Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41401 | Rút gọn | ((2x^0y^3)^-3)/(x^3y^4*2x^2y^0) | |
| 41402 | Tìm dy/dx | -x^2+y^2=-3y | |
| 41403 | Giải x | căn bậc hai của x^2-5x=6 | |
| 41404 | Tìm Đạo Hàm Second | e^x+e^(-x) | |
| 41405 | Rút Gọn Căn Thức | 1/( căn bậc hai của x^3) | |
| 41406 | Giải Hệ chứa Inequalities | x<3 and x>-4 | and |
| 41407 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(3x)^(-2/3) on the domain x>0 | on the domain |
| 41408 | Rút gọn | 25x-3(4(x+6)-3) | |
| 41409 | Rút gọn | 10(5g+2h-3)-4(3g-4h+2) | |
| 41410 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=((2x^4-1)(bx^5+3))/(x^5) | |
| 41411 | Ước Tính | -3 11/12-3 1/3 | |
| 41412 | Rút gọn | (18xy^3z^2)(x^3yz^5)^3(z^6)^2 | |
| 41413 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 2 của z+2 logarit cơ số 2 của x+4 logarit cơ số 9 của y+12 logarit cơ số 9 của x-2 logarit cơ số 2 của y | |
| 41414 | Giải Phép Tính Hàm Số | the expression 4j+2w represents the total cost of buying juice cartons (j) and bottles of water (w) What is the total cost if Hamda buys 7 juice cartons and 3 bottles of water? | the expression represents the total cost of buying juice cartons and bottles of water What is the total cost if Hamda buys juice cartons and bottles of water? |
| 41415 | Ước Tính | (4(1-(5-2)^3))/(2^3) | |
| 41416 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/3e^x | |
| 41417 | Giải x | 4x+2-x=2x+7 | |
| 41418 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 7/10>4/5+g | |
| 41419 | Rút gọn | 9x^5+3x(4x^4-3x^2)^2 | |
| 41420 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 56 | factors of |
| 41421 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 1/5(4m+10)<4/5m+2 | |
| 41422 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của 2xsin(x) đối với x | |
| 41423 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (-2/7,(3 căn bậc hai của 5)/7) | |
| 41424 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (3,-5) and (5,-1) | and |
| 41425 | Ước Tính | -csc((3pi)/4) | |
| 41426 | Phân Tích Nhân Tử | (8xy+14y) | |
| 41427 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-x-12)/(x^2+x-6) | |
| 41428 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-25)/(3x-7) | |
| 41429 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 2/3rad | rad |
| 41430 | Ước Tính | 12-((6-4)+(8-15))-(4-(3+2)-(1-7)) | |
| 41431 | Ước Tính | 32% of 50 | of |
| 41432 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi r tiến dần đến 0 từ phía bên phải của -11(r/3) logarit tự nhiên của r/5 | |
| 41433 | Giải w | f=w+7m | |
| 41434 | Phân Tích Nhân Tử | (x-1)/(x^2+x-6)-(x-2)/(x^2+4x+3) | |
| 41435 | Rút gọn | (6x^-1y^(7/2))/( căn bậc hai của 16x^2y^2) | |
| 41436 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | -7/(4x)+5/(6x)=1 | |
| 41437 | Ước Tính | (1/x-1/y)/(1/x+1/y) | |
| 41438 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x/2+5/2 | |
| 41439 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=1/3x^3-2x^2-5x | |
| 41440 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 16* căn bậc ba của 8)/( căn bậc ba của 2) | |
| 41441 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-4,1) and has a slope of -3/4 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 41442 | Ước Tính | 10/(3/(1/6))-(2.8+1.2) | |
| 41443 | Giải x | 5(x-2)<=4x-5 | |
| 41444 | Rút Gọn Căn Thức | 4 căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 2 | |
| 41445 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 1/(x căn bậc hai của 4x^2+1) đối với x | |
| 41446 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(x-3)<-2x-x+1 | |
| 41447 | Rút gọn | (27x^3+18x-36)/-9 | |
| 41448 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2x+3)/(5x^2+4) | |
| 41449 | Chia | ((x^2-25)/(x^2-10x+25))÷((x^2+10x+25)/(2x-10)) | |
| 41450 | Giải x | (x^2-2)^2+18=9x^2-18 | |
| 41451 | Rút gọn | 36-(-(9c-15)) | |
| 41452 | Rút gọn | (x+1)/(x^3-x) | |
| 41453 | Rút gọn | (x^6)^(3/4) | |
| 41454 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (10^8)/(10^4) | |
| 41455 | Vẽ Đồ Thị | 1/3x+2x>=-3 | |
| 41456 | Rút Gọn Căn Thức | ( sixth root of j^5)/( fifth root of j^4) | |
| 41457 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^3)÷(2x) | |
| 41458 | Rút gọn | (4x+8)/x*5/(x+2) | |
| 41459 | Giải Hệ chứa Equations | 5x+6y=26 and -x+y=-14 | and |
| 41460 | Tìm g(h(x)) | g(x)=2x and h(x)=x^2+4 | and |
| 41461 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (2x^2+3y^2-z^2)-(x^2-y^2-z^2)+(4x^2-3y^2) | |
| 41462 | Nhân | (x+2y+3z)^2 | |
| 41463 | Rút gọn | (7mn^2)(-15m^-4n^3) | |
| 41464 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (6 căn bậc hai của 3,(7pi)/6) | |
| 41465 | Ước Tính | (5+2^3)^2-5^2 | |
| 41466 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | a(bx-c)>=bc | |
| 41467 | Ước Tính | 1320*1/(2pi) | |
| 41468 | Giải n | (n+6)/(n-7)=2s | |
| 41469 | Giải θ | 0<=theta<=2pi | |
| 41470 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2y^2-5y+3)+(y^2-2y-5) | |
| 41471 | Rút gọn | căn bậc hai của 3^3 căn bậc hai của 2 | |
| 41472 | Rút gọn | 4p^2+2q-3p^2-3q+pq | |
| 41473 | Nhân | x/3*2 | |
| 41474 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 8tan(theta)^2+10tan(theta)+10=7 | |
| 41475 | Rút gọn | -(6x+3y)-(x+y) | |
| 41476 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)cos(2x) | |
| 41477 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,pi/2) , (8,(4pi)/3) | , |
| 41478 | Rút gọn | 3x^2y+7xy^2+2x^2y-9xy^2 | |
| 41479 | Giải d | d=( căn bậc hai của 43)^2 | |
| 41480 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,6) and (1,1) | and |
| 41481 | Giải c | 167=8c^3-9 | |
| 41482 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=1/8x^(3/2)-8 | |
| 41483 | Rút Gọn Căn Thức | 3x căn bậc ba của 648x^4y^8 | |
| 41484 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc bốn của p^7q^10)/( căn bậc bốn của p^2q^2) | |
| 41485 | Ước Tính | ((m+3)/(m^2-16))/((m^2-9)/(m+4)) | |
| 41486 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | cos(x)>-1/2 | |
| 41487 | Giải d | 3(4d+1)-9d=6(2-d) | |
| 41488 | Rút gọn | 7y*(-2y^3)+9y^4 | |
| 41489 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -8c+13>=47 | |
| 41490 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (3-5x)/(2x^2-3) | |
| 41491 | Giải để tìm x ở dạng Radian | 2sin(pi/3x) = square root of 2 | |
| 41492 | Rút gọn | ((x^4y)/(x^3y^-5))^3 | |
| 41493 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến 4 của (x^2+x) đối với x | |
| 41494 | Giải x | (-x)/4=-11/2 | |
| 41495 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 9x^3+18x^2+23x+30 divided by 3x+5 | divided by |
| 41496 | Giải x | x/2-(x+2)/7=3 | |
| 41497 | Rút gọn | (6x^3)/(x^3)*r^4 | |
| 41498 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (2x^2-7x^4)/(9x^2+5x-6) | |
| 41499 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2+5)/(x(2x^2+3)) | |
| 41500 | Tìm Tập Xác Định | f(x,y) = square root of y^2-x |