| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 37201 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (20)(8.5) | |
| 37202 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (2)(8) | |
| 37203 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (2.1)(10.2) | |
| 37204 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (2.25)(1.20) | |
| 37205 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (2.5)(4.5) | |
| 37206 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (14)(9) | |
| 37207 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (15)(12ft) | |
| 37208 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (15)(2) | |
| 37209 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (15)(6) | |
| 37210 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (15m)(3m) | |
| 37211 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (16)(3) | |
| 37212 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (16)(9) | |
| 37213 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (17)(12) | |
| 37214 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (17cm)(360) | |
| 37215 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (18cm)(12cm) | |
| 37216 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (18)(12) | |
| 37217 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (18.6)(6) | |
| 37218 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (2)(0.50) | |
| 37219 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (15ft)(4ft) | |
| 37220 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (18)(50) | |
| 37221 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (3)(14) | |
| 37222 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (3/2)(13/6) | |
| 37223 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (3in)(12in) | |
| 37224 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (4)(17) | |
| 37225 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (904.78)(6) | |
| 37226 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (9cm)(10cm) | |
| 37227 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (9in)(5in) | |
| 37228 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (L)(H) | |
| 37229 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.020 | |
| 37230 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (7.2)(9.95) | |
| 37231 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (7.3)(4.5) | |
| 37232 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (7.4)(7) | |
| 37233 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (7.8)(4.9) | |
| 37234 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (75)(12) | |
| 37235 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (7mi)(13mi) | |
| 37236 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (7yd)(2yd) | |
| 37237 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (8)(19) | |
| 37238 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (8.2)(4) | |
| 37239 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (8.5)(1.5) | |
| 37240 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (8.5)(2) | |
| 37241 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (8.75)(2.75) | |
| 37242 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (8in)(5in) | |
| 37243 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (6.4)(4.6) | |
| 37244 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (6m)(4m) | |
| 37245 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (3)(18) | |
| 37246 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (28)(7) | |
| 37247 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (28.5)(5) | |
| 37248 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (2cm)(15cm) | |
| 37249 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (2cm)(4cm) | |
| 37250 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (24cm)(4cm) | |
| 37251 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (24)(1/2) | |
| 37252 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (24)(10) | |
| 37253 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (24)(8) | |
| 37254 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (248)(748) | |
| 37255 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (2)(13.25) | |
| 37256 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (2)(25) | |
| 37257 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (30)(90) | |
| 37258 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (33)(44) | |
| 37259 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (34)(24) | |
| 37260 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (34)(3.14) | |
| 37261 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (36)(1.5) | |
| 37262 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (3cm)(4cm) | |
| 37263 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (3cm)(8cm) | |
| 37264 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (3.25)(1.75) | |
| 37265 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (3.5)(3) | |
| 37266 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (3.9)(12.4) | |
| 37267 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (5.2)(10) | |
| 37268 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (5.25)(3.6666666666666) | |
| 37269 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (5.4)(3.8) | |
| 37270 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (5.4)(9.5) | |
| 37271 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (50)(42) | |
| 37272 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (50)(44) | |
| 37273 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (6)(2.1) | |
| 37274 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (4.5)(3.4) | |
| 37275 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (4.5)(8.6) | |
| 37276 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (4.6)(6.4) | |
| 37277 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (4.75)(1.25) | |
| 37278 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (40)(50) | |
| 37279 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (5units)(3units) | |
| 37280 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.5*10^-6 | |
| 37281 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.5*10^-7 | |
| 37282 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.50*10^6 | |
| 37283 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.52*10^-4 | |
| 37284 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.53*10^-4 | |
| 37285 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.55*10^11 | |
| 37286 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.55*10^6 | |
| 37287 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.56*10^-1 | |
| 37288 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.56*10^3 | |
| 37289 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.58*10^3 | |
| 37290 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.6*10^-11 | |
| 37291 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.6*10^-5 | |
| 37292 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.61*10^3 | |
| 37293 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.61*10^6 | |
| 37294 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.62*10^12 | |
| 37295 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.67*10^24 | |
| 37296 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.68*10^2 | |
| 37297 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.732*10^-2 | |
| 37298 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.76*10^-2 | |
| 37299 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.8*10^3 | |
| 37300 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.2*10^5 |