Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
11101 Quy đổi thành một Số Thập Phân 21/10
11102 Quy đổi thành một Số Thập Phân -2/25
11103 Quy đổi thành một Số Thập Phân 19/18
11104 Quy đổi thành một Số Thập Phân 18/3
11105 Quy đổi thành một Số Thập Phân 18/12
11106 Quy đổi thành một Số Thập Phân 187/40
11107 Quy đổi thành một Số Thập Phân 19.25/100
11108 Quy đổi thành một Số Thập Phân 19/12
11109 Quy đổi thành một Số Thập Phân 26/9
11110 Quy đổi thành một Số Thập Phân 24/5
11111 Quy đổi thành một Số Thập Phân 27/40
11112 Quy đổi thành một Số Thập Phân 28/5
11113 Quy đổi thành một Số Thập Phân 28/9
11114 Quy đổi thành một Số Thập Phân 25/6
11115 Quy đổi thành một Số Thập Phân 26/5
11116 Quy đổi thành một Số Thập Phân 29/40
11117 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho ( căn bậc hai của 54)/( căn bậc hai của 3)
11118 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho ( căn bậc bốn của 96)/( căn bậc bốn của 2)
11119 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho ( căn bậc hai của 90)/( căn bậc hai của 40)
11120 Quy đổi thành một Số Thập Phân 709%
11121 Quy đổi thành một Số Thập Phân 75.6%
11122 Quy đổi thành một Số Thập Phân 6.3%
11123 Quy đổi thành một Số Thập Phân 66.6%
11124 Quy đổi thành một Số Thập Phân 675%
11125 Quy đổi thành một Số Thập Phân 63%(8)
11126 Quy đổi thành một Số Thập Phân 830÷(48%)
11127 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.125%
11128 Quy đổi thành một Số Thập Phân 9.6%
11129 Quy đổi thành một Số Thập Phân 75.9%
11130 Quy đổi thành một Số Thập Phân 8.125%
11131 Quy đổi thành một Số Thập Phân 78.2%
11132 Quy đổi thành một Số Thập Phân 78.6%
11133 Quy đổi thành một Số Thập Phân (79%)÷70
11134 Quy đổi thành một Số Thập Phân 8.7%
11135 Quy đổi thành một Số Thập Phân 825%
11136 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 130%
11137 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 135%
11138 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 165%
11139 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 15.8%
11140 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 16.6%
11141 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 20.9%
11142 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 21.25%
11143 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 23.75%
11144 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 3.75%
11145 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 5.2%
11146 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 41%
11147 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 6.2%
11148 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 56.25%
11149 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 520%
11150 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 7.9%
11151 Tìm Nghịch Đảo 5/9
11152 Tìm Nghịch Đảo 7/6
11153 Tìm Nghịch Đảo 5/10
11154 Tìm Nghịch Đảo 5/11
11155 Tìm Nghịch Đảo 3^-1
11156 Tìm Nghịch Đảo 2-1/(2-1/(1-3/2))
11157 Tìm Nghịch Đảo 320
11158 Tìm Nghịch Đảo -14
11159 Tìm Nghịch Đảo -12
11160 Tìm Nghịch Đảo 145
11161 Tìm Nghịch Đảo 8/5
11162 Tìm Nghịch Đảo 7^-2
11163 Tìm Nghịch Đảo 0.75
11164 Tìm Nghịch Đảo -1.2/2
11165 Tìm Nghịch Đảo -1/5
11166 Tìm Nghịch Đảo 10/3
11167 Tìm Nghịch Đảo 10/9
11168 Tìm Nghịch Đảo 19/7
11169 Tìm Nghịch Đảo -3/5
11170 Tìm Nghịch Đảo -24/7
11171 Tìm Nghịch Đảo 2/8
11172 Tìm Nghịch Đảo (4^16)-4^16
11173 Tìm Nghịch Đảo 11/12
11174 Quy đổi sang một Hỗn Số 127/16
11175 Quy đổi sang một Hỗn Số 128/2
11176 Quy đổi sang một Hỗn Số 126/12
11177 Quy đổi sang một Hỗn Số 12/480
11178 Quy đổi sang một Hỗn Số 13/40
11179 Quy đổi sang một Hỗn Số -13/5
11180 Quy đổi sang một Hỗn Số 13/50
11181 Quy đổi sang một Hỗn Số 13/500
11182 Quy đổi sang một Hỗn Số -12/4
11183 Quy đổi sang một Hỗn Số 12/35
11184 Quy đổi sang một Hỗn Số 125/27
11185 Quy đổi sang một Hỗn Số -125/27
11186 Quy đổi sang một Hỗn Số 12/50
11187 Quy đổi sang một Hỗn Số 120/100
11188 Quy đổi sang một Hỗn Số 105/120
11189 Quy đổi sang một Hỗn Số -11/2
11190 Quy đổi sang một Hỗn Số 11/13
11191 Quy đổi sang một Hỗn Số 108/7
11192 Quy đổi sang một Hỗn Số 109/20
11193 Quy đổi sang một Hỗn Số -11/7
11194 Quy đổi sang một Hỗn Số 116/145
11195 Quy đổi sang một Hỗn Số 116/2
11196 Quy đổi sang một Hỗn Số 113/12
11197 Quy đổi sang một Hỗn Số 12/16
11198 Quy đổi sang một Hỗn Số 12/15
11199 Quy đổi sang một Hỗn Số 12/1
11200 Quy đổi sang một Hỗn Số -12/2
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.