| 17501 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=1/5(x-6)^2 |
|
| 17502 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng |
tổng từ 0 đến 10 của x^2-2x+9 |
|
| 17503 |
Tìm dy/dx |
y=(2x)/(x+1) |
|
| 17504 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=3sin(3pix-(2pi)/3) |
|
| 17505 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-3x-28 and g(x)=x-7 ; find (f-g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 17506 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 3) |
|
| 17507 |
Rút gọn |
((2x^-1yz^4)^3)/(6x^7yz^-10) |
|
| 17508 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=2(3)^n |
|
| 17509 |
Rút gọn |
((4^0)^-3)/(4^-3) |
|
| 17510 |
Rút gọn |
((2p^2)^-3q^4)/((6q)^-1p^-7) |
|
| 17511 |
Trừ |
(3x^3+3x^2+5)-(x^3-2x^2+x-4) |
|
| 17512 |
Rút gọn |
3y(2y^2-1)(y+4) |
|
| 17513 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=-(x-7)^2+1 |
|
| 17514 |
Rút gọn |
((x+y)^-1)/(2z^-6) |
|
| 17515 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của (x+y)^3)/( căn bậc ba của (x+y)^2) |
|
| 17516 |
Tìm BCNN |
7 and 4 |
and |
| 17517 |
Hoàn thành Bình Phương |
f(x)=x^2-2x |
|
| 17518 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2+nx=-9 |
|
| 17519 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
20b>=-120 |
|
| 17520 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
12n<=54 |
|
| 17521 |
Giải x |
4x^2+nx=-9 |
|
| 17522 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=(x-2)^2(x-1) |
|
| 17523 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(2x+1)^2-9 |
|
| 17524 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-6<=-2k+4<=2 |
|
| 17525 |
Rút Gọn Căn Thức |
(81/16)^(-3/4) |
|
| 17526 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=2x-3 x+y=-6 |
|
| 17527 |
Giải x |
-4/3x+1/6<7/9 |
|
| 17528 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của 2/(x^2-1)-1/(x-1) |
|
| 17529 |
Rút gọn |
(3-2x+5x^2)(4-x+2x^2) |
|
| 17530 |
Giải u |
T=(3u)/E |
|
| 17531 |
Rút gọn |
(7s-2t)-(3s-4st+7t) |
|
| 17532 |
Giải t |
t(t+4)-1=t(t+2)+2 |
|
| 17533 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-4(3d-2)-7 |
|
| 17534 |
Giải x |
x^4=16/81 |
|
| 17535 |
Rút gọn |
Simplify căn bậc hai của 50 |
Simplify |
| 17536 |
Rút gọn |
-2pq^7+-pq^7 |
|
| 17537 |
Ước Tính |
(k^(1/8))^-1 |
|
| 17538 |
Chia |
(12 căn bậc hai của x)/(4x^3) |
|
| 17539 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1/2|4x-5|+3<0 |
|
| 17540 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
4/5+5/4-1 1/20 |
|
| 17541 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm a |
căn bậc ba của 3a+9 = căn bậc ba của 6a+15 |
|
| 17542 |
Ước Tính |
(-2/3)/(( căn bậc hai của 5)/3) |
|
| 17543 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của x^2-7x+10 |
|
| 17544 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 27a^2b+a căn bậc hai của 12b |
|
| 17545 |
Rút gọn |
(4+i^3)+(5+i^5) |
|
| 17546 |
Rút gọn |
(a^2-b^2)^3 |
|
| 17547 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
9x^3-12x^2-11x-19 divided by 3x-5 |
divided by |
| 17548 |
Ước tính Hàm Số |
f(2)=(t(t-3))/(t-2)+(4-t)/(t-2) |
|
| 17549 |
Rút gọn |
(375/343)^(1/3) |
|
| 17550 |
Tìm dy/dx |
y=4x^3-7x^2+3x-2 |
|
| 17551 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=9x^3-3x^2+81x-27 |
|
| 17552 |
Chia |
((4x^5)/(x^2-3x-4))÷((12x^2)/(3x+3)) |
|
| 17553 |
Rút gọn |
(2/7)÷((x-4)/-8) |
|
| 17554 |
Trừ |
-3x-8-4x^2-7x-2 |
|
| 17555 |
Rút gọn |
((4x^-6y^7z^8)/(8x^2y^5z^11))^-1 |
|
| 17556 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2/3 căn bậc hai của x+4-1 |
|
| 17557 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6x^2-x-6<=4x-2 |
|
| 17558 |
Cộng |
(7x+1)/(x^2-36)+(3x)/(x+6) |
|
| 17559 |
Rút gọn |
((4^2)^3)/((7^3)^2) |
|
| 17560 |
Tìm Tích Số |
( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2)( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2) |
|
| 17561 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
( căn bậc hai của 1,620)/( căn bậc hai của 180) |
|
| 17562 |
Chia |
(1/3)/(1/2) |
|
| 17563 |
Giải x |
2-5(2x-3)=4(3-4x) |
|
| 17564 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
5w^3=50w |
|
| 17565 |
Giải y |
3/(y-2)+7/(y+2)=10/y |
|
| 17566 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+6y+z=-6 6x-5y-z=-2 4x+4y+z=-8 |
|
| 17567 |
Rút gọn |
8 căn bậc hai của xy- căn bậc hai của xy-5 căn bậc hai của xy |
|
| 17568 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
m-8<=2 |
|
| 17569 |
Ước Tính |
2(4i^2)+22 |
|
| 17570 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của 3cos(x)^3 |
|
| 17571 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^4+5x^3+x^2+2x+8)/(x+2) |
|
| 17572 |
Ước Tính |
(y^5)/(x^-2x^-3y^-8) |
|
| 17573 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
g(x)=8x^3+4x^2+7x^4-9x |
|
| 17574 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1 y=-2x-9 |
|
| 17575 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
3sin(x)^2-sin(x)=1 |
|
| 17576 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4+x^3-8x^2-9x-9=0 |
|
| 17577 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^(2/3)y^(-1/6))^-12 |
|
| 17578 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-4u^8)/(3(u^-1)^4) |
|
| 17579 |
Rút gọn |
(-1/3)^-3*(3)^-3 |
|
| 17580 |
Vẽ Đồ Thị |
x^3-3x^2+2x |
|
| 17581 |
Rút gọn |
2.5/(2a^2)*(4a^3)/(5b^2) |
|
| 17582 |
Tìm Nguyên Hàm |
tan(x)sec(x) |
|
| 17583 |
Rút gọn |
13(2p^3q)(-pq^5) |
|
| 17584 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 5)/( căn bậc ba của x^4) |
|
| 17585 |
Rút gọn |
(2de^5)^2(de)^4 |
|
| 17586 |
Rút gọn |
(4/3)/( căn bậc hai của 9-(4/3)^2) |
|
| 17587 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
7k+3+k+7 |
|
| 17588 |
Rút gọn |
(x^2-25)/(x^2-16)*(x^2-4x)/(2x+10) |
|
| 17589 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=2x^6-5x^5+6x^4-x^3+4x^2-x+1 |
|
| 17590 |
Giải a |
căn bậc hai của a-3 = căn bậc hai của a |
|
| 17591 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(81^(1/4))^4 |
|
| 17592 |
Giải d |
d^3=61 |
|
| 17593 |
Vẽ Đồ Thị |
x-2y<-2 2x+y<3 |
|
| 17594 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
6/(-8- căn bậc hai của 11) |
|
| 17595 |
Ước Tính |
-sin(-pi/2) |
|
| 17596 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
-5+2x^2=-6x |
|
| 17597 |
Rút gọn |
10-18÷3+1 |
|
| 17598 |
Rút gọn |
(0.4y^3+5a^2)(5a^2-0.4y^3) |
|
| 17599 |
Tìm Tích Số |
(x-6)(3x-4y) |
|
| 17600 |
Giải x |
5/(x+2)+(x+2)/(2-x)=(x^2)/(4-x^2) |
|