| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 23601 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1/9a=-12 | |
| 23602 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1/b+1/(b-4)=(b-3)/(b-4) | |
| 23603 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1/c=4.5/11.7 | |
| 23604 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1/x+1/(x+4)=1/5 | |
| 23605 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1/x=1/6+1/10+1/15 | |
| 23606 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1/(x-2)+(2x)/((x-2)(x-8))=x/(2(x-8)) | |
| 23607 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 10/19n=10/133 | |
| 23608 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 10/x-10/(x-8)=-4 | |
| 23609 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 11/(x+4)-(x-6)/(x-10)=(-x^2)/(x^2-6x-40) | |
| 23610 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 12/(x-5)-2=(4(x-2))/(x-5) | |
| 23611 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 125^(x+3)=5^(2x+4) | |
| 23612 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 13/14=6/x | |
| 23613 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 13/a=63 | |
| 23614 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 16/10=4/x | |
| 23615 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 16/(x-2)=8/x | |
| 23616 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2/3*(21x+27)-7=-1/2*(4x-18) | |
| 23617 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -2/3=3/4c | |
| 23618 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2/3a=14 | |
| 23619 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2/3m+2=7/3 | |
| 23620 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2/3x-7/12=4 | |
| 23621 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2/3x+5=3/4 | |
| 23622 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2/3x=6 | |
| 23623 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2/(3x)+1/4=95/(26x)-1/3 | |
| 23624 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2/5*(x-7)=3/4*(4x-3) | |
| 23625 | Xác định nếu Đúng | 3>7 | |
| 23626 | Xác định nếu Đúng | 300+0.05=600+0.01 | |
| 23627 | Xác định nếu Đúng | 305689000000-1500000000=3000000000 | |
| 23628 | Xác định nếu Đúng | 318.274÷4.07=78.2 | |
| 23629 | Xác định nếu Đúng | 32.1=3.21 | |
| 23630 | Xác định nếu Đúng | 32.40÷4.80=67.50 | |
| 23631 | Xác định nếu Đúng | 32.663=11.363 | |
| 23632 | Xác định nếu Đúng | 320=2+2(2/3) | |
| 23633 | Xác định nếu Đúng | 33.61>36.13 | |
| 23634 | Xác định nếu Đúng | -3=3.7 | |
| 23635 | Xác định nếu Đúng | 2 = square root of 2+3 | |
| 23636 | Xác định nếu Đúng | 2=16.5 | |
| 23637 | Xác định nếu Đúng | -3=e/9 | |
| 23638 | Xác định nếu Đúng | 3=2 | |
| 23639 | Xác định nếu Đúng | 2=262 | |
| 23640 | Xác định nếu Đúng | 2>2 | |
| 23641 | Xác định nếu Đúng | 20(5000)=12.5(5000)+37500 | |
| 23642 | Xác định nếu Đúng | 20*5000=12.5*5000+37500 | |
| 23643 | Xác định nếu Đúng | 20*7+25=165 | |
| 23644 | Xác định nếu Đúng | -2-0.08>-1-0.01 | |
| 23645 | Xác định nếu Đúng | 20+(20+2)+(20+4)+(20+6)=92 | |
| 23646 | Xác định nếu Đúng | 20=14 | |
| 23647 | Xác định nếu Đúng | 20=4+16 | |
| 23648 | Xác định nếu Đúng | 21+(-21)=0 | |
| 23649 | Xác định nếu Đúng | -21=9-5*-3 | |
| 23650 | Xác định nếu Đúng | -22.32=(-16.013) | |
| 23651 | Xác định nếu Đúng | 22=4+6e | |
| 23652 | Xác định nếu Đúng | -2e=12 | |
| 23653 | Xác định nếu Đúng | 3(-0.4)+5.2=2-5*0.4 | |
| 23654 | Xác định nếu Đúng | 3(4(3)-2)+11=4(3(3)+4)-11 | |
| 23655 | Xác định nếu Đúng | 3(4*5-2)+11=4(3*5+4)-11 | |
| 23656 | Xác định nếu Đúng | 3-(-5)-17-24=3+5+(-17+24) | |
| 23657 | Xác định nếu Đúng | 3(5-5)=-6(-2+2) | |
| 23658 | Xác định nếu Đúng | 3*2-11*-2=28 | |
| 23659 | Xác định nếu Đúng | 3*3-1=14 | |
| 23660 | Xác định nếu Đúng | 3*7+12-2=51 | |
| 23661 | Xác định nếu Đúng | 3*9-8=46 | |
| 23662 | Xác định nếu Đúng | -3.1>-10/3 | |
| 23663 | Xác định nếu Đúng | 3.123=9.369*1/3 | |
| 23664 | Xác định nếu Đúng | 3.2>3.21 | |
| 23665 | Xác định nếu Đúng | -3.5+-11.9/7=-5.2 | |
| 23666 | Xác định nếu Đúng | 3.5+1.2=-3.7 | |
| 23667 | Xác định nếu Đúng | 3.5< căn bậc hai của 10 | |
| 23668 | Xác định nếu Đúng | -3.5<42 | |
| 23669 | Xác định nếu Đúng | 3.50=140 | |
| 23670 | Xác định nếu Đúng | -3.55555556=-3(1/2) | |
| 23671 | Xác định nếu Đúng | 3.6*1=3.6 | |
| 23672 | Xác định nếu Đúng | -3.75> căn bậc hai của 8 | |
| 23673 | Xác định nếu Đúng | 3.8(8)=2.8(8)+8.0 | |
| 23674 | Xác định nếu Đúng | 3.8>3.03 | |
| 23675 | Xác định nếu Đúng | 3.888>3.9 | |
| 23676 | Xác định nếu Đúng | 3.89=4.0 | |
| 23677 | Xác định nếu Đúng | -3.9>-3.99 | |
| 23678 | Xác định nếu Đúng | 3|2+4|-1=11 | |
| 23679 | Xác định nếu Đúng | 3 căn bậc hai của 1786/9+7=43 | |
| 23680 | Xác định nếu Đúng | 4.023<4.203 | |
| 23681 | Xác định nếu Đúng | 4.50=4.5 | |
| 23682 | Xác định nếu Đúng | -4.6>-2.3 | |
| 23683 | Xác định nếu Đúng | 4.8=2.4 | |
| 23684 | Xác định nếu Đúng | 4.98<5 | |
| 23685 | Xác định nếu Đúng | 4 căn bậc hai của 15 = căn bậc hai của 240 | |
| 23686 | Xác định nếu Đúng | -4 căn bậc hai của 26+ căn bậc hai của 3+3 căn bậc hai của 2*7=-10 căn bậc hai của 3 | |
| 23687 | Xác định nếu Đúng | 4 căn bậc hai của 34+6-1=23 | |
| 23688 | Xác định nếu Đúng | -4 căn bậc hai của 58+ căn bậc hai của 3+3 căn bậc hai của 2*7=-10 căn bậc hai của 3 | |
| 23689 | Xác định nếu Đúng | -4 căn bậc hai của 70+ căn bậc hai của 3+3 căn bậc hai của 2*7=-10 căn bậc hai của 3 | |
| 23690 | Xác định nếu Đúng | -4+(-3+9)=(-4+(-3))+9 | |
| 23691 | Xác định nếu Đúng | -4+|-4|=0 | |
| 23692 | Xác định nếu Đúng | 3e=9/4 | |
| 23693 | Xác định nếu Đúng | -3e-10=-4 | |
| 23694 | Xác định nếu Đúng | 4%=4/100 | |
| 23695 | Xác định nếu Đúng | 4(2)+6(0)=24 | |
| 23696 | Xác định nếu Đúng | 4(2-1)=44 | |
| 23697 | Xác định nếu Đúng | -4*-3+3(10)=18 | |
| 23698 | Xác định nếu Đúng | 34=30-4 | |
| 23699 | Xác định nếu Đúng | 34>-4*-8+2 | |
| 23700 | Xác định nếu Đúng | 35=7/5x |