Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41501 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm v | |4v-9|<=27 | |
| 41502 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^-3 | |
| 41503 | Rút gọn | căn bậc hai của (4a^4b^2)/(16a^2) | |
| 41504 | Giải Hệ chứa Equations | 5x=-3y-31 2y=-4x-22 | |
| 41505 | Vẽ Đồ Thị | y<=x+1 y<-x/2-1 | |
| 41506 | Rút gọn | b^-21*4^-15 | |
| 41507 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4i)/( căn bậc hai của 2+i) | |
| 41508 | Tìm dy/dx | y = square root of x^2+2x | |
| 41509 | Giải x | x+0.60(15)=0.80(x+15) | |
| 41510 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | -4 căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 6 | |
| 41511 | Rút gọn | (16^(-1/6)*9^(1/6))^2 | |
| 41512 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | -2=3-7 căn bậc năm của x^2 | |
| 41513 | Giải l | a=l*w | |
| 41514 | Rút gọn | 4*2^x | |
| 41515 | Giải m | 15m(m+4)=26m-15 | |
| 41516 | Giải x | 4(5-7x)=6-12x | |
| 41517 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của căn bậc ba của 81 | |
| 41518 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của x^4 căn bậc ba của y | |
| 41519 | Rút gọn | (14x)/(-2x^7) | |
| 41520 | Giải bằng cách phân tích thừa số | (x^2-6)(x^2+1)=0 | |
| 41521 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5/9*6 | |
| 41522 | Rút gọn | 4/x-(5x)/2 | |
| 41523 | Rút gọn | 1/x-2/(x^2+x)-3/(x+3) | |
| 41524 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | cos(x) | |
| 41525 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-9=26x | |
| 41526 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Evaluate 9-b when b=8 | Evaluate when |
| 41527 | Giải Phép Tính Hàm Số | Find the functions f and g if (fog)(x)=2x^3-5 | Find the functions and if |
| 41528 | Ước Tính | 4(-3x+1)+(6x+3) | |
| 41529 | Tìm dz/dx | z = natural log of x^2+y^2 | |
| 41530 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |3x-5|>=-2 | |
| 41531 | Tìm Đạo Hàm Second | 3x^4-16x^3+24x^2+48 | |
| 41532 | Giải x | 1/2=2^((x)(x+2)) | |
| 41533 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | C(x)=(x+3)/(x-2) | |
| 41534 | Rút gọn | 3(4)^4 căn bậc hai của 4 | |
| 41535 | Rút Gọn Căn Thức | (7 căn bậc hai của 9)(7 căn bậc hai của -16) | |
| 41536 | Rút Gọn Căn Thức | 2 căn bậc hai của 5*3 căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 6 | |
| 41537 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 7* căn bậc năm của 7^6 | |
| 41538 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2*3*7*q*t | |
| 41539 | Vẽ Đồ Thị | y<3x+8 y>=4x | |
| 41540 | Vẽ Đồ Thị | Graph y=x+3 | Graph |
| 41541 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2x y=x+2 | |
| 41542 | Tìm Tích Số | (a^-2*8^7)^2 | |
| 41543 | Xác Định Dãy | 1/3 , 1/6 , 1/12 | , , |
| 41544 | Tìm dy/dx | y = căn bậc năm của x^2-8x+1 | |
| 41545 | Rút Gọn Căn Thức | (x^2)^3 | |
| 41546 | Ước Tính | (16-4^2)/(2- căn bậc hai của 4) | |
| 41547 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^2+6x+y^2-2y-15=0 | |
| 41548 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 75x^2y^-4 | |
| 41549 | Ước Tính | 2(5)^(1-1) | |
| 41550 | Ước Tính | i^10*i^11*i^20 | |
| 41551 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc năm của 7/(16x^3) | |
| 41552 | Cộng | -3/7+5/2 | |
| 41553 | Giải x | (x-8)/(2x+2)+x/(2x+2)=(2x-3)/(x+1) | |
| 41554 | Giải x | -(4x+4)=0 | |
| 41555 | Giải Hệ chứa Equations | y=9-x y=2x^2+4x+6 | |
| 41556 | Giải t | t^4-21t^2+80=0 | |
| 41557 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | F(x)=(2x^2-3)/(x^2) | |
| 41558 | Giải x | x/(x-1)-2/(x+2)=(4x-1)/(x^2+x-2) | |
| 41559 | Tìm Nguyên Hàm | x logarit tự nhiên của x+1 | |
| 41560 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2 g(x)=-x^2+6 | |
| 41561 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm r | căn bậc hai của r=2 | |
| 41562 | Ước tính từ Bên Phải | giới hạn khi x tiến dần đến 3 của 10/(x-2) | |
| 41563 | Giải x | (x-4)/(x+2)=(x-6)/5 | |
| 41564 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2(1/4)^x-9 | |
| 41565 | Rút gọn | sin(x)sec(x)^2-sin(x)tan(x)^2 | |
| 41566 | Tìm Góc Tham Chiếu | cot(330 độ ) | |
| 41567 | Giải r | r-6>-11 | |
| 41568 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 4x^3+23x^2+21x+30 is divided by x+5 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 41569 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-2cos(-x/2) | |
| 41570 | Tìm Đạo Hàm Third | f(x)=4/3-1/2x^-1+1/4x^4+1/2x^3 | |
| 41571 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/6)+tan(pi/3)^2 | |
| 41572 | Trừ | -3 căn bậc sáu của 3-2 căn bậc sáu của 192- căn bậc sáu của 320 | |
| 41573 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (1- logarit tự nhiên của x)/(x^2) | |
| 41574 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của 4/x- căn bậc hai của 3x | |
| 41575 | Rút Gọn Căn Thức | - căn bậc hai của 448x^6y^5 | |
| 41576 | Chứng mình Đẳng Thức | (sin(x))(cot(x)+cos(x)tan(x))=cos(x)+sin(x)^2 | |
| 41577 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 2cot(theta)-3=0 | |
| 41578 | Rút gọn | (1+2yi)(3+i)+(1+2yi)(6-i) | |
| 41579 | Giải θ | 2cos(theta)sin(theta)=cos(theta) | |
| 41580 | Rút gọn | (3a-1)/(a^2-b^2)-(3b-1)/(a^2-b^2) | |
| 41581 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (12x^2)/( căn bậc hai của 3x) | |
| 41582 | Ước Tính | ((x^2y^-2)^-3)/((x^-2y)^-2) | |
| 41583 | Cộng | x/(x-1)+x/(x+1) | |
| 41584 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7x+9(-2x+8)<18x | |
| 41585 | Giải x | căn bậc hai của x^2+3x=2 | |
| 41586 | Nhân | (7-2a)(4a^2+4a+3) | |
| 41587 | Rút gọn | căn bậc hai của 32x^3+2 căn bậc hai của 6x-8 căn bậc hai của 2x^3+4 căn bậc hai của 24x | |
| 41588 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | x-2y<2 | |
| 41589 | Rút gọn | ((7a^2)/(7a^3+56a^2))÷(2/(a^2+7a-8)) | |
| 41590 | Rút gọn | (4a*6a^5)/(8a^2) | |
| 41591 | Trừ | (4x^2+8)+(-8x^2-5x+2) | |
| 41592 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của 1/((1-6t)^4) đối với t | |
| 41593 | Rút gọn | ((y^2-36)/(6y))/((y^2+6y)/(5y^3)) | |
| 41594 | Giải x | x^2-1=(x+1)(x-1) | |
| 41595 | Giải w | -11w+7+10w=19+2w | |
| 41596 | Giải x | (5x-1)^2+16=0 | |
| 41597 | Nhân | (c^2-cd-d^2)(c+d) | |
| 41598 | Rút gọn | (24a^2b^9c^-7)/(36a^3bc^4) | |
| 41599 | Nhân | (49-y^2)/(6y^2+42y)*(48y^3)/(y^2-10y+21) | |
| 41600 | Rút gọn | (4+ căn bậc hai của 12)/(4- căn bậc hai của 12) |