Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 43201 | Vẽ Đồ Thị | k-3<-7 or k+5>=8 | or |
| 43202 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=1/(sin(4x-pi/3)^2) | |
| 43203 | Rút gọn | x/(2x-1)+(x+2)/x | |
| 43204 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 5e^x+5e^(-x) | |
| 43205 | Tìm Tích Số | (6y^2+5y^4)^2 | |
| 43206 | Vẽ Đồ Thị | -2x-4>-20 or -2x-4<-28 | or |
| 43207 | Rút gọn | căn bậc ba của x2/3 | |
| 43208 | Rút Gọn Căn Thức | (-64)(1/3) | |
| 43209 | Rút gọn | căn bậc hai của 72 căn bậc hai của 32 căn bậc hai của 8 | |
| 43210 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^(2/3) | |
| 43211 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x-6)^(5/2)=243 | |
| 43212 | Tìm Đạo Hàm - d/dD(x) | D_x((2x+5)/(x^2-1)) | |
| 43213 | Tìm Liên Hợp Phức | -5/6+1/6i | |
| 43214 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 15 của 2/( căn bậc hai của x+5) | |
| 43215 | Rút gọn | ((x^2)/(x-3))/(x/((x-3)^2)) | |
| 43216 | Rút Gọn Căn Thức | - căn bậc hai của 25+ căn bậc hai của -24+ căn bậc hai của 1+ căn bậc hai của -54 | |
| 43217 | Rút gọn | (x/(x+3))/3 | |
| 43218 | Rút gọn | ((3m^-5n^2)/(4m^-2n^0))*((mn^4)/(9n))^2 | |
| 43219 | Tìm Đạo Hàm - d/dA | sin(2A) | |
| 43220 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^( logarit tự nhiên của e) | |
| 43221 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arcsec(2/( căn bậc hai của 3)) | |
| 43222 | Giải Hệ chứa Equations | Solve the system of equations y=2x+3 and 2y-2x=8 using the Substitution Method. | Solve the system of equations and using the Substitution Method. |
| 43223 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (2y^2+2)/(y^3-5y^2+y-5) | |
| 43224 | Ước Tính | 55% of 80 | of |
| 43225 | Giải m | (2m+1)^(1/4)-2=1 | |
| 43226 | Giải x | 1/2(x+5/2)=15/4 | |
| 43227 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2/(-x^2-9) | |
| 43228 | Nhân | 2/5*1/3*7/8 | |
| 43229 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 5(6+ căn bậc hai của 2) | |
| 43230 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<-2 and x<2 | and |
| 43231 | Rút Gọn Căn Thức | 5/( căn bậc hai của 8) | |
| 43232 | Rút Gọn Căn Thức | (-8 căn bậc hai của 6)(2 căn bậc hai của -42) | |
| 43233 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x-1)^2(2x-3)^3 | |
| 43234 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^6-9x^4-x^2+9=0 | |
| 43235 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến logarit tự nhiên của 10 của e^x+2 | |
| 43236 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (3x^2-1)/3 | |
| 43237 | Vẽ Đồ Thị | R={y|y>=0} | |
| 43238 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến x^2+1 của (2t+2)/( căn bậc hai của t+1) đối với t | |
| 43239 | Ước Tính | 2x-3y<6 | |
| 43240 | Rút gọn | ((2a^3b^2c)^-3)/((3a^2b^3c)^2) | |
| 43241 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(h(x))) | f(x)=x^3-x^2+10 g(x)=3x^2+2x-10 h(x)=2x^3+2x^2-3x | |
| 43242 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-5sin(1/3x)-15 | |
| 43243 | Giải x | (x^2+x-12)/(x-5)=(2x+3)/(x+4) | |
| 43244 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2(2/3)^(x-3)-4 | |
| 43245 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của căn bậc ba của 1/64 | |
| 43246 | Giải x | 2=3x^2-x-2 | |
| 43247 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -60^o | |
| 43248 | Ước Tính | 2*3^(2-1) | |
| 43249 | Rút gọn | (10x^4-4x^3-7x^2+5x+9)-(2x^4-5x^3-4x^2+9x+3) | |
| 43250 | Ước Tính | (18-(-4))/2+(-6)(3) | |
| 43251 | Vẽ Đồ Thị | x>-y | |
| 43252 | Giải x | (10x)/(2-5)=3 | |
| 43253 | Rút gọn | ((3xy^2)/(x^3y))^-2 | |
| 43254 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=sec(x-pi/2) | |
| 43255 | Tìm Nghịch Đảo | y=4 căn bậc hai của x+3 | |
| 43256 | Rút Gọn Căn Thức | 4 căn bậc hai của 2*5 căn bậc hai của 8 | |
| 43257 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-c^2-10(b-c) | |
| 43258 | Giải C | F=5/9C+32 for C | for |
| 43259 | Rút Gọn Căn Thức | ((w^7)/(w^4))^(5/12) | |
| 43260 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | (dt)/(dx) if t=x/(8x-4) | if |
| 43261 | Nhân | ( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3)*( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) | |
| 43262 | Rút gọn | (6-3)^3-(4-1)^3 | |
| 43263 | Giải x | 2(x-1)^2-2x^2=4 | |
| 43264 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=6/((4-3x)^2) | |
| 43265 | Vẽ Đồ Thị | y<=x 5 y<=2x+3 | |
| 43266 | Rút gọn | căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 3 | |
| 43267 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2x^4+2x^2-5x^-3) đối với x | |
| 43268 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 3(b+2)-7>=2b-5+b | |
| 43269 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x-2)>=3x-10 | |
| 43270 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3-5x^2+x)/x | |
| 43271 | Nhân | 7/18*6/17*5/16 | |
| 43272 | Giải n | 165=6n^3+9 | |
| 43273 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (5,0) and (-3,6) | and |
| 43274 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 6a+4b>=10 | |
| 43275 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 5x+7=8 | |
| 43276 | Rút gọn | 5x^2+8x+6+x^2+3x+1 | |
| 43277 | Giải x | 12-3(3+x)=12-8x | |
| 43278 | Ước tính Hàm Số | f(x)=2x+2 for x=4 | for |
| 43279 | Tìm Tiêu Điểm | x^2=12(y+5/2)^2 | |
| 43280 | Rút Gọn Căn Thức | 2z căn bậc hai của 100x^7z^4 | |
| 43281 | Giải x | y = square root of (x-48)/6 | |
| 43282 | Rút gọn | 14/3-4/6 | |
| 43283 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (3x^2)/((3x^3-2)^(2/3)) đối với x | |
| 43284 | Rút gọn | 1/6xy(6xy)^3 | |
| 43285 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm θ | 30 độ <theta<90 độ | |
| 43286 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3-5x^2+14)÷(x^2-x-2) | |
| 43287 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x^2)/(4x^2-1) | |
| 43288 | Ước Tính | log base 8 of square root of 2-2 log of 10+8 | |
| 43289 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1 y=3/4x-4 | |
| 43290 | Tìm Nguyên Hàm | e^(-x)dx | |
| 43291 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x-5)^2(x+3))/(x-6)>=0 | |
| 43292 | Rút gọn | simplify (3s^8)^-5 | simplify |
| 43293 | Giải p | 32>=-16p | |
| 43294 | Rút gọn | (a^2-ab)+(a^2+2ab)+(a-2a^2) | |
| 43295 | Giải y | (y+1)/(y-5)+10/(y+5)=(y+1)/(y-5)*10/(y+5) | |
| 43296 | Rút gọn | (x^(7/4)*y^(3/7))/(y^(-2/7)*x^(1/2)) | |
| 43297 | Rút gọn | (9/6t-4)*2 | |
| 43298 | Giải x | (2x+1)/3-(x-1)/2=5/6 | |
| 43299 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | Differentiate y=4 logarit cơ số 3 của t | Differentiate |
| 43300 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(12x-5)/(3x-1) |