| 238001 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của a^9)/( căn bậc hai của b^5) |
|
| 238002 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=-2x+4 g(x)=x^2+x-1 |
|
| 238003 |
Rút gọn |
4/( căn bậc hai của 12z^2) |
|
| 238004 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
1/2|5x-15|=10 |
|
| 238005 |
Rút gọn |
2x-8xy+15y-6xy+4x^2 |
|
| 238006 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=2 x=-2 |
|
| 238007 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
9m^5=27m^3 |
|
| 238008 |
Rút gọn |
3v căn bậc hai của 4q^7r^12y^5 |
|
| 238009 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
-5st^5 căn bậc hai của 6+8t^5-7s^4 căn bậc hai của t |
|
| 238010 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của 125x^9y^6 |
|
| 238011 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc năm của x)^(5/6)* căn bậc hai của x |
|
| 238012 |
Giải x |
h(x)=-5x^2+180 |
|
| 238013 |
Giải y |
6(5y-3)=-31(9-y) |
|
| 238014 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x^3* căn bậc hai của 9x |
|
| 238015 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6^x>80 |
|
| 238016 |
Giải m |
6=m-7/8 |
|
| 238017 |
Rút Gọn Căn Thức |
(32x^-30y^-35)^(-1/5) |
|
| 238018 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factor 4b^5+4b^3+16b^2 |
Factor |
| 238019 |
Rút Gọn Căn Thức |
(u^-3*u^-8)^(3/44) |
|
| 238020 |
Xác định nếu Đúng |
(cot(theta))/(csc(theta))=cos(theta) |
|
| 238021 |
Giải c |
1/3c^2-10=17 |
|
| 238022 |
Giải x |
logarit cơ số b của x=2/3 logarit cơ số b của 8+1/2 logarit cơ số b của 9- logarit cơ số b của 6 |
|
| 238023 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1/(x-3)=10 |
|
| 238024 |
Giải x |
3/(x+2)-x/(x+4)=0 |
|
| 238025 |
Xác định nếu (-5,2) là một Nghiệm |
(-5,2) , y=-x-3 y=3x+10 |
, |
| 238026 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^5-3x^4+3x^3-x^2 |
|
| 238027 |
Giải a |
5(a+4)-6a+1=12 |
|
| 238028 |
Rút gọn |
8y+9n-n-12 |
|
| 238029 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
12p>=-72 |
|
| 238030 |
Giải r |
a=h/2 căn bậc hai của 1-r |
|
| 238031 |
Ước Tính |
x(3x+2) |
|
| 238032 |
Giải x |
căn bậc hai của x+3+3=x |
|
| 238033 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(5-x)^(1/2)=x+1 |
|
| 238034 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x+6y+3mx+2my+3px+2py |
|
| 238035 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3+40=25 |
|
| 238036 |
Nhân |
(x-(-1+i))(x-(-1-i)) |
|
| 238037 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
2 căn bậc hai của 3x+9-4=20 |
|
| 238038 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-5x-36)+(x+4) |
|
| 238039 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 5x^4)/( căn bậc hai của 2x^2y^3) |
|
| 238040 |
Giải x |
3(x+4)=0.6(15x+5)-6 |
|
| 238041 |
Rút gọn |
(b-c)/b+b/(b+c) |
|
| 238042 |
Giải x |
1/(2ab)=x/(24a^3b^2) |
|
| 238043 |
Chia |
(125xy^3)/(x^4y^8) |
|
| 238044 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 45+2 căn bậc hai của 90+3 căn bậc hai của 45 |
|
| 238045 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x^2+3/4 |
|
| 238046 |
Tìm Tích Số |
(6v^2+2v-9)(4-5v) |
|
| 238047 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
0=9x^2-49 |
|
| 238048 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 256y^8)( căn bậc ba của 625y^5) |
|
| 238049 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-2x-2 7y-49=-49x |
|
| 238050 |
Tìm Trung Điểm |
What is the midpoint of the points (3,5) and (5,9) ? |
What is the midpoint of the points and ? |
| 238051 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc bốn của (3x)^4 |
|
| 238052 |
Giải x |
(2x+1)/2+x/7=13/14 |
|
| 238053 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=3(3)^n |
|
| 238054 |
Giải x |
4x(x-3)=24 |
|
| 238055 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=2^x |
|
| 238056 |
Giải x |
logarit của x-15-2=- logarit của x |
|
| 238057 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 10^5* căn bậc bốn của 10^5 |
|
| 238058 |
Rút gọn |
((x^4z)^(1/8))/(x^(-1/2)z^(1/4)) |
|
| 238059 |
Vẽ Đồ Thị |
m=undefined |
|
| 238060 |
Tìm Tích Số |
(7+k)^3 |
|
| 238061 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(2x^2-8)/(x^2-2x-8) |
|
| 238062 |
Giải x |
5(3x-14)+2(x+27)=360 |
|
| 238063 |
Ước Tính |
sec(theta)cot(theta)sin(theta) |
|
| 238064 |
Giải x |
x+59+x+51+84=180 |
|
| 238065 |
Tìm Trung Điểm |
P_1=(0.4,0.9) ; , P_2=(1.5,2.1) |
; , |
| 238066 |
Ước Tính |
2*(3+1)+2 |
|
| 238067 |
Tìm MCNN |
(6x)/(x+5) and 1/(5x) |
and |
| 238068 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/3x-2 y=1/3x+3 |
|
| 238069 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = cube root of x-2 |
|
| 238070 |
Rút gọn |
7n^2-n^2+54+31 |
|
| 238071 |
Rút gọn |
1/(2a^7)+(4-2a^3)/(a^10) |
|
| 238072 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 0-4 |
|
| 238073 |
Rút gọn |
cot(30 độ ) |
|
| 238074 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5xy^2)/( căn bậc hai của 36x^3y^6) |
|
| 238075 |
Ước Tính |
(0.6)^(x-3)>(0.36)^(-x-1) |
|
| 238076 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+2+1/(x^2) |
|
| 238077 |
Giải x |
căn bậc ba của 4x+4+2=0 |
|
| 238078 |
Giải y |
2+10/y=3/4 |
|
| 238079 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
csc(225)deg |
degrees |
| 238080 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của x)(2 căn bậc hai của x) |
|
| 238081 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=-1 or x>=2 |
or |
| 238082 |
Ước Tính |
35x-56=g(-5x+8) |
|
| 238083 |
Rút gọn |
-(20w^7)/(-4(w^-5)^3) |
|
| 238084 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của -4-3 căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -81 |
|
| 238085 |
Giải y |
-7(y-4)=-2(9+y) |
|
| 238086 |
Ước Tính |
(x+3)^2-1 |
|
| 238087 |
Rút gọn |
cube root of 216-3 cube root of -729+3 square root of -49 |
|
| 238088 |
Rút Gọn Căn Thức |
5 căn bậc hai của 20*3 căn bậc hai của 8 |
|
| 238089 |
Rút gọn |
(5x-1)/(x^2-3x+2)+3/(2x-4) |
|
| 238090 |
Vẽ Đồ Thị |
If two lines are parallel and they are defined by the equations, y=4x-5 and y=ax+2 ; what is the value of a ? |
If two lines are parallel and they are defined by the equations, and ; what is the value of ? |
| 238091 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 32m^6)( căn bậc ba của 3125m^7) |
|
| 238092 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4|x+5|+1<=33 |
|
| 238093 |
Giải x |
x+3 = square root of 2x-1+5 |
|
| 238094 |
Rút gọn |
x/4+x/2+(3x)/4 |
|
| 238095 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
5(y+1)-y=4(y-1)+9 |
|
| 238096 |
Giải t |
t=2pi căn bậc hai của l/9.8 |
|
| 238097 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^5y^5*3 căn bậc hai của 5x^13y^8 |
|
| 238098 |
Rút gọn |
(y^2)/(8c^2d^2)-(3x)/(14c^4d) |
|
| 238099 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1/4>=8x-(6x+9)+6 |
|
| 238100 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
8-5xy^3 for x=3 and y=-2 |
for and |