Mathway
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Máy Tính
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Lựa Chọn Quyền Riêng Tư
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
51
52
53
54
55
...
431
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
5201
Rút gọn
(2u-5)/(5-2u)
5202
Rút gọn
(2x)/(7x-21)
5203
Rút gọn
(2x)/(x-3)
5204
Rút gọn
(2x^3y^2z)/(6x^5yz^2)
5205
Rút gọn
(2b^2+2b-3)/(b-3)
5206
Rút gọn
(2(x-3)^3)/(4(x-3)^6)
5207
Rút gọn
(2n^2-2n)/(7n-7)
5208
Rút gọn
(2x^2+3x-2)/(x^2+5x+6)
5209
Rút gọn
-4/( căn bậc bốn của 3b^3)
5210
Rút gọn
4/(x^2-9x+18)
5211
Rút gọn
(4m^3-4m^2-8m)/(m^2-3m+2)
5212
Rút gọn
-4/( căn bậc hai của x-5)
5213
Rút gọn
(4x^6+9x^4-12x^3)/(2x)
5214
Rút gọn
(4y^3)/(8y)
5215
Rút gọn
4/(6x+1)
5216
Rút gọn
4/5*(b-20)
5217
Rút gọn
(-40x^6-48x^5-48x^4)/(-8x^5)
5218
Rút gọn
(-42+ căn bậc hai của 1972)/8
5219
Rút gọn
(3x-7)/(x+9)
5220
Rút gọn
(4x^2-14x)/(2x^2-16x)
5221
Rút gọn
(4x^2-3x+2)/(x-2)
5222
Rút gọn
(4m^9-8m^6+24m^3)/(-4m^5)
5223
Rút gọn
45/(10a-10)
5224
Rút gọn
(49x^2-28x+16)/(343x^3+64)
5225
Rút gọn
((4x)/9)÷((20x+40)/(9x+18))
5226
Rút gọn
(4xy)/(1+4/(xy))
5227
Rút gọn
(5a^3+3a^2+28)/(a+2)
5228
Rút gọn
(5x^2-14x-24)/(x^2-7x+12)
5229
Rút gọn
((6a-12)/(9a+27))÷((22a-44)/(7a+21))
5230
Rút gọn
6/7*(7x-14)
5231
Rút gọn
(7x^2+8x^2+9)/(x^3)
5232
Rút gọn
(6mn)/((4m^3n)(20mn))
5233
Rút gọn
(6x^4-4x^3+5)/(-6x^4)
5234
Rút gọn
(6x^2-54)/(4x^2-36)
5235
Rút gọn
6/( căn bậc hai của x-7 căn bậc hai của y)
5236
Rút gọn
(4x-28)/(5x-35)
5237
Rút gọn
(45x^9-25x^4+35x)/(5x)
5238
Rút gọn
5/(b+8)
5239
Rút gọn
(6a^3-2a^2+6)/(2a)
5240
Rút gọn
(5-x)/(x(x-2))
5241
Rút gọn
(5-x)/(x-5)
5242
Rút gọn
((6x^2+36xy+54y^2)/(x^2+6xy+5y^2))÷((7x+21x)/(x+y))
5243
Rút gọn
(9x^5-7x-6x^2+1)/(3x^2)
5244
Rút gọn
(8x-48)/(x^2-6x)
5245
Rút gọn
(8w-56)/(7-w)
5246
Rút gọn
(8x+4)/(4x)
5247
Rút gọn
(8x-24)/(5x-20)
5248
Rút gọn
(8-y)/(y-8)
5249
Rút gọn
(9-x)/(y+6)
5250
Rút gọn
9/(7p^3w)
5251
Rút gọn
(ac-ad+bc-bd)/(ac-ad-bc+bd)
5252
Rút gọn
(7y^2+21y)/(y^2-13y-48)
5253
Rút gọn
6/( căn bậc hai của 45)
5254
Rút gọn
(7x^5-8x^3+1)/(x^4)
5255
Rút gọn
(6b-30)/(8b-40)
5256
Rút gọn
(8a^3-2a^2-2a+14)/(4a+3)
5257
Rút gọn
(7k-14)/(28-14k)
5258
Rút gọn
(8x^2+12x)/(8x)
5259
Rút gọn
(8x^3+6x^2-4x)/(-2x)
5260
Rút gọn
(8x^5+4x^3)/(-x^2)
5261
Rút gọn
(8x^6-24x^3)/(4x^3)
5262
Rút gọn
8/( căn bậc hai của 14+ căn bậc hai của 6)
5263
Rút gọn
8/( căn bậc ba của 2)
5264
Rút gọn
8/( căn bậc bảy của x^15)
5265
Rút gọn
(-8/11)÷(x/4)
5266
Rút gọn
8/(8- căn bậc hai của 7)
5267
Rút gọn
- căn bậc hai của (27x^3)/(y^5)
5268
Rút gọn
căn bậc hai của 16/6
5269
Rút gọn
- căn bậc hai của 20/49
5270
Rút gọn
căn bậc hai của (x^11)/36
5271
Rút gọn
căn bậc hai của 18/2
5272
Rút gọn
(9-m)/(m-9)
5273
Rút gọn
(9-w)/(w-9)
5274
Rút gọn
căn bậc hai của 18y^7
5275
Rút gọn
căn bậc hai của 15x^2y^13
5276
Rút gọn
căn bậc hai của 152m^2n
5277
Rút gọn
( căn bậc hai của 16x^3)÷( căn bậc hai của 8x)
5278
Rút gọn
căn bậc hai của 183
5279
Rút gọn
căn bậc hai của 12x^4y^3
5280
Rút gọn
căn bậc hai của 12y^5z^10
5281
Rút gọn
căn bậc hai của 12y^7
5282
Rút gọn
căn bậc hai của 12y^8
5283
Rút gọn
căn bậc hai của 125x^3y^2z^4
5284
Rút gọn
căn bậc hai của 129
5285
Rút gọn
- căn bậc hai của 127
5286
Rút gọn
căn bậc hai của 144y^2-120y+25
5287
Rút gọn
căn bậc hai của z^9
5288
Rút gọn
căn bậc hai của 0.0016
5289
Rút gọn
căn bậc hai của x^23
5290
Rút gọn
căn bậc hai của x^7y^10
5291
Rút gọn
căn bậc hai của căn bậc sáu của y
5292
Rút gọn
căn bậc hai của w^19
5293
Rút gọn
căn bậc hai của v^8
5294
Rút gọn
căn bậc hai của u^20
5295
Rút gọn
căn bậc hai của v^2
5296
Rút gọn
căn bậc hai của p^50
5297
Rút gọn
căn bậc hai của (3x)/(2x^2)
5298
Rút gọn
(81a^4b)/(27a^3b)
5299
Rút gọn
căn bậc hai của 48/x
5300
Rút gọn
căn bậc hai của (4x)/(y^4)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.