Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
39101 Quy đổi thành một Số Thập Phân (5%)/80
39102 Quy đổi thành một Số Thập Phân (55.4%)/223
39103 Quy đổi thành một Số Thập Phân (6%)/300
39104 Quy đổi thành một Số Thập Phân 6^3
39105 Quy đổi thành một Số Thập Phân (9%)/23
39106 Quy đổi thành một Số Thập Phân (96%)/21
39107 Quy đổi thành một Số Thập Phân (97.5%)/117
39108 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0%
39109 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.001%
39110 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.002%
39111 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.006%
39112 Quy đổi thành một Số Thập Phân (0.36%)/18
39113 Quy đổi thành một Số Thập Phân (14%)/250
39114 Quy đổi thành một Số Thập Phân (18.8%)/182
39115 Quy đổi thành một Số Thập Phân (2%)/150
39116 Quy đổi thành một Số Thập Phân (220/396)÷((100%)/1)
39117 Quy đổi thành một Số Thập Phân 3/4*70%
39118 Quy đổi thành một Số Thập Phân (30%)/340
39119 Quy đổi thành một Số Thập Phân (30%)/40
39120 Quy đổi thành một Số Thập Phân (36%)/18
39121 Quy đổi thành một Số Thập Phân (4.9%)/1387
39122 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.45%
39123 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.489%
39124 Quy đổi thành một Số Thập Phân (0.5%)÷8
39125 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.22%
39126 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.26%
39127 Quy đổi thành một Số Thập Phân (0.75%)(400)
39128 Quy đổi thành một Số Thập Phân (12%)(80)
39129 Quy đổi thành một Số Thập Phân (125%)(15)
39130 Quy đổi thành một Số Thập Phân (140%)(70)
39131 Quy đổi thành một Số Thập Phân (200%)(22)
39132 Quy đổi thành một Số Thập Phân (500.00)(6%)(2)
39133 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.08%
39134 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.11%
39135 Quy đổi thành một Số Thập Phân (12.50%)÷48
39136 Quy đổi thành một Số Thập Phân 12÷(25%)
39137 Quy đổi thành một Số Thập Phân 120÷(24%)
39138 Quy đổi thành một Số Thập Phân 123%
39139 Quy đổi thành một Số Thập Phân 1234%
39140 Quy đổi thành một Số Thập Phân 124%
39141 Quy đổi thành một Số Thập Phân 125000÷(25%)
39142 Quy đổi thành một Số Thập Phân 112.78%
39143 Quy đổi thành một Số Thập Phân 112000%
39144 Quy đổi thành một Số Thập Phân 115%*5
39145 Quy đổi thành một Số Thập Phân 115.9%
39146 Quy đổi thành một Số Thập Phân 118%
39147 Quy đổi thành một Số Thập Phân 11.1%
39148 Quy đổi thành một Số Thập Phân 11.99%
39149 Quy đổi thành một Số Thập Phân (108%)÷27
39150 Quy đổi thành một Số Thập Phân (100%)÷1
39151 Quy đổi thành một Số Thập Phân 100÷(140%)
39152 Quy đổi thành một Số Thập Phân 100÷(25%)
39153 Quy đổi thành một Số Thập Phân 10040%
39154 Quy đổi thành một Số Thập Phân 102%
39155 Quy đổi thành một Số Thập Phân 105%
39156 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.92%
39157 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.71%
39158 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.8125%
39159 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.83%
39160 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.87%
39161 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.75%
39162 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.75757575758%
39163 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.78%
39164 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.6379%
39165 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.66%
39166 Quy đổi thành một Số Thập Phân 1.23%
39167 Quy đổi thành một Số Thập Phân 1.06%
39168 Quy đổi thành một Số Thập Phân 1.19%
39169 Quy đổi thành một Số Thập Phân 1.52%
39170 Quy đổi thành một Số Thập Phân 1.6%
39171 Quy đổi thành một Số Thập Phân 1.8%
39172 Quy đổi thành một Số Thập Phân 10.1%
39173 Quy đổi thành một Số Thập Phân 10.2%
39174 Quy đổi thành một Số Thập Phân 10.25%
39175 Quy đổi thành một Số Thập Phân 10.4%
39176 Quy đổi thành một Số Thập Phân 10÷(10%)
39177 Cộng 1/(g+2)+3/(g+1)
39178 Cộng 1/(2b)+b/2
39179 Giải x 6x>=-18
39180 Giải x 8x<=16
39181 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 7000
39182 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 7500
39183 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 76
39184 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 77
39185 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 78
39186 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 84
39187 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 868
39188 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 93
39189 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 941
39190 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 95
39191 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 63
39192 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 6584
39193 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 659.62
39194 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 66
39195 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 662
39196 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 69
39197 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 5717250
39198 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 59
39199 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 59659
39200 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 470
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.