Khoảng Biến Thiên | x=(-1.4- căn bậc hai của -1.4^2-4*-0.02*5.7)/(2(-0.02)) | |
| 8092 | Tìm Khoảng Biến Thiên | h(x)=2^(x-4)+1 | |
| 8093 | Tìm Khoảng Biến Thiên | g(x)=(1/2)^x | |
| 8094 | Tìm Khoảng Biến Thiên | g(x)=(3+x^2)/(4-x^2) | |
| 8095 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2 | |
| 8096 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=arcsin(x/7+2/7) | |
| 8097 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y = square root of 9-x^2 | |
| 8098 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=0 | |
| 8099 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=8/(x^2)+4 | |
| 8100 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=e^(-x)-1 |