| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 3701 | Ước Tính | 98.9÷0.86 | |
| 3702 | Ước Tính | 9p-(-14p) | |
| 3703 | Ước Tính | arccos(-0.51) | |
| 3704 | Ước Tính | p*15^2 | |
| 3705 | Ước Tính | cot(-(3pi)/2) | |
| 3706 | Ước Tính | tan(arctan(3/4)+arccos(7/25)) | |
| 3707 | Ước Tính | p(9) | |
| 3708 | Ước Tính | csc(-(4pi)/3) | |
| 3709 | Ước Tính | (((2^3)(3^7)(2^-4)(3^6))/((2^2)(2^10)(3^-3)(2^8)))÷((2^6(3^-3))/(3^-2(2^5))) | |
| 3710 | Ước Tính | ((1.5*10^24)(6*10^-12))/(2*10^3) | |
| 3711 | Ước Tính | (-1.3)^2 | |
| 3712 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 440/5280 | |
| 3713 | Ước Tính | (36^8)^(1/2) | |
| 3714 | Tìm MCNN | 11 , 13 , 5 , 15 , 14 | , , , , |
| 3715 | Ước Tính | (2*10^5)^3 | |
| 3716 | Ước Tính | (-3.2)^2(0.6+0.4) | |
| 3717 | Ước Tính | (3.62*10^-6)(4.51*10^3) | |
| 3718 | Ước Tính | sin(165) | |
| 3719 | Ước Tính | -64^(3/4) | |
| 3720 | Ước Tính | (-7)*(-15) | |
| 3721 | Ước Tính | (1/1000)^(2/3) | |
| 3722 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x-2y=7 | |
| 3723 | Ước Tính | (1/6)÷(1/2) | |
| 3724 | Ước Tính | -1/6+1/4+15/4+1/6 | |
| 3725 | Ước Tính | 1.72/3 | |
| 3726 | Ước Tính | (1/4)/(-2/5) | |
| 3727 | Ước Tính | (|6-2|+3)/(8+2*5) | |
| 3728 | Ước Tính | (4^6)/(4^3) | |
| 3729 | Ước Tính | |13-48| | |
| 3730 | Ước Tính | (|1-39|)÷2 | |
| 3731 | Ước Tính | 178^(-1/3) | |
| 3732 | Giải p | 33=p-6.71 | |
| 3733 | Ước Tính | (2(-3)+7)/(-4*-3-10) | |
| 3734 | Ước Tính | -1^2-6 | |
| 3735 | Ước Tính | 2/27+1/6 | |
| 3736 | Ước Tính | 22/7p | |
| 3737 | Ước Tính | 3.10^2 | |
| 3738 | Ước Tính | 2/9+3/5 | |
| 3739 | Ước Tính | (20/3)÷4 | |
| 3740 | Ước Tính | 5/19-2/19 | |
| 3741 | Ước Tính | (6/7)÷8 | |
| 3742 | Ước Tính | (5/8)÷(3/5) | |
| 3743 | Ước Tính | (6-5/4)/(9+1/2) | |
| 3744 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 23/144 | |
| 3745 | Ước Tính | (6/7)÷(6/7) | |
| 3746 | Ước Tính | (7/3)÷9 | |
| 3747 | Ước Tính | 7/8*4/7 | |
| 3748 | Ước Tính | (3/13)÷(6/7) | |
| 3749 | Ước Tính | 36/(9*8) | |
| 3750 | Ước Tính | 39/18 | |
| 3751 | Ước Tính | 4.9^2+1.6^2 | |
| 3752 | Ước Tính | -5/2-4/25 | |
| 3753 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 22/30 | |
| 3754 | Ước Tính | (4/7)÷2 | |
| 3755 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4/30 | |
| 3756 | Ước Tính | 4^2*4^5 | |
| 3757 | Ước Tính | 3(4+6(2+5)-3) | |
| 3758 | Ước Tính | -3-(-6-3)-(-5-6) | |
| 3759 | Ước Tính | 22 11/12 | |
| 3760 | Ước Tính | 24*44*33*0.5 | |
| 3761 | Ước Tính | 20*(-1/3) | |
| 3762 | Ước Tính | 2 3/7*5 2/5*3 2/11 | |
| 3763 | Ước Tính | 2 3/7÷5 | |
| 3764 | Rút gọn | 1/(x+2)+1/(x+3)+1/(x^2+5x+6) | |
| 3765 | Giải x | x+7.72=19 | |
| 3766 | Ước Tính | 1 5/6 | |
| 3767 | Ước Tính | 1.29÷6 | |
| 3768 | Ước Tính | 0.4 | |
| 3769 | Ước Tính | căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 45+ căn bậc hai của 125 | |
| 3770 | Ước Tính | 0.9÷4 | |
| 3771 | Ước Tính | 15÷2.5 | |
| 3772 | Ước Tính | -15--10÷5 | |
| 3773 | Ước Tính | 1 23/42 | |
| 3774 | Ước Tính | -192 | |
| 3775 | Ước Tính | 2*(1÷6) | |
| 3776 | Ước Tính | 42%-49% | |
| 3777 | Ước Tính | 40*5/8 | |
| 3778 | Giải x | x-3<=-3 | |
| 3779 | Ước Tính | 3.86 | |
| 3780 | Ước Tính | căn bậc hai của 5*(2+ căn bậc hai của 5) | |
| 3781 | Ước Tính | 3 2/3*2 1/7 | |
| 3782 | Ước Tính | 3 căn bậc hai của 20- căn bậc hai của 45+2 căn bậc hai của 80 | |
| 3783 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -7x-8y=28 | |
| 3784 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 10- căn bậc hai của 90 | |
| 3785 | Ước Tính | 6.75+2.75 | |
| 3786 | Ước Tính | 9.30+0.70+0.70+0.70+0.70+0.70 | |
| 3787 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số | 360 | |
| 3788 | Ước Tính | 538÷55 | |
| 3789 | Ước Tính | -6.3+5.7 | |
| 3790 | Ước Tính | 7 1/7-2 4/7 | |
| 3791 | Ước Tính | -8.3+9.2-4.4+3.7 | |
| 3792 | Ước Tính | 8 5/8 | |
| 3793 | Viết dưới dạng Khai Triển | 0.075 | |
| 3794 | Ước Lượng | 90 | |
| 3795 | Ước Lượng | p | |
| 3796 | Viết dưới dạng Khai Triển | 0.6 | |
| 3797 | Ước Lượng | 8 | |
| 3798 | Ước Lượng | 7.95÷2.1 | |
| 3799 | Ước Lượng | 48÷100 | |
| 3800 | Ước Lượng | -0.25 |