| 4701 |
Rút gọn |
((2^7)/2)^-4 |
|
| 4702 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=-3/20x^5+11x^3 |
|
| 4703 |
Chứng mình Đẳng Thức |
căn bậc hai của x^2=x |
|
| 4704 |
Rút gọn |
(x^10)^(1/5)+(x^4)^(1/2) |
|
| 4705 |
Giải x |
4x^3=324 |
|
| 4706 |
Giải v |
3(3+3v)=-2(9-3v) |
|
| 4707 |
Giải x |
8(2^x)=7^(5-3x) |
|
| 4708 |
Rút gọn |
(6^(2/3))^(3/4) |
|
| 4709 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 0.32*(2 căn bậc hai của 800-3 căn bậc hai của 1800) |
|
| 4710 |
Tìm Nguyên Hàm |
(sin(x))/(12+cos(x)) |
|
| 4711 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
7rad |
radians |
| 4712 |
Ước tính Hàm Số |
g(-1)=x/( căn bậc hai của 1-x^2) |
|
| 4713 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cos(theta)=-3/5 ; and pi/2<theta<pi |
; and |
| 4714 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(29pi)/6rad |
rad |
| 4715 |
Rút gọn |
(10a^4b^6)(3a^5b^2)-7a^9b^8 |
|
| 4716 |
Rút gọn |
sec(pi/2-x)^2(sin(x)^2-sin(x)^4) |
|
| 4717 |
Rút gọn |
(a+2b+3c)-(4a+6b-5c) |
|
| 4718 |
Rút gọn |
(x^3+2x^2-4)+(3x^2+6) |
|
| 4719 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3 căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 4720 |
Rút gọn |
(-12x^5y^-2)/(8x^-3y) |
|
| 4721 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y=4 -4x-2y=-8 |
|
| 4722 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm P |
2P-3>P+6 |
|
| 4723 |
Giải x |
x3/2=64 |
|
| 4724 |
Ước Tính |
x/3-1/4=1/3-x/4 |
|
| 4725 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-4 căn bậc hai của x+5+6 |
|
| 4726 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(3-1/2)^4 |
|
| 4727 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x-2)^2+y^2-25=0 |
|
| 4728 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
căn bậc hai của 4x+5- căn bậc hai của x-1 = căn bậc hai của x+4 |
|
| 4729 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc ba của 16+5 căn bậc ba của 54- căn bậc ba của 250+1/2 căn bậc ba của 128 |
|
| 4730 |
Rút gọn |
((3x+6y)/(x^2-y^2))÷((5x+10y)/(x^2-2xy+y^2)) |
|
| 4731 |
Giải d |
căn bậc hai của 2d-1=5 |
|
| 4732 |
Rút gọn |
(-2a^2b)*(7a^3b) |
|
| 4733 |
Phân Tích Nhân Tử |
-5(2x-6)+25x |
|
| 4734 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((2x+1)(4x-1)^2)/((2x+3)^3) |
|
| 4735 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^4+6x-5)÷(x^2+4) |
|
| 4736 |
Tìm Nguyên Hàm |
logarit của x |
|
| 4737 |
Giải x |
y+17=3(x+6)-14 |
|
| 4738 |
Giải x |
10-2x+9x=8+7x+1 |
|
| 4739 |
Rút gọn |
((m^2+m-mn-n)/(m^2+m+mn+n))÷((m^2-m-mn+n)/(m^2-m+mn-n)) |
|
| 4740 |
Rút gọn |
(6*6^-6)^5 |
|
| 4741 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2-3+2x^5+7x^4-12x |
|
| 4742 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 6)÷( căn bậc hai của 2) |
|
| 4743 |
Giải x |
7^(x+1)=3^(2x+2) |
|
| 4744 |
Tìm Tập Xác Định |
((y+3)/(y+1))÷((y^2+4y+3)/(-5-5y)) |
|
| 4745 |
Phân Tích Nhân Tử |
A(x)=660x^2+524x+85 |
|
| 4746 |
Ước Tính |
(5 1/3-4 1/3)÷(4-3 1/2) |
|
| 4747 |
Rút gọn |
1+cot(x)^2-cos(x)^2-cos(x)^2cot(x)^2 |
|
| 4748 |
Giải x |
-3/(x-1)+5/(x-3)=-1/(x^2-4x+3) |
|
| 4749 |
Rút gọn |
(7x^6+2x^5-3x^2+9x)+(5x^5+8x^3-6x^2+2x-5) |
|
| 4750 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=2x-11 -3y=-6x-15 |
|
| 4751 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
1/2a^-4b^2 for a=-2 and b=4 |
for and |
| 4752 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|(x^2-1)/2|>=1 |
|
| 4753 |
Giải f |
-12f+18=-8f+9+9 |
|
| 4754 |
Giải n |
t(n)=5n-3 |
|
| 4755 |
Giải x |
4^(3x+1)=4^2 |
|
| 4756 |
Rút gọn |
((6ab^0)/(2a^4b))^3 |
|
| 4757 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -18/36 |
|
| 4758 |
Rút Gọn Căn Thức |
(6^(1/2)*4^(1/3))^2 |
|
| 4759 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-4<3t+5<=20 |
|
| 4760 |
Giải v |
32 = cube root of (3v)/(4pi) |
|
| 4761 |
Rút gọn |
(5a^2+5-a)+(6-2a+4a^4) |
|
| 4762 |
Rút gọn |
a(a^2b+b^3c) |
|
| 4763 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=2sin(x) |
|
| 4764 |
Giải θ |
tan(theta)=cot(theta) |
|
| 4765 |
Giải x |
1 2/7+2 1/3x+3/14+x=9 |
|
| 4766 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(2x))/x-cos(5x) |
|
| 4767 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2x-3=x-3 |
|
| 4768 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 từ phía bên phải của x^3-2x^2-3 |
|
| 4769 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của 4x^2+1)/(x-2) |
|
| 4770 |
Rút gọn |
3/(a+b)-5/(a+b) |
|
| 4771 |
Nhân |
căn bậc hai của 4* căn bậc hai của 6 |
|
| 4772 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+y<3 |
|
| 4773 |
Rút gọn |
5 căn bậc ba của -3w^2*2 căn bậc ba của 36w^3 |
|
| 4774 |
Tìm Diện Tích |
hình thang (1)(1)(7) |
|
| 4775 |
Rút gọn |
(7 căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 14) |
|
| 4776 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(1- logarit tự nhiên của x)/(x^2) |
|
| 4777 |
Giải z |
10z+90+45=180 |
|
| 4778 |
Giải Hệ chứa Equations |
2.4(x+4y)=-4.8 2.4x-9y=-14.1 |
|
| 4779 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 20e^(8x) |
|
| 4780 |
Ước Tính |
3(2+5x) |
|
| 4781 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=e^x+100e+8x^4+49 |
|
| 4782 |
Rút gọn |
căn bậc hai của ((a+b)^2-(a-b)^2)^2+a^4-12a^2b^2+4b^4 |
|
| 4783 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
by-d<=ax+c |
|
| 4784 |
Tìm dy/dx |
y=(x^2+5)(3x+1) |
|
| 4785 |
Rút gọn |
x/(x^2-1)-(x+3)/(x^2-x-2) |
|
| 4786 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x-y<6 2x+y<6 |
|
| 4787 |
Rút gọn |
(13x^3)/(x^3-2)-26/(x^3-2) |
|
| 4788 |
Tìm Bậc |
x^2+y^2+z^2 |
|
| 4789 |
Rút gọn |
10 căn của 0x |
|
| 4790 |
Giải y |
3x-y=-2y |
|
| 4791 |
Ước Tính |
(2cd^4)^2(cd)^5 |
|
| 4792 |
Tìm Tích Số |
(4x^2-8x-2)(x^4+3x^2+4x) |
|
| 4793 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 5^3* căn bậc sáu của 5 |
|
| 4794 |
Rút gọn |
1/(12a-3)-(16a^2)/(12a-3) |
|
| 4795 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 4796 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 5x^4y)/( căn bậc hai của 2x^2y^3) |
|
| 4797 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2*2^(1/3x)+3 |
|
| 4798 |
Rút gọn |
9/(x^2-12x+36)+x/(x^2-36) |
|
| 4799 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^6-1=0 |
|
| 4800 |
Rút gọn |
(x^2y^(1/2))^4 |
|