Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 37201 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x+14-5x<-2x+8 | |
| 37202 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e căn bậc hai của 6 | |
| 37203 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=csc(x/2-pi/3) | |
| 37204 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x=2^y | |
| 37205 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=((x-9)^(1/3))/5 ; find f^-1(x) | ; find |
| 37206 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-1/3x+2 y+4=-4/3x | |
| 37207 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (7^14)÷(7^2) | |
| 37208 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc năm của a^4)/( căn bậc ba của a^2) | |
| 37209 | Ước Tính | (x^2+y)(x+y^2) | |
| 37210 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(2-3x)>5(1-4x) | |
| 37211 | Giải x | 12x^2-26x-7=3x+1 | |
| 37212 | Tìm Tập Xác Định | logarit tự nhiên của |x+1| | |
| 37213 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (-10+9x^-3+x^2)(7-10x^2) | |
| 37214 | Nhân | (4t+4)/(t-3)*(t^2-t-6) | |
| 37215 | Vẽ Đồ Thị | 3x+2y>4 or x>2 | or |
| 37216 | Vẽ Đồ Thị | -x^2+y=8 | |
| 37217 | Giải x | 3 1/4x=1/2 | |
| 37218 | Chia | x^3+7x^2+7x-15 , x+5 | , |
| 37219 | Tìm Đạo Hàm của Tích Phân | h(x) = tích phân từ -2 đến sin(x) của (cos(t^4)+t) đối với t | |
| 37220 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 3^(4-11x) | |
| 37221 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -arccos(cos(pi)) | |
| 37222 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (sin(x))(cos(x))=0 | |
| 37223 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-2x+25=y | |
| 37224 | Rút gọn | 1 2/3-(-5 2/3) | |
| 37225 | Rút gọn | (4x^3-x^2+5x-4)+(5x-10) | |
| 37226 | Tìm Độ Dốc | What is the slope of the line through (-9,6) and (-6,-9) ? | What is the slope of the line through and ? |
| 37227 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 7m+6m>=8m-15 | |
| 37228 | Rút gọn | ((x-5)/(x^2))/((2x-10)/(3x^4)) | |
| 37229 | Giải y | -y+28+y^2=2y+2y^2 | |
| 37230 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 9*2+2+2*5^2 | |
| 37231 | Rút gọn | 1/(2tan(x)(cos(x)^2)) | |
| 37232 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (10^3)1/3 | |
| 37233 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (1-2x)/(x^2) | |
| 37234 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=3/x+4/(x^2)-5/(sin(x)^2) | |
| 37235 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+5x-14 and g(x)=x-2 ; find f(x)*g(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 37236 | Rút gọn | 1/(-2 căn bậc hai của 2) | |
| 37237 | Rút gọn | (2y^2+7y+3)/(y^3-1)-(1-2y)/(y^2+y+1)-3/(y-1) | |
| 37238 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2x^5+x-6x^3) đối với x | |
| 37239 | Giải x | arctan(3x^2)=pi/4 | |
| 37240 | Giải x | s(x)=102 | |
| 37241 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=9cot(2x-pi/2)-3 | |
| 37242 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm | 1/((xy)^1) | |
| 37243 | Giải x | -(6x+6)+2=-6x-3 | |
| 37244 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(480)deg | degrees |
| 37245 | Ước tính Hàm Số | f(x)=-x^3+2x^2-3 at x=-1 | at |
| 37246 | Tìm Nguyên Hàm | căn bậc hai của x* logarit tự nhiên của x | |
| 37247 | Ước Tính | 90% of 20 | of |
| 37248 | Tìm MCNN | (10x)/(x-3) and (4x)/(x-2) | and |
| 37249 | Tìm Bậc | 2ab^3-5b | |
| 37250 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x+9+ căn bậc hai của 2-7x | |
| 37251 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -2 của (2/(x-8)+x/(3x-4))/(x/(2x-16)+1/(3x-4)) | |
| 37252 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^3-9x-x^5 | |
| 37253 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=25 x^2=5-y | |
| 37254 | Rút gọn | x/(x^2-4)+1/x | |
| 37255 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm u | 8u<=35 | |
| 37256 | Giải b | -196=-4-3b^2 | |
| 37257 | Giải Hệ chứa Equations | 1/2(2x+y)=21/2 y=2x | |
| 37258 | Tìm ƯCLN | 28p^4 and 44p^2q | and |
| 37259 | Giải Hệ chứa Equations | 2y-x=0 x=y+7 | |
| 37260 | Giải x | (x^2-x-12)/(x+5)>=0 | |
| 37261 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(pi/4-B) | |
| 37262 | Vẽ Đồ Thị | y>=0 y<=1/2x+2 y<-1/2x+2 | |
| 37263 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2 căn bậc ba của x | |
| 37264 | Vẽ Đồ Thị | y>-x^2+x+6 | |
| 37265 | Ước Tính | căn bậc hai của 25-3x=x-9 | |
| 37266 | Giải a | (6y^2)^2(2y^3)^-1=ay^b | |
| 37267 | Rút gọn | m^(5/2) căn bậc hai của 324 | |
| 37268 | Rút gọn | 9/((3d)^-3) | |
| 37269 | Rút gọn | 8(x-y)+5(x-5y)+6y | |
| 37270 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=1 y=2x+2 | |
| 37271 | Giải b | căn bậc hai của b=35 | |
| 37272 | Giải a | 3a^3-10=-7 | |
| 37273 | Giải x | 2(x^2-4x)-5=2x^2-6x+9 | |
| 37274 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 1 của (2x+1)e^(x^2+x) đối với x | |
| 37275 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-x)^(1/(tan(x))) | |
| 37276 | Tìm Độ Dốc | (8,4) and (6,10) | and |
| 37277 | Giải θ | cos(theta)<0 | |
| 37278 | Giải x | -9=3x^2-8x-20 | |
| 37279 | Rút gọn | (x^2y)/(y^-2) | |
| 37280 | Rút gọn | 2 căn bậc ba của x^2* căn bậc hai của 16x | |
| 37281 | Giải t | 4(9+3t)-12=-6 | |
| 37282 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=cos(x/2) | |
| 37283 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1/3pix^2y | |
| 37284 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của x^2+y^2+1 | |
| 37285 | Tìm Độ Dốc | (a,1/b) , (b,1/a) | , |
| 37286 | Giải c | 5c-5=-5c-7 | |
| 37287 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 6)/(5+ căn bậc hai của 3) | |
| 37288 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=5 căn bậc bốn của x-3/x | |
| 37289 | Rút gọn | -1/2(1/4x-3/8) | |
| 37290 | Giải x | 16=x^4 | |
| 37291 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-2+ căn bậc ba của x | |
| 37292 | Tìm Đạo Hàm Second | ( căn bậc hai của x)/(1+ căn bậc hai của x) | |
| 37293 | Rút Gọn Căn Thức | (12x^(7/2))/(3x^2) | |
| 37294 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2+x-6)/(3x^2-12) | |
| 37295 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 8+3a+7b-5+2a-7b | |
| 37296 | Chia | x/-1 | |
| 37297 | Chia | -x/-1 | |
| 37298 | Rút gọn | (((x^-8)^(1/4))^-1 căn bậc ba của x^2)/( căn bậc sáu của x^4) | |
| 37299 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (4(x^3+3))/((x^4+12x)^3) đối với x | |
| 37300 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 3x-5 = căn bậc hai của 2x+25 |