Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 32301 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | h=70-10T-5t^2 | |
| 32302 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số b của 3- logarit cơ số b của 3 | |
| 32303 | Giải r | 6r=3/8 | |
| 32304 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0=-(1/2)x^2+3x+8 | |
| 32305 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-1/4 căn bậc hai của 8-4x+1 | |
| 32306 | Giải x | (4x^2-1)/3=x(10x-9) | |
| 32307 | Giải k | 4(-3)^3+4(-3)^2-3k+3=-75 | |
| 32308 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 2x^4-14x^3+16x^2-19x-30 is divided by x-6 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 32309 | Ước Tính | 95% of 40 | of |
| 32310 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=-2x-6 , P=(4,6) | , |
| 32311 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2+12x>=-x-3 | |
| 32312 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((x+1)^2-1)/(x^2+x) | |
| 32313 | Rút gọn | (5-9a^3)+(4a^2+6a-3) | |
| 32314 | Rút gọn | a-(b-(c-(d-e)-f)-g) | |
| 32315 | Cộng | (3x)/(x-6)+(6x)/(4x-24) | |
| 32316 | Nhân | ( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3)^2 | |
| 32317 | Giải x | -4/3-(3x+1)/6=7 | |
| 32318 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | 2/(2t) | |
| 32319 | Vẽ Đồ Thị | (-3,-1) union (-1,2) union (2,6) | |
| 32320 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=3(x+2) | |
| 32321 | Giải Bằng Sử Dụng Các Phép Biến Đổi Hàng Của Ma Trận | x+y-2z+4t=5 2x+2y-3z+t=3 3x+3y-4z-2t=1 | |
| 32322 | Rút gọn | (-27)^(2/3)(81^(1/4)) | |
| 32323 | Rút gọn | (24x^-1)/(8x^-5y^7) | |
| 32324 | Tìm Tập Xác Định | y=1/( căn bậc hai của 1-x^2) | |
| 32325 | Rút gọn | (7t^2+6t-1)-(3t-5t^2+4-t^3) | |
| 32326 | Giải z | 18z^2-31z+12=-2z^2 | |
| 32327 | Giải a | căn bậc hai của a* căn bậc hai của b=6 căn bậc hai của 5 | |
| 32328 | Giải p | 2p^4=162 | |
| 32329 | Rút gọn | (6|4+(-10)|)/(2*3^2) | |
| 32330 | Rút gọn | 5/( căn bậc hai của 4m^7) | |
| 32331 | Tìm Nguyên Hàm | 4x* logarit tự nhiên của x | |
| 32332 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x^2)/(x^2-1) | |
| 32333 | Giải x | (x-4)/(x-2)=(x-2)/(x+2)-1/(2-x) | |
| 32334 | Vẽ Đồ Thị | -y^2=x^2-36 | |
| 32335 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 1/x+3 | |
| 32336 | Giải x | (3 căn bậc hai của 3)^2 = căn bậc hai của x | |
| 32337 | Tìm Tích Số | 1/2(2/3e-3+2e)=-4(1/8e+1-e) | |
| 32338 | Xác định Phương Trình Cực | x^2+(y-2)^2=4 | |
| 32339 | Tìm Tích Phân | x căn bậc hai của x^2+1 | |
| 32340 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (7,-6) and has a slope of -2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 32341 | Ước Tính | 48/3+2(7)^2 | |
| 32342 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 6)(4 căn bậc hai của -9) | |
| 32343 | Rút gọn | (5x-3)/(4x)-1/(6x) | |
| 32344 | Ước Tính Hàm Số Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | p(-3) for p(x)=x^4-2x^3-4x+4 | for |
| 32345 | Rút gọn | (6x)/(4/y-3/x) | |
| 32346 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^4+4x^3-8x^2+1 | |
| 32347 | Giải x | 6=x+ căn bậc hai của x | |
| 32348 | Rút gọn | 5a+2b-5a+6b | |
| 32349 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(15 độ ) | |
| 32350 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 1/(a^2+x^2) đối với a | |
| 32351 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-3(j^-3a^4)^-3)/(3j^4a^8) | |
| 32352 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(2/3)^x+2 | |
| 32353 | Giải x | x=-5+3-3 | |
| 32354 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (3+2x^2)/(1-5x^2) | |
| 32355 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (10h^-6)/((2y^-5h)^-1) | |
| 32356 | Vẽ Đồ Thị | -1/2cos(x) | |
| 32357 | Rút gọn | căn bậc ba của 24-5 căn bậc ba của 81+ căn bậc ba của 1/9 | |
| 32358 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 2+2 logarit cơ số 3 của x | |
| 32359 | Tìm Độ Dốc | Find the slope of the line passing through the points (-3,-8) and (5,6) | Find the slope of the line passing through the points and |
| 32360 | Tìm dy/dx | căn bậc hai của x+y=5y^2 | |
| 32361 | Rút gọn | căn bậc hai của -x^2+4 | |
| 32362 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x1/4)/5 | |
| 32363 | Vẽ Đồ Thị | y<-2/3x+1 y<=1/3x-2 | |
| 32364 | Rút gọn | -4(2x^2+x-4)-15 | |
| 32365 | Rút Gọn Căn Thức | 11 căn bậc hai của 5-9 căn bậc hai của 5-17 căn bậc hai của 5 | |
| 32366 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-3y=-9 and -6x+8y=6 | and |
| 32367 | Rút gọn | (10ef^3)^5 | |
| 32368 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x^3+5x^2-2)e^(2x) đối với x | |
| 32369 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (8/2x^8-x^6+7x^-4+1/2x^2+10) đối với x | |
| 32370 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số x của y=1/w | |
| 32371 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (32^2x^4y^12)^(1/5) | |
| 32372 | Ước Tính | (x^3y^6)^-2+(x^2y^4)^-3 | |
| 32373 | Giải x | logarit cơ số 5 của 5^(x+1)-20=x | |
| 32374 | Tìm Đạo Hàm - d/dθ | x = square root of (1+cos(theta))/(1-cos(theta)) | |
| 32375 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+5x^3+3x^2)/x | |
| 32376 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | fatima has twice as much money as mona. if fatima has AED 68 ; then Mona has | fatima has twice as much money as mona. if fatima has AED ; then Mona has |
| 32377 | Rút gọn | 1/5(15a+b) | |
| 32378 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm r | (r+5)/(r^2-2r)-1=1/(r^2-2r) | |
| 32379 | Trừ | (2x-10y+10z)-(6x+10z) | |
| 32380 | Ước Tính | (( căn bậc hai của 3)/2)/1 | |
| 32381 | Cộng | -8x^2+3+-9x^2+3x-3 | |
| 32382 | Rút gọn | (-4^-6y^-6)^-4 | |
| 32383 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (|x-4|)/5<=2 | |
| 32384 | Tìm Nguyên Hàm | (dx)/(x^2-2x+10) | |
| 32385 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=3x Find f^-1(x) | Find |
| 32386 | Giải x | (10+5x)/15=4 | |
| 32387 | Ước Tính | căn bậc hai của căn bậc ba của 64 | |
| 32388 | Rút gọn | (3x^4)/(7x)*(8x^2)/9 | |
| 32389 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | What is the distance between the points (1,2) and (4,6) ? | What is the distance between the points and ? |
| 32390 | Rút gọn | ((4x^2-2x)/(x^2+5x+4))÷((2x)/(x^2+2x+1)) | |
| 32391 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=( logarit tự nhiên của 1-x^2)/(x-1) | |
| 32392 | Ước Tính | căn bậc hai của x+6=x | |
| 32393 | Giải x | 3x-5y>=10 | |
| 32394 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 1024s^3)( căn bậc ba của 50s) | |
| 32395 | Giải x | (1/8)^(-2x-6)>(1/32)^(-x+11) | |
| 32396 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1-(7x)/(x-1)=-7/(x-1) | |
| 32397 | Phân Tích Nhân Tử | 6x(x^2+9)-7(x^2+9) | |
| 32398 | Nhân | 2(4x+2)(x-1) | |
| 32399 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=9-3x g(x)=5x-7 Find f(x)+g(x) | Find |
| 32400 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=((x^2-81)(2+x))/((x^2-4)(9+x)) |