Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 77801 | Tìm Đỉnh | -2.5x^2+650x | |
| 77802 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-(x^2)/10+(9x)/10+11/5 | |
| 77803 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x^2-4)/(2x) | |
| 77804 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x-2)^2+3 | |
| 77805 | Tìm Đỉnh | 4x^2-16x+17 | |
| 77806 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2+2x-4 | |
| 77807 | Tìm Đỉnh | -1/2(x+3)^2+25/2 | |
| 77808 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-1/4x+4 | |
| 77809 | Tìm Đỉnh | -2(x-2)^2+8 | |
| 77810 | Tìm Đỉnh | 2x^2+11 | |
| 77811 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=1/4x-4 | |
| 77812 | Tìm Đỉnh | 2x^2+16x+27 | |
| 77813 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=1/5x-2 | |
| 77814 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=1/5x-5 | |
| 77815 | Tìm Đỉnh | 1/2(x-8)^2-8 | |
| 77816 | Tìm Đỉnh | -x^2-6x-3 | |
| 77817 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3/2x+6 | |
| 77818 | Tìm Đỉnh | -2x^2-20x-50 | |
| 77819 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=25-x^2 | |
| 77820 | Tìm Đỉnh | -4(x+2)^2+4 | |
| 77821 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-2x^2+4x+1 | |
| 77822 | Tìm Đỉnh | -x^2-10x-19 | |
| 77823 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^2+4x-7 | |
| 77824 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^2+8x+6 | |
| 77825 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^2+8x-10 | |
| 77826 | Tìm Đỉnh | 2x^2-44x+240 | |
| 77827 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^2+6x-20 | |
| 77828 | Tìm Đỉnh | 3x^2+36x+33 | |
| 77829 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-2x-5 | |
| 77830 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-2x-6 | |
| 77831 | Tìm Đỉnh | -2.5x^2+700x | |
| 77832 | Tìm Đỉnh | -4x^2+4x-1 | |
| 77833 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-5x-24 | |
| 77834 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-3x-54 | |
| 77835 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^3-512 | |
| 77836 | Tìm Đỉnh | 3x^2+12x-7 | |
| 77837 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^4-16x^2 | |
| 77838 | Tìm Đỉnh | -x^2+3x-6 | |
| 77839 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^3+3 | |
| 77840 | Tìm Đỉnh | 10x^2-100x+213 | |
| 77841 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (5x-4)^2=36 | |
| 77842 | Tìm Đỉnh | 2x^2-68x+576 | |
| 77843 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (n-7)^2=2n | |
| 77844 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-8)(7x+5)=0 | |
| 77845 | Tìm Đỉnh | 3/5|x-5|+2/3 | |
| 77846 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-6)(x-3)=0 | |
| 77847 | Tìm Đỉnh | 2x^2-12x+1 | |
| 77848 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-6)(x-5)=0 | |
| 77849 | Tìm Đỉnh | (x-4)^2-16 | |
| 77850 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-4)(x+4)=0 | |
| 77851 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-4)(x-10)=-9 | |
| 77852 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-2)(x-8)=-9 | |
| 77853 | Tìm Đỉnh | 2x^2-16x+7 | |
| 77854 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-1)(x+3)=0 | |
| 77855 | Tìm Đỉnh | 25(x+7)^2-36 | |
| 77856 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-10)(x-6)=-4 | |
| 77857 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (5x-1)(2x+1)=2x | |
| 77858 | Tìm Đỉnh | -3x^2-30x-74 | |
| 77859 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (n+2)(2n+5)=0 | |
| 77860 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x+7)(2x-7)=0 | |
| 77861 | Tìm Đỉnh | 5x^2+10x-6 | |
| 77862 | Tìm Đỉnh | 3(x+1)^2-4 | |
| 77863 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x^2)/2+x/20=1/10 | |
| 77864 | Tìm Đỉnh | 8x^2+16x-5 | |
| 77865 | Tìm Đỉnh | 2x^2+4x-10 | |
| 77866 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/2x^2+1/4x-3=0 | |
| 77867 | Tìm Đỉnh | 202x-5500-x^2 | |
| 77868 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/2x^2+1/10x-1=0 | |
| 77869 | Tìm Đỉnh | 2(x-4)^2+1 | |
| 77870 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x^2)/25-6=-2 | |
| 77871 | Tìm Đỉnh | -3x^2+36x-103 | |
| 77872 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4^2+b^2=8^2 | |
| 77873 | Tìm Đỉnh | 2x^2-9x+2 | |
| 77874 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (4t^2)/5=(7t)/5+9/10 | |
| 77875 | Tìm Đỉnh | x^2-12x+34 | |
| 77876 | Tìm Đỉnh | 5x^2+9x-10 | |
| 77877 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2/7y^2+3/7y=5/7 | |
| 77878 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2/5y^2+3/5y+4/5=0 | |
| 77879 | Tìm Đỉnh | -3x^2+6x+5 | |
| 77880 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10^2+b^2=26^2 | |
| 77881 | Tìm Đỉnh | 2(x-2)^2-2 | |
| 77882 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 15^2+8^2=c^2 | |
| 77883 | Tìm Đỉnh | -2x^2+400x | |
| 77884 | Tìm Đỉnh | 3x^2-30x-3 | |
| 77885 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6^2+b^2=9^2 | |
| 77886 | Tìm Đỉnh | (x-2)^2+7 | |
| 77887 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | c^2+9c+18=0 | |
| 77888 | Tìm Đỉnh | -2x^2-8x-12 | |
| 77889 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2-5a=0 | |
| 77890 | Tìm Đỉnh | -x^2-2x-15 | |
| 77891 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | b^2+2b=-20 | |
| 77892 | Tìm Đỉnh | -4x^2-8x+10 | |
| 77893 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2+11a+28=0 | |
| 77894 | Tìm Đỉnh | 6x^2-8x-8 | |
| 77895 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2+14a-51=0 | |
| 77896 | Tìm Đỉnh | 2x^2-10x-5 | |
| 77897 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2+4a+8=0 | |
| 77898 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2+(4a)^2=15^2 | |
| 77899 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+9m=0 | |
| 77900 | Tìm Đỉnh | -x^2-8x-23 |