| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 20201 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 36/60 | |
| 20202 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 360/540 | |
| 20203 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 4^(2+63*(46)-(18+6*9)) | |
| 20204 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | (40!)/2 | |
| 20205 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 410^2 | |
| 20206 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 42/131 | |
| 20207 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 5.4/2.4 | |
| 20208 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 5/16 | |
| 20209 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 5/3 | |
| 20210 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 80/95 | |
| 20211 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 81^-0.25 | |
| 20212 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 84/252 | |
| 20213 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 89^0 | |
| 20214 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 9.61/7.62 | |
| 20215 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 9/16 | |
| 20216 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | (9^63)÷3 | |
| 20217 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 98/125 | |
| 20218 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 62 | |
| 20219 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 0 | |
| 20220 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 0.04 | |
| 20221 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 0.1 | |
| 20222 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 0.36 | |
| 20223 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 0.5555 | |
| 20224 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 0.64 | |
| 20225 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 0.8 | |
| 20226 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 2.99 | |
| 20227 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | (5/8)÷10 | |
| 20228 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 1000 | |
| 20229 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 115 | |
| 20230 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 1260 | |
| 20231 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 1296 | |
| 20232 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 12÷11 | |
| 20233 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (14)(3) | |
| 20234 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 58.76 | |
| 20235 | Tìm Thể Tích | hình trụ (6.2)(1.6) | |
| 20236 | Tìm Độ Dốc | y=3x-6 | |
| 20237 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 5.75% | |
| 20238 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 4:6 | |
| 20239 | Tìm Diện Tích | hình tròn (8.1) | |
| 20240 | Ước Tính | -5-(18-7)+9 | |
| 20241 | Ước Tính | 21÷84 | |
| 20242 | Ước Tính | |5-7| | |
| 20243 | Ước Tính | 1/1000000 | |
| 20244 | Vẽ Đồ Thị | x+3y=7 | |
| 20245 | Vẽ Đồ Thị | y>=4x+3 | |
| 20246 | Vẽ Đồ Thị | y=|x|-4 | |
| 20247 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=|x^2+4x| | |
| 20248 | Vẽ Đồ Thị | 12x-3y<=-21 | |
| 20249 | Vẽ Đồ Thị | 2x-3y<=6 | |
| 20250 | Vẽ Đồ Thị | 3x-y<12 | |
| 20251 | Cộng | -37.6-3.9-20 | |
| 20252 | Cộng | -3+3 | |
| 20253 | Cộng | 5-3 | |
| 20254 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6.6*10^4)(7*10^3) | |
| 20255 | Trừ | 2 3/5-1 1/2 | |
| 20256 | Tìm Diện Tích | hình tròn (3m) | |
| 20257 | Chia | 7.75/38.75 | |
| 20258 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 4.75% | |
| 20259 | Tìm Nghịch Đảo | 9/2 | |
| 20260 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 8.5% | |
| 20261 | Ước Tính | pi^8 | |
| 20262 | Ước Tính | 8 1/5 | |
| 20263 | Tìm Thể Tích | hình nón (13)(9) | |
| 20264 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 176.4 | |
| 20265 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-x-5 | |
| 20266 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-3x+4 | |
| 20267 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 6x-y=7 | |
| 20268 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=10x-3 | |
| 20269 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.845 | |
| 20270 | Trừ | 3/4-11/20 | |
| 20271 | Trừ | -2(3)^2-5 | |
| 20272 | Trừ | -7-4 | |
| 20273 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 1/8 | |
| 20274 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 355.26384 | |
| 20275 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x-5 | |
| 20276 | Vẽ Đồ Thị | y=-3x-13 | |
| 20277 | Vẽ Đồ Thị | y<=-1/4x+2 | |
| 20278 | Vẽ Đồ Thị | 2x-9 | |
| 20279 | Vẽ Đồ Thị | 3x<3 | |
| 20280 | Vẽ Đồ Thị | -3x-2y=0 | |
| 20281 | Cộng | -63-208-11 | |
| 20282 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x/(3x^5)=85/1 | |
| 20283 | Giải y | 1/4y+9=1/2 | |
| 20284 | Giải y | -4.5y=284.4 | |
| 20285 | Rút gọn | (14x^2+7x)+9x^2 | |
| 20286 | Rút gọn | (5b^-2)/(b^-3) | |
| 20287 | Rút gọn | 6/( căn bậc hai của 54) | |
| 20288 | Rút gọn | m^-2*n^3 | |
| 20289 | Rút gọn | (x^56)/(x^24) | |
| 20290 | Rút gọn | ((10p^3q^3)/(2p^2q))÷((5pq)/(6pq^2)) | |
| 20291 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 25/4 | |
| 20292 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | (35/8)÷(1/2) | |
| 20293 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 157 | |
| 20294 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 1764 | |
| 20295 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 350 | |
| 20296 | Giải r | r+2/6=-3/11 | |
| 20297 | Giải t | s=-16t^2+676 | |
| 20298 | Giải x | 1/x+2/x=5/4 | |
| 20299 | Giải a | a+3+2a=-1+3a+4 | |
| 20300 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 244 |