Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 37801 | Tìm Nguyên Hàm | (x+2)/(x+1) | |
| 37802 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2xe^x+x^2e^x | |
| 37803 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2=81 | |
| 37804 | Giải m | 6(2m-3)-3m=2m-18+m | |
| 37805 | Nhân | (a+b)(3a-b)(2a+7b) | |
| 37806 | Rút gọn | (x-y)/(xy)-(x-z)/(xz) | |
| 37807 | Giải x | (cos(x)^2)/x-1/5=0 | |
| 37808 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của 2x^2 logarit tự nhiên của x đối với x | |
| 37809 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | 3x^2-x-2 by x+4 | by |
| 37810 | Tìm Đường Thẳng Song Song | through: (-1,4) ; parallel to y=-5x+2 | through: ; parallel to |
| 37811 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=4arcsin(x/2) | |
| 37812 | Tìm BCNN | 12 and 20 | and |
| 37813 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (-2 căn bậc hai của 3,2) | |
| 37814 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | v(w)=(60-4w)w^2 | |
| 37815 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x^4-1)/(x-1) đối với x | |
| 37816 | Giải x | 8^x*8^(-x-1)=1/64 | |
| 37817 | Tìm Nguyên Hàm | 1/3x^3-5x | |
| 37818 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=cos(-2x+pi)-1 | |
| 37819 | Ước Tính | (2-x)^2+3 | |
| 37820 | Rút gọn | 3y^(-4/3)*2y^(1/3) | |
| 37821 | Giải x | 2=(6x^2-2x+5)/(3x^2-2) | |
| 37822 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x) = log base 1/3 of x+1-2 | |
| 37823 | Rút gọn | căn bậc hai của 2x^6y^5* căn bậc hai của 2x^2y | |
| 37824 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (12a^8)/((3a^-1)^-1) | |
| 37825 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 2 đến 3 của (4/(x^2)+1) đối với x | |
| 37826 | Rút gọn | -(4u^8)/(3(u^-1)^4) | |
| 37827 | Tìm Định Thức | [[4,3,9],[3,2,7],[1,4,x]] | |
| 37828 | Rút gọn | (12/2)(x/(y^5))((y^4)/(x^4)) | |
| 37829 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 8x^2-72=5 | |
| 37830 | Rút gọn | (3.5*10^3)^2 | |
| 37831 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x) = log base 1/3 of x+1-2 | |
| 37832 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | x^3+x^2-10x+8 , x-2 | , |
| 37833 | Nhân | căn bậc ba của 50x^2z^5* căn bậc ba của 15y^3z | |
| 37834 | Tìm Tập Xác Định | ((a^2+4a+4)/(16-b^4))÷((4-a^2)/(4+b^2)) | |
| 37835 | Giải p | 4+2/3(p+1)=3+3/4(p+2) | |
| 37836 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=x(x+5)^2(x+3) | |
| 37837 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của 56+2 logarit cơ số 2 của 12- logarit cơ số 2 của 63 | |
| 37838 | Rút gọn | (i^2-16)/(i+4) | |
| 37839 | Rút gọn | 2x^2+6x-5 from 7x^2+3x+4 | from |
| 37840 | Rút gọn | ((x^2+4x+3)/(2x-1))/((x^2+x)/(2x^2-3x+1)) | |
| 37841 | Giải Theo Biến Tùy Ý Sₙ | S_n=13116 , n=7 , r=3 | , , |
| 37842 | Giải x | 1/4(8x-4^2)=0 | |
| 37843 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 2*180/pi | |
| 37844 | Tìm Bậc | 2x^3-5x^2+x=0 | |
| 37845 | Vẽ Đồ Thị | y<=-2/3x+3 y<=3/2x | |
| 37846 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 48>=6-7a | |
| 37847 | Giải θ | 2sin(theta)+4=4 | |
| 37848 | Giải x | (x+5 1/2)*0.75=5/8 | |
| 37849 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=(sin(x))e^(-x) | |
| 37850 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 10x^2-25=x^2 | |
| 37851 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 5-3/a<7/a | |
| 37852 | Tìm ƯCLN | 30w and 70w | and |
| 37853 | Giải Hệ chứa Equations | x=3-3y x+3y=-6 | |
| 37854 | Chia | 1/(-1/2) | |
| 37855 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (1-cos(x))/(1+cos(x)) | |
| 37856 | Giải Hệ chứa Equations | -r+t=5 -2r+t=4 | |
| 37857 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 1+3r>10 | |
| 37858 | Rút gọn | (3x căn bậc hai của 2x)(4x căn bậc hai của 3x^3) | |
| 37859 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(2x- căn bậc hai của x-4)/( căn bậc hai của x+6-x) | |
| 37860 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2x^2+2+5x^3) đối với x | |
| 37861 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=-x^5+x^2-x | |
| 37862 | Giải x | 14x-12(4x+6)=3(x-4)-18 | |
| 37863 | Giải h | A=(b*h)/2 | |
| 37864 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 24x^3y-18x^2+12xy^2 | |
| 37865 | Tìm MCNN | (7x)/(6x+18) and -2/(x+3) | and |
| 37866 | Giải Hệ chứa Equations | 3x^2+y^2=129 2x^2+y^2=113 | |
| 37867 | Giải x | 5/3y-4/5x=1 | |
| 37868 | Ước Tính | sin(arccos(0)) | |
| 37869 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(t)=-0.3t^3+80t+425 | |
| 37870 | Tìm Nguyên Hàm | 1÷(x^2) | |
| 37871 | Vẽ Đồ Thị | y>=x 5 y<=x+3 | |
| 37872 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=8cos(x)+2 | |
| 37873 | Giải c | -70=-6-2c^2 | |
| 37874 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của 15x^4(3x^5-9)^2 đối với x | |
| 37875 | Ước Tính | 4(x-3)+5x-x^2 | |
| 37876 | Nhân | 4/7*1/5*7/9 | |
| 37877 | Rút gọn | ((8x^3)/9)÷(3/(2x^2)) | |
| 37878 | Rút gọn | (x^2-2y)(x^4+2x^2y+4y^2) | |
| 37879 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của b-3 căn bậc hai của a+8 căn bậc hai của a-10 căn bậc hai của b | |
| 37880 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 15xy+30x^2y^2 | |
| 37881 | Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (1,2) | f(x)=2x^3 at (1,2) | at |
| 37882 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -2+b<3 | |
| 37883 | Giải Hệ chứa Inequalities | 7x-8>9(x-1) and 3x+2<5x+3 | and |
| 37884 | Ước Tính | logarit tự nhiên của |e^2| | |
| 37885 | Rút gọn | (1/2g^2+7/2)+(3g^2-4/5g+1/4) | |
| 37886 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2(x)^3-5 | |
| 37887 | Tìm Số Dư | (9x^2+3x^3-14)÷(x^2+x-3) | |
| 37888 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân từ e đến e^4 của 1/(x căn bậc hai của logarit tự nhiên của x) đối với x | |
| 37889 | Rút gọn | (8a^5-4)+(3a^5+a-2) | |
| 37890 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x+6)/(4x-1) | |
| 37891 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x+-2y=18 | |
| 37892 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 45% as a fraction | as a fraction |
| 37893 | Rút gọn | 2/3(4)^(3/2) | |
| 37894 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | y>2x+1 | |
| 37895 | Quy đổi từ Radian sang Độ | sin(( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 37896 | Ước Tính | 3 căn bậc ba của x=12 | |
| 37897 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^3-8)/(2x-4) | |
| 37898 | Giải t | 7/3t-5=19 | |
| 37899 | Chứng mình Đẳng Thức | x^3+y^3=(x+y)(x^2-xy+y^2) | |
| 37900 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8x^2+28xy |