Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 35001 | Giải x | 2 logarit của căn bậc hai của 3+ logarit của x-3=3 | |
| 35002 | Tìm Đỉnh | y=-1/2x(x-8) | |
| 35003 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5b^2+2n | |
| 35004 | Rút gọn | (-1/(x+4)-3/(x-3))/(1/(x+4)-4/(x-3)) | |
| 35005 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 1+5/(a-1)<=7/6 | |
| 35006 | Tìm Đạo Hàm - d/dw | S=( căn bậc hai của hw)/60 | |
| 35007 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm w | ( fourth root of 7w-5)/2 = fourth root of w-2 | |
| 35008 | Tìm Độ Dốc | (-10,8) and (-15,-7) | and |
| 35009 | Rút gọn | (-5y^4-2)+(-5+7y^2+8y^4)+(2-9y^4) | |
| 35010 | Rút gọn | 4/(25x^3)+1/5 | |
| 35011 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x=2y+50 2y+38=3x | |
| 35012 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của x^2 logarit tự nhiên của |x| đối với x | |
| 35013 | Giải b | (a+1)b=a+1 | |
| 35014 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -2/3>z/5 | |
| 35015 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<3 and x>-4 | and |
| 35016 | Rút gọn | (1/2p^2q)^3(2pq^2)^4 | |
| 35017 | Giải x | 1/3(24x-54)=11(x-4)+5 | |
| 35018 | Rút gọn | (x-4x^2+7)-(-5x^2+5x-3) | |
| 35019 | Giải a | 2a+9b=-5+f | |
| 35020 | Phân Tích Nhân Tử | 2ax-by-ay+2bx | |
| 35021 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=3/4x^4+15x^3+75x^2-23 | |
| 35022 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-2x^2-4x-1 y=2x+4 | |
| 35023 | Vẽ Đồ Thị | 2|x|-6<=10 | |
| 35024 | Ước Tính | ((2^2x^2)/(xy^3))^2 | |
| 35025 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^4y^4)/(z^3) | |
| 35026 | Ước tính từ Bên Phải | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của 2x+1 | |
| 35027 | Giải t | 2/5=30/(3t+9) | |
| 35028 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((-4d^4)^2)/(-5d^-10) | |
| 35029 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2sec(2(x-pi)) | |
| 35030 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (n căn của a)^n | |
| 35031 | Nhân | 9(5/6) | |
| 35032 | Rút gọn | 6/(3x)+(x+5)/(x^3)+(1-2x^2)/(x^4) | |
| 35033 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của (x^3)/(x+3) đối với x | |
| 35034 | Rút gọn | (27a^-6b^4c^8)/(9a^2b^-2c^8) | |
| 35035 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 9=9^(1/2) | |
| 35036 | Giải Hệ chứa Equations | 4x=-12y+16 and x+3y=4 | and |
| 35037 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | e^x- căn bậc hai của e | |
| 35038 | Tìm ƯCLN | 15 and 35 | and |
| 35039 | Chia | (x^3+43-49x-7x^2)÷(x^2-49) | |
| 35040 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 5(a-3)<=5a-6 | |
| 35041 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -sin(x)+cos(x) | |
| 35042 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x) = square root of x+4-1 | |
| 35043 | Giải m | 7m+11-5m-2=2m-9 | |
| 35044 | Rút gọn | 2x(x^2-5)-4x(x^2-1) | |
| 35045 | Rút Gọn Căn Thức | 1/( căn bậc hai của 2^3) | |
| 35046 | Ước Tính | (tan(pi/4))/2-1/(csc(pi/6)) | |
| 35047 | Phân Tích Nhân Tử | 6c^3d-12c^2d^2+3cd | |
| 35048 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x^5-1/9y^3)^4 | |
| 35049 | Ước Tính | (cos(x))/(1+sin(x))+(1+sin(x))/(cos(x)) | |
| 35050 | Giải x | -1x+10=5 | |
| 35051 | Giải x | logarit cơ số 125 của x<1/3 | |
| 35052 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 5x-3(x-1)^2 | |
| 35053 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | -3/t | |
| 35054 | Giải x | 2sin(2x)=3cos(2x) | |
| 35055 | Ước Tính | 8x+4(4x-3)=4(6x+4)-4 | |
| 35056 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+8xz+x+8z | |
| 35057 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2=-1 | |
| 35058 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e+e | |
| 35059 | Giải x | 7x=x-6(-3/2x+1/6)-1 | |
| 35060 | Ước Tính | 2^4=x | |
| 35061 | Tìm Độ Dốc | (2,7) and (5,8) | and |
| 35062 | Ước Tính | 2/3 logarit cơ số 2 của 128 | |
| 35063 | Tìm Tích Số | -6(2/3p^8)^3 | |
| 35064 | Rút gọn | 2(cos(pi/3)+isin(pi/3))*5(cos((2pi)/3)+isin((2pi)/3)) | |
| 35065 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 7|12x+3|-1=62 | |
| 35066 | Ước Tính | căn bậc hai của -6* căn bậc hai của -12* căn bậc hai của -5 | |
| 35067 | Nhân | 4n^4*2n^-3 | |
| 35068 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-5/2*3^(-(x+2))+5 | |
| 35069 | Tìm Tập Xác Định | (2x^3+3x)/(x^3-x^2-6x) | |
| 35070 | Rút gọn | 2/(3/(x-1)) | |
| 35071 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến pi/2 của 3cos(x)sin(sin(x)) đối với x | |
| 35072 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 144+ căn bậc hai của -8+ căn bậc hai của 100- căn bậc hai của -2 | |
| 35073 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=9 and x+2y=9 | and |
| 35074 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (1,3) and has a slope of -3 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 35075 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<2x y<2x-3 | |
| 35076 | Rút gọn | ((2m^3n^-5)/(m^9n^-3))^3((m^5n^3)/(m^-1n^-3))^6 | |
| 35077 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 0.9*10^-1 | |
| 35078 | Giải x | -5|2-2x|+8<=-42 | |
| 35079 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=-1/2x^2 | |
| 35080 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-3y=8 and 5x-2y=-11 | and |
| 35081 | Rút Gọn Căn Thức | -6 căn bậc hai của 100+ căn bậc hai của 36 | |
| 35082 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 3x^3-7x^2-17x-12 is divided by x-4 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 35083 | Tìm Nguyên Hàm | (x+1)*e^x | |
| 35084 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 3x^2y^3)/(4 căn bậc hai của 5xy^3) | |
| 35085 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | e^(xy)=y-x | |
| 35086 | Rút gọn | (2x^2-3x+2)+(x^2-4) | |
| 35087 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x/2)^2 | |
| 35088 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3 căn bậc hai của x+1 | |
| 35089 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -4)/((3+i)-(2+3i)) | |
| 35090 | Chia | (-15/8)÷(3/14) | |
| 35091 | Ước Tính | (3pi)/2-(5pi)/6 | |
| 35092 | Xác Định Dãy | 1 , 3 , 9 ; dots | , , ; dots |
| 35093 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=2*cos(8/3x) | |
| 35094 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | -36<=3t | |
| 35095 | Giải Phép Tính Hàm Số | If h(x)=x-7 and g(x)=x^2 ; which expression is equivalent to (goh)(5) ? | If and ; which expression is equivalent to ? |
| 35096 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=50 -2x+y=5 | |
| 35097 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4=16/81 | |
| 35098 | Rút gọn | (16m^5n^-4)/(2n^-6) | |
| 35099 | Giải b | c=(b^2)/25 | |
| 35100 | Tìm Độ Lệch Chuẩn | {2,4,6,8,10,12} |