Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 157401 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+4x-6 | |
| 157402 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2+8x-13 | |
| 157403 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+8x-24 | |
| 157404 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=4x^2+2x-5 | |
| 157405 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | D(x)=1/36(x-60)^2-100 | |
| 157406 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-(x+7)^2-10 | |
| 157407 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=(x-3)(x+1) | |
| 157408 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=(x-6)^2-12.25 | |
| 157409 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=| căn bậc ba của x+2x|+12 | |
| 157410 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | b(x)=x^2-4x+7 | |
| 157411 | Tìm Định Thức | a=[[3,0,2],[-6,2,0],[4,-2,2]] | |
| 157412 | Tìm Định Thức | a=[[-4,2],[5,-2]] | |
| 157413 | Tìm Định Thức | A=[[4,3,-7],[-5,-3,7],[-1,-3,7]] | |
| 157414 | Tìm Định Thức | c=[[12,-20],[36,-52]] | |
| 157415 | Tìm Định Thức | a=[[u,5],[8,u]] | |
| 157416 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[-2,5],[-0.5,2],[0,1]] | |
| 157417 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[-2,-8],[-4,-16],[-6,-24]] | |
| 157418 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[3,14],[5,8.4],[7,6]] | |
| 157419 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[3,15],[8,40],[10,50]] | |
| 157420 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[-7,7],[-5,0],[-3,-7]] | |
| 157421 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[4,0],[12,5],[20,10]] | |
| 157422 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[1,5],[2,7],[3,9]] | |
| 157423 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[2,14],[5,8],[8,2]] | |
| 157424 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[2,15],[6,13],[7,9]] | |
| 157425 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[0,-3],[2,5],[3,9],[4,13]] | |
| 157426 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[0,440],[6,283]] | |
| 157427 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[1,1],[2,2],[3,3]] | |
| 157428 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[1,20],[3,14],[5,10]] | |
| 157429 | Tìm Định Thức | [0,8],[-3,4] | |
| 157430 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[0,0],[1,2],[2,8],[3,18],[4,32],[5,50],[6,72]] | |
| 157431 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[0,1],[1,3],[2,9]] | |
| 157432 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 2x-5 | |
| 157433 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -3x^4 | |
| 157434 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | |x-3| | |
| 157435 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -2x^2-3 | |
| 157436 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -2x^2-9 | |
| 157437 | Tìm Các Kích Thước | [[6,12,16],[18,7,10]] | |
| 157438 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 1/(4x) | |
| 157439 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 4x^2+1 | |
| 157440 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -4x^5+x^3 | |
| 157441 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 5x^3-7 | |
| 157442 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -6x^5+4x^3 | |
| 157443 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -8x^3 | |
| 157444 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 8x^4-3x^2+3 | |
| 157445 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -9x | |
| 157446 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -9x^3+8x | |
| 157447 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^10+x^3 | |
| 157448 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^5+3x | |
| 157449 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^2+3 | |
| 157450 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^2-5 | |
| 157451 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^3+3 | |
| 157452 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^6+x | |
| 157453 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -x^7+9x^3+3x | |
| 157454 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x+1/x | |
| 157455 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x+4 | |
| 157456 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x-3 | |
| 157457 | Xác định nếu Song Song | y=3x+5 , y=-1/3x+5 | , |
| 157458 | Xác định nếu Song Song | -32x+y=10-8x+4y=6 | |
| 157459 | Xác định nếu Song Song | -3x=3-y-1+y=3x-2 | |
| 157460 | Xác định nếu Song Song | x+6=yy-x=-2 | |
| 157461 | Xác định nếu Song Song | y=-3/4x+2 3x-4y=-8 | |
| 157462 | Xác định nếu Song Song | y=x+11y=-x+2 | |
| 157463 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (-1-i)^4 | |
| 157464 | Find the Parabola with Focus (4,-7) and Directrix y=-15 | (4,-7) y=-15 | |
| 157465 | Find the Parabola with Focus (6,2) and Directrix y=1 | (6,2) y=1 | |
| 157466 | Find the Parabola with Focus (-7,5) and Directrix y=-11 | (-7,5) y=-11 | |
| 157467 | Find the Parabola with Focus (0,5) and Directrix y=-5 | (0,5) , y=-5 | , |
| 157468 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x-17)/((x+5)(x-3)) | |
| 157469 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x-20)/((x-4)^2) | |
| 157470 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x-4)/(x(5x^2+1)^2) | |
| 157471 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x-5)/(x(4x^2+1)^2) | |
| 157472 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x-5)/(x^2-3x-28) | |
| 157473 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | 4/(x(x+6)) | |
| 157474 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | 4/(5x(3x+2)) | |
| 157475 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x+7)/(x^3+2x^2-15x) | |
| 157476 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x+19)/((x+4)^2) | |
| 157477 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (-3x^2)/(x^3-4x^2+5x-2) | |
| 157478 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x^2+7x)/((x+8)^3) | |
| 157479 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x^2+7x-1)/(x^3+2x^2+x) | |
| 157480 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x^2+x-4)/(x^2-2x) | |
| 157481 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x^2-3x+1)/((x-1)^3) | |
| 157482 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | -3/(x^3-8) | |
| 157483 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x^3+4x^2)/((x^2+8)^2) | |
| 157484 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (-2x-5)/(x(x+5)) | |
| 157485 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (2x+3)/((x+1)^3) | |
| 157486 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (2x-1)/((x-1)(x^2+1)) | |
| 157487 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (2x^2-x+4)/((x+1)(x^2+6)) | |
| 157488 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (2x^4-8x^2-10+3x^3-9x)/(x(x^2+1)(x^2-5)) | |
| 157489 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | 20/(x^2-25) | |
| 157490 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | 20/(3x(4x+5)) | |
| 157491 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | 2/(x^3-27) | |
| 157492 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (-2x^2-5x-45)/((x-3)(x^2+4)) | |
| 157493 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (2x^2-9x-3)/(x^3-x) | |
| 157494 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (15x)/((x+1)(x-2)) | |
| 157495 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (15x+16)/((3x+4)^2) | |
| 157496 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (11x-10)/((x-4)(x+2)) | |
| 157497 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (11x-10)/((x-4)(x+3)) | |
| 157498 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (11x-10)/((x-4)(x+5)) | |
| 157499 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (12x+3)/(x^3-1) | |
| 157500 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (11x-10)/((x-8)(x+7)) |