Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
9101 Ước Tính logarit cơ số 4 của 4^5
9102 Trừ 180-124
9103 Ước Tính logarit cơ số 3 của x
9104 Tìm Biệt Thức f(x)=x^2-3x+18
9105 Ước Tính logarit cơ số 6 của 120
9106 Ước Tính logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 27
9107 Tìm Đỉnh y=2x^2+16x+28
9108 Ước Tính logarit cơ số 0.25 của 16
9109 Ước Tính logarit của 3*81
9110 Ước Tính logarit của 1/2
9111 Tìm Tập Xác Định f(x)=(x-5)/(x^2-9)
9112 Ước Tính logarit cơ số 7 của 98
9113 Viết ở Dạng Tổng Quát 6x^3-x^3+2x-4
9114 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.13
9115 Nhân (x^2+3x+4)(3x^2-2x+1)
9116 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.19
9117 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-2x+37=0
9118 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 64 của 4
9119 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=-2x^2+9x+18
9120 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 5 của 625x
9121 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=1/2(6)^(x+1)
9122 Tìm Các Đường Tiệm Cận (x^2)/49-(y^2)/25=1
9123 Chia 30÷2
9124 Ước Tính 1/2*-1
9125 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 9/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của x-3)
9126 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc chín của z
9127 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 6 của 4a^5
9128 Ước Tính (2/5)^-1
9129 Ước Tính (3/7)^-2
9130 Ước Tính (3^3)^2
9131 Ước Tính (-243)^(4/5)
9132 Tìm Đỉnh y=-x^2+7x+7
9133 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.301*10^7
9134 Ước Tính 2/3+1/6
9135 Nhân (5k+4)/(2k+6)*(k^2+7k+12)
9136 Ước Tính 2/5-1/3
9137 Tìm ƯCLN 4x^3a^2+4x^2a^3
9138 Tìm hàm ngược y=2x+5/2
9139 Ước Tính 12/32
9140 Tìm hàm ngược y=1/5*e^(x+2)
9141 Ước Tính 12/30
9142 Ước Tính 125^(-2/3)
9143 Trừ (-7d^3-5d^3f^3-3f^3)-(8d^3+4d^3f^3+2f^3)
9144 Ước Tính 20/7
9145 Trừ 180-135
9146 Ước Tính 13*4
9147 Ước Tính 13*5
9148 Cộng (-2y^3+5yz+z^2)+(-2y^3-6yz+5)
9149 Ước Tính 1 1/2
9150 Tìm Đỉnh y=-7(x-4)^2-5
9151 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (5x-18)/(x-7)
9152 Nhân 128*2
9153 Ước Tính i^3
9154 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=x/(x^2+3x+2)
9155 Ước Tính e^2.3
9156 Ước Tính p^2
9157 Tìm ƯCLN 9a^2x^2+9a^2x+9a^2
9158 Ước Tính căn bậc hai của -3* căn bậc hai của -12
9159 Ước Tính căn bậc hai của 21* căn bậc hai của 3
9160 Tìm hàm ngược y=e^(2x-9)
9161 Ước Tính 45^2
9162 Tìm Tâm và Bán kính x^2+(y-4)^2=25
9163 Ước Tính 5/12-2/9
9164 Ước Tính -49^(1/2)
9165 Cộng (9a^2+8ab-7b^2)+(6a^2-5ab-4b^2)
9166 Cộng (x^4-2x^2y-7)+(7x^4+6xy-3)
9167 Ước Tính 9^(2/3)
9168 Quy đổi thành một Số Thập Phân 1 1/2
9169 Ước Tính 9/25
9170 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0805
9171 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (r-t)^4
9172 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (5x-2y)^3
9173 Ước Tính 2-(-4)
9174 Tìm Biệt Thức -4x^2+10x-8
9175 Ước Tính 15*6
9176 Ước Tính 15*8
9177 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 10%
9178 Quy đổi thành một Số Thập Phân 3/20
9179 Quy đổi thành một Số Thập Phân 3/7
9180 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 2y=6x+4
9181 Viết ở Dạng Tổng Quát (2x+7)(x-1)=0
9182 Tìm Độ Dốc 2y=6x+4
9183 Viết ở dạng một Lôgarit Đơn 7 logarit của 2+ logarit của 3
9184 Ước Tính sin(60)
9185 Ước Tính 64*2
9186 Tìm Đỉnh y=2x^2-1
9187 Quy đổi thành một Số Thập Phân -19/50
9188 Trừ (-4x^4+6x^2+3)-(5x^2-3)
9189 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 7^-1=1/7
9190 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên F(X) = square root of X-1
9191 Tìm Các Đường Tiệm Cận r(x)=(x^3-2x^2+3)/(x-2)
9192 Tìm hàm ngược y = log base 2 of x+7
9193 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (2x-1)^4
9194 Tìm hàm ngược y=3x^5-4
9195 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (2x-5y)^2
9196 Tìm Đỉnh f(x)=3(x-1)^2+5
9197 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (4x^3-3x^2+5x+6)÷(x+6)
9198 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2+2x<15
9199 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (y-4)^2
9200 Tìm hàm ngược f(x)=x/8-7
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.