| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 31001 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(4x-1)=3x | |
| 31002 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(4x-11)=3 | |
| 31003 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(4x-2)=66 | |
| 31004 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(x+3)=18 | |
| 31005 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(x+4)=45 | |
| 31006 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(x+4)=480 | |
| 31007 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(x+4)=672 | |
| 31008 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(x+5)=50 | |
| 31009 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(2x-1)=36 | |
| 31010 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(2x-11)=-12 | |
| 31011 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(2x-5)=12 | |
| 31012 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(x+6)=8x^2+5 | |
| 31013 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x(x+7)=30 | |
| 31014 | Vẽ Đồ Thị | |x+8|+6=9 | |
| 31015 | Vẽ Đồ Thị | |x+8|>4 | |
| 31016 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 48/50 | |
| 31017 | Vẽ Đồ Thị | |x-13|<11 | |
| 31018 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|x^2=10-5x | |
| 31019 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|=1 | |
| 31020 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|=3 | |
| 31021 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|=4 | |
| 31022 | Vẽ Đồ Thị | |x-3|+2 | |
| 31023 | Vẽ Đồ Thị | |x-3|=0 | |
| 31024 | Vẽ Đồ Thị | |x-3|=6 | |
| 31025 | Vẽ Đồ Thị | |x-4|=4 | |
| 31026 | Vẽ Đồ Thị | |x-5|=10 | |
| 31027 | Vẽ Đồ Thị | |x-6|>3 | |
| 31028 | Vẽ Đồ Thị | |x-7|=-9 | |
| 31029 | Vẽ Đồ Thị | |x-8|-11 | |
| 31030 | Vẽ Đồ Thị | |y|=|x| | |
| 31031 | Vẽ Đồ Thị | |y|-4=0 | |
| 31032 | Vẽ Đồ Thị | |y-3|=x^2+15 | |
| 31033 | Vẽ Đồ Thị | |z|=|z-1-i| | |
| 31034 | Vẽ Đồ Thị | (0.57x)/0.57 | |
| 31035 | Vẽ Đồ Thị | 1/( logarit cơ số 4 của p^2) | |
| 31036 | Vẽ Đồ Thị | 1/(sin(x)^2) | |
| 31037 | Vẽ Đồ Thị | 1/(x^2-2x+2) | |
| 31038 | Vẽ Đồ Thị | 1/16x^2-1=0 | |
| 31039 | Vẽ Đồ Thị | 1/2*(x^2+4x-5)-1/2*4-5 | |
| 31040 | Vẽ Đồ Thị | 1/2*(p+1)=3/4*(p-1) | |
| 31041 | Vẽ Đồ Thị | 1/2*|x-3|+2 | |
| 31042 | Vẽ Đồ Thị | 1/2x^2-2x-198 | |
| 31043 | Vẽ Đồ Thị | 1/2x^2-xy+1/2y^2-17y căn bậc hai của 2+301+(31x căn bậc hai của 2)/2-(3y^2 căn bậc hai của 2)/2 | |
| 31044 | Vẽ Đồ Thị | 1/2<(2x-9)/2=3 | |
| 31045 | Vẽ Đồ Thị | 1/2=y=4 | |
| 31046 | Vẽ Đồ Thị | |4x-7|=8 | |
| 31047 | Vẽ Đồ Thị | |4y+4|=8 | |
| 31048 | Vẽ Đồ Thị | |5x-2|>13 | |
| 31049 | Vẽ Đồ Thị | |6-2x|=7 | |
| 31050 | Vẽ Đồ Thị | |6n+9|+16=6 | |
| 31051 | Vẽ Đồ Thị | |6v+15|>9 | |
| 31052 | Vẽ Đồ Thị | |6x-3| | |
| 31053 | Vẽ Đồ Thị | |7-2x|<9 | |
| 31054 | Vẽ Đồ Thị | |7x-1|+9 | |
| 31055 | Vẽ Đồ Thị | |8-4x|<10 | |
| 31056 | Vẽ Đồ Thị | |8n+1|=0 | |
| 31057 | Rút gọn | 15/( căn bậc hai của 7) | |
| 31058 | Vẽ Đồ Thị | (y^2)/49-(x^2)/9=1 | |
| 31059 | Vẽ Đồ Thị | (y^2-2y+1)/(2y-3) | |
| 31060 | Vẽ Đồ Thị | |(1.4x^2-2x+9.3)-(7.5x^2-3.3+10)+(1.5x-6)| | |
| 31061 | Vẽ Đồ Thị | |-1/2|=x=0 | |
| 31062 | Vẽ Đồ Thị | |(2x-1)/x|<2 | |
| 31063 | Vẽ Đồ Thị | |(2x-5)/-5|<-1 | |
| 31064 | Vẽ Đồ Thị | | căn bậc hai của 3| | |
| 31065 | Vẽ Đồ Thị | |x^2+4| | |
| 31066 | Vẽ Đồ Thị | |(x+2)/3|<1 | |
| 31067 | Vẽ Đồ Thị | |0.6| | |
| 31068 | Vẽ Đồ Thị | |10-4x|<13 | |
| 31069 | Vẽ Đồ Thị | |2-4x|<10 | |
| 31070 | Vẽ Đồ Thị | |2t|=18 | |
| 31071 | Vẽ Đồ Thị | |2x-5|=1 | |
| 31072 | Vẽ Đồ Thị | |2x-5|=7 | |
| 31073 | Vẽ Đồ Thị | |2x-6|=10 | |
| 31074 | Vẽ Đồ Thị | |2x-7|=2 | |
| 31075 | Vẽ Đồ Thị | |2x-9|=5 | |
| 31076 | Vẽ Đồ Thị | |2z-3|=7 | |
| 31077 | Vẽ Đồ Thị | |-3a+2|>7 | |
| 31078 | Vẽ Đồ Thị | |3p+13|=|4p-6| | |
| 31079 | Vẽ Đồ Thị | |3x+4|=8 | |
| 31080 | Vẽ Đồ Thị | |3x-1|+2>5x | |
| 31081 | Vẽ Đồ Thị | |3x-1|=11 | |
| 31082 | Vẽ Đồ Thị | |3x-2|=6 | |
| 31083 | Vẽ Đồ Thị | |3y+6|=12 | |
| 31084 | Vẽ Đồ Thị | |4-2m|=6 | |
| 31085 | Vẽ Đồ Thị | |4-3y|=8 | |
| 31086 | Vẽ Đồ Thị | |4a-16|+4=0 | |
| 31087 | Vẽ Đồ Thị | |4x+3|<1 | |
| 31088 | Rút gọn | (9c^3)/(c^-4) | |
| 31089 | Vẽ Đồ Thị | |4x-10|=14 | |
| 31090 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/2+2x+3 | |
| 31091 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/25+(y^2)/24=1 | |
| 31092 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/3+(y^2)/5=1 | |
| 31093 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/49+(y^2)/74=1 | |
| 31094 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/5+(y^2)/9=1 | |
| 31095 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/5+y^2=1 | |
| 31096 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/81-y^2=1 | |
| 31097 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+4x-2y=-1 | |
| 31098 | Vẽ Đồ Thị | (x^2-2x+1)/(x^3-9x) | |
| 31099 | Vẽ Đồ Thị | (x^2-2x-8)/(-x^(2-7x-10)) | |
| 31100 | Vẽ Đồ Thị | (x^2-3x+2)/(x^2-4) |