| 4001 |
Tìm Bậc |
3x^3y^2z+6x^2y |
|
| 4002 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-x-6)(x^2+6x+9) |
|
| 4003 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của căn bậc ba của 64 |
|
| 4004 |
Ước Tính |
|((-1/2)^3)÷((1/4)^2)| |
|
| 4005 |
Giải y |
(y+4)/(3y-8)=1 |
|
| 4006 |
Rút gọn |
(8b^2-8a^2)/(a^2-2ab+b^2) |
|
| 4007 |
Rút gọn |
(4+ căn bậc hai của 27)/(2-3 căn bậc hai của 27) |
|
| 4008 |
Rút gọn |
(z^4-3z^3+2z^2-4z+4)(z-1)^-1 |
|
| 4009 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
j (x)=((x^2+1)/(x+2))^3 |
|
| 4010 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2+50=0 |
|
| 4011 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(cos(x)))(sin(x)) đối với x |
|
| 4012 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x^2+10x-5=0 |
|
| 4013 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 1+16+64 |
|
| 4014 |
Rút gọn |
12y*(2/3xy^4) |
|
| 4015 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x/5-2 |
|
| 4016 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi |
r(t)=0.4(1.06)^t |
|
| 4017 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-y)/x-(y-x)/y+(x^2+y^2)/(xy) |
|
| 4018 |
Rút gọn |
-1/2k^3+3/4k^5 |
|
| 4019 |
Giải x |
7/8x+1=2-1/4x |
|
| 4020 |
Chia |
( căn bậc bảy của 14x^6)/( căn bậc bảy của 2x^5) |
|
| 4021 |
Rút gọn |
(6 căn bậc hai của 20)/( căn bậc hai của 18) |
|
| 4022 |
Tìm Nguyên Hàm |
(e^x)^2 |
|
| 4023 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 20x^7y^10)/( căn bậc hai của y^2) |
|
| 4024 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc ba của 3x=6 |
|
| 4025 |
Giải k |
-9k-5=-10k |
|
| 4026 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^5-7x^4-5x^3+18x^2-5 |
|
| 4027 |
Tìm Tích Số |
-3a*(7a^2-4) |
|
| 4028 |
Giải x |
căn bậc hai của x = căn bậc hai của x-8+2 |
|
| 4029 |
Rút gọn |
((y^(2/3))/(y^(1/2)))^2 |
|
| 4030 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x)/(x-2)<5 |
|
| 4031 |
Giải w |
w+16/w=10 |
|
| 4032 |
Ước tính Hàm Số |
y=3^x for x=2 |
for |
| 4033 |
Giải x |
(2x+3)^(4/3)-3=13 |
|
| 4034 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+3y<6 4x+6y>24 |
|
| 4035 |
Rút gọn |
((x+3)/(x-3))/((x^2-9)/(3x-9)) |
|
| 4036 |
Rút gọn |
((a^(1/12)b^-3)^3)^-2 |
|
| 4037 |
Rút gọn |
(x^3-8x^4-5)-(3x^4-6x-3) |
|
| 4038 |
Rút gọn |
(a^2-25)/(a+3)*1/(a^2+5a)-(a+5)/(a^2-3a) |
|
| 4039 |
Chia |
0 , 3841÷23 |
, |
| 4040 |
Tìm Tiêu Điểm |
x^2=8y-8 |
|
| 4041 |
Rút gọn |
3/x+3/(2x)+1/2 |
|
| 4042 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến infinity của (3n^5)/(15n^4+5) |
|
| 4043 |
Giải x |
x^2(1/x)+x(1- logarit tự nhiên của x)-x- logarit tự nhiên của x = logarit tự nhiên của x |
|
| 4044 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=3/2x+3 y=1/4x-2 |
|
| 4045 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
y-12<-5 |
|
| 4046 |
Giải c |
-0.1(90c+5)=2.5(-1.4-3c) |
|
| 4047 |
Rút gọn |
2x+2x+2x+2x |
|
| 4048 |
Rút gọn |
((a^2)/(a+n)-(a^3)/(a^2+n^2+2an))÷(a/(a+n)-(a^2)/(a^2-n^2)) |
|
| 4049 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(x)^2*cos(x)^2 |
|
| 4050 |
Rút gọn |
((5x^0)/y)^-1 |
|
| 4051 |
Rút gọn |
căn bậc hai của a/b+a/b căn bậc hai của b/a |
|
| 4052 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,-3) and (10,-3) |
and |
| 4053 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(pi|x|))/(4x) |
|
| 4054 |
Rút gọn |
sin(x)^2+sin(x)^2*tan(x)^2 |
|
| 4055 |
Rút gọn |
(3x^2+2x+1)+(2x^2-4x-5)+(3x-1) |
|
| 4056 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-5x^5+1/8-x^4 |
|
| 4057 |
Chia |
căn bậc hai của (a^2+b^2)/4 |
|
| 4058 |
Rút Gọn Căn Thức |
x căn bậc hai của y+ căn bậc hai của x^2y+2x căn bậc hai của y |
|
| 4059 |
Giải z |
-z-6-7z=9(-z-2)+6 |
|
| 4060 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=8x^6-64x^5-640x^2-512+1024x+160x^4 |
|
| 4061 |
Giải y |
-3/7y^2+2 1/3=0 |
|
| 4062 |
Rút gọn |
24 căn của 1/(n^7*n^2) |
|
| 4063 |
Giải x |
x-4=1/3(6x-54) |
|
| 4064 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của -1/8)^3+3 3/4 |
|
| 4065 |
Vẽ Đồ Thị |
-y>=x+4 -3x+3y<=-9 |
|
| 4066 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y = logarit của 7x+3-2 |
|
| 4067 |
Rút Gọn Căn Thức |
(8a^-3)^(-2/3) |
|
| 4068 |
Giải x |
5/8(4x-12)+1/2x-3 1/2=3(x+3) |
|
| 4069 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
2(cos((5pi)/3)+isin((5pi)/3))*4(cos(pi/6)+isin(pi/6)) |
|
| 4070 |
Rút gọn |
((2x^2yz^3)^2)/10 |
|
| 4071 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=4x^2+4x^3 |
|
| 4072 |
Rút gọn |
(25/(14y^3))÷(5/(28y^2)) |
|
| 4073 |
Rút gọn |
(3y-12)/28*(14y+7)/(6y-24) |
|
| 4074 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (54x^6y^2)/(6y^4) |
|
| 4075 |
Giải n |
(3+4n)/n=7b |
|
| 4076 |
Trừ |
15-2/12 |
|
| 4077 |
Giải b |
A=((B+b)h)/2 |
|
| 4078 |
Giải n |
1.94+5(1.92n+1.84)=0.3(22n-6.2)-2 |
|
| 4079 |
Rút gọn |
16*4^-2 |
|
| 4080 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc hai của xy)^3 |
|
| 4081 |
Giải n |
-12=-6(-8n+6)+8(-4+n) |
|
| 4082 |
Giải x |
5/(x^2-3x+2)-1/(x-2)=(x+6)/(3x-3) |
|
| 4083 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của -(9x^2-5x-4)(x^(1/3)-2) |
|
| 4084 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^3)/(x^2+1) |
|
| 4085 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (pi- căn bậc hai của 17)^2 |
|
| 4086 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x-3)/(3x+2)<0 |
|
| 4087 |
Giải a |
(1+ căn bậc hai của 3i)^2=a+ib |
|
| 4088 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-x y=2/5x-7 |
|
| 4089 |
Phân Tích Nhân Tử |
-60+60n^2+50n^3 |
|
| 4090 |
Giải c |
y=ca^x |
|
| 4091 |
Rút gọn |
3/4ab-5/12ab |
|
| 4092 |
Giải x |
4 căn bậc hai của x+1=x+1 |
|
| 4093 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<=-3 or x>4 |
or |
| 4094 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của -64/(x^6) |
|
| 4095 |
Rút gọn |
(90x+2x^2-4x^3)/(3x^2-5x-50) |
|
| 4096 |
Tìm dy/dx |
y=(5x-1)^(1/3) |
|
| 4097 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-2x-y=12 y=-26-9x |
|
| 4098 |
Giải bằng cách Tách Riêng Giá Trị Tuyệt Đối cho a |
(a+b/c)(d-e)=f |
|
| 4099 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=tan(3x)-2 |
|
| 4100 |
Rút gọn |
(8x^6)/(9x^2)*(3x^3)/(12x) |
|