Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40101 | Giải x | 9x^4+17x^2=2 | |
| 40102 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 2x^3+5x^2+11x+18 is divided by x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 40103 | Rút Gọn Căn Thức | (4 căn bậc hai của 3)/5-( căn bậc hai của 3)/5+3/5 căn bậc hai của 3 | |
| 40104 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Evaluate 6+x if x=3 | Evaluate if |
| 40105 | Tìm Nguyên Hàm | (x^3+1)^2 | |
| 40106 | Giải a | (6x^2)(4x^2)=a*x^b | |
| 40107 | Giải r | r^3-64=0 | |
| 40108 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của |x/(x+1)| | |
| 40109 | Mô Tả Phép Biến Đổi | m(x)=4p(x-3)-5 | |
| 40110 | Ước Tính | 6+(3(7)-3*6) | |
| 40111 | Tìm dy/dx | 1-3y^2-xy^3=-x | |
| 40112 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ e^49 đến e^64 của 1/(x căn bậc hai của logarit tự nhiên của x) đối với x | |
| 40113 | Solve the Differential Equation | y''-y=0 | |
| 40114 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (4,8) and has a slope of 3/2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 40115 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (3x^3-10)/(x+4) | |
| 40116 | Rút gọn | căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 6-2 căn bậc hai của 54) | |
| 40117 | Giải x | y = natural log of 7x | |
| 40118 | Rút gọn | -2n^-2*(-n) | |
| 40119 | Ước Tính | (-r-10)-(-4r^3+r^2+7r) | |
| 40120 | Tìm BCNN | 16 and 24 | and |
| 40121 | Tìm ƯCLN | 30x^5y^8z-18xy^4 | |
| 40122 | Tìm Độ Dốc | (-7,4) and (2,-3) | and |
| 40123 | Nhân | 7x^(3/2)*-14x^(1/3) | |
| 40124 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |x+4|=x-1 | |
| 40125 | Vẽ Đồ Thị | x=2 căn bậc hai của 3y | |
| 40126 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(2/3)y^(-1/3) | |
| 40127 | Rút gọn | ((-2xy^-3)/(3x^-1))^4*(w^2y)^-2 | |
| 40128 | Ước Tính | (2^5- căn bậc hai của 36)-45÷(3^2)+8 | |
| 40129 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 2x^3-4x^2-19x+12 is divided by x-4 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 40130 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 3x^3+5x^2+17x+10 is divided by 3x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 40131 | Tìm MCNN | 6/(5x+8) and 5/x | and |
| 40132 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của 3sin(x)+cos(x) | |
| 40133 | Phân Tích Nhân Tử | -6x^4y-9x^3y^2+3x^2y^3 | |
| 40134 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=-3 or x>1 | or |
| 40135 | Tìm ƯCLN | -24a^2b^2+36ab-60a | |
| 40136 | Giải x | 1-2(6-x)=3x+2 | |
| 40137 | Ước tính Hàm Số | f(x)=x^2-4x-2 at x=1 | at |
| 40138 | Tìm Trung Bình Nhân | 9 and 16 | and |
| 40139 | Giải Hệ chứa Equations | 5x-2y=3 y=2x | |
| 40140 | Rút gọn | ((4x^-3y^2)^2)/((2x^3y^5)^0) | |
| 40141 | Vẽ Đồ Thị | -(x+3)(x+1)(x-2) | |
| 40142 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,7) and (9,5) | and |
| 40143 | Rút gọn | (2x)/3+(x+3)/(3x+18) | |
| 40144 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 3*180/pi | |
| 40145 | Vẽ Đồ Thị | -3/2 căn bậc hai của x | |
| 40146 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3^-8*7^3)^-2 | |
| 40147 | Rút gọn | -2 căn bậc hai của 64+5 căn bậc hai của -64+ căn bậc ba của -729 | |
| 40148 | Rút gọn | (x^2-25)^3-15(x^2-25)^2+75(x^2-25)-125 | |
| 40149 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+(y+3)^2=25 x-y=4 | |
| 40150 | Tìm Tích Số | (-18m^2n)^2(-1/6mn^2) | |
| 40151 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc hai của căn bậc hai của 256/6561 | |
| 40152 | Ước Tính | cos(arcsin(10x)) | |
| 40153 | Rút gọn | (0.25x^(1/4))^2(12x^3) | |
| 40154 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 2y+3+4=2 | |
| 40155 | Ước Tính | 48/y=6/(1/8) | |
| 40156 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=cot(x)(-8sin(x)-10csc(x)) | |
| 40157 | Ước Tính | (2sin(A)cos(A)-cos(A))/(1-sin(A)+sin(A)^2cos(A)^2) | |
| 40158 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của a^9)/( căn bậc năm của a^6) | |
| 40159 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x căn bậc hai của y)/( căn bậc năm của x^2y) | |
| 40160 | Giải x | |3x|+5<4 | |
| 40161 | Rút gọn | (5y^3)/(x^2)+4x | |
| 40162 | Rút gọn | ((a^7)/(2b))^5 | |
| 40163 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sec(theta)=- căn bậc hai của 5 | |
| 40164 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của -1+x^2-x^3+3x^4 | |
| 40165 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của a/b | |
| 40166 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-1/4e^(x-3) | |
| 40167 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | cos(90)deg | degrees |
| 40168 | Giải x | 9x^5-72x^2=0 | |
| 40169 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 1 của 2/7x^3+1/5x^2+1/2x đối với x | |
| 40170 | Cộng | 3^2+5(5-2) | |
| 40171 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | xe^x-x | |
| 40172 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 32)/3+(4 căn bậc hai của 2)/3-( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 9) | |
| 40173 | Rút gọn | ((36x^-8y^3)/(9x^2y))^(3/2) | |
| 40174 | Giải x | x^2=4(x-3)^2 | |
| 40175 | Tìm Độ Dốc | (-10,3) and (-8,-8) | and |
| 40176 | Rút gọn | 2(2/3)-5(1/4) | |
| 40177 | Tìm Sin của Góc | (7pi)/6 | |
| 40178 | Giải h | t = square root of (2h)/g | |
| 40179 | Giải vբ | a=(v_f-v_i)/t | |
| 40180 | Rút gọn | x^-1y^-4z^-1*zx^-1 | |
| 40181 | Rút gọn | căn bậc ba của 54+ căn bậc ba của 40+ căn bậc ba của 16 | |
| 40182 | Rút gọn | cộng hoặc trừ căn bậc hai của -70 | |
| 40183 | Rút gọn | (4x^2-3x+10)+(x^2+x) | |
| 40184 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | 2ye^(y^2) | |
| 40185 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | a=b(1/c-1/d) | |
| 40186 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=- căn bậc ba của x-1 | |
| 40187 | Tìm ƯCLN | 18 and 54 | and |
| 40188 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(1-cos(4x))/(sin(4x)) | |
| 40189 | Tìm Tích Số | (f+g)(2) | |
| 40190 | Rút gọn | (1+2tan(a)^2+tan(a)^4)/(sec(a)^4) | |
| 40191 | Tìm Thương Số | (9x^2+3x^3-14)÷(x^2+x-3) | |
| 40192 | Rút gọn | (a+1)/(a/5) | |
| 40193 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ax+b>c | |
| 40194 | Tìm Các Bội Số | multiples of 6 | multiples of |
| 40195 | Giải x | -f(x)=3x^2+2x-2 | |
| 40196 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x+6 if x<=3; x^2 if x>3 | |
| 40197 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 9x^2y^4)/(4x^(-3/2)y^4) | |
| 40198 | Vẽ Đồ Thị | (-x)^3 | |
| 40199 | Rút gọn | 2y(3x+5y-4) | |
| 40200 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-1)(x-1)(x-1)=y |