| 4601 |
Giải p |
22p=6 |
|
| 4602 |
Trừ |
-2/3-5/6 |
|
| 4603 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 2m=4 |
|
| 4604 |
Ước Tính |
-2sin(theta)^2+cos(theta)+1=0 |
|
| 4605 |
Rút gọn |
(2-6x)/(-9x+3) |
|
| 4606 |
Giải x |
3(3x+2)-2x=7x+6 |
|
| 4607 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(t)=3t(t-3)(t+4) |
|
| 4608 |
Ước Tính |
(1+3^2)/2-4^2 |
|
| 4609 |
Tìm Cận Trên và Dưới |
f(x)=x^4-4x^3+9x^2-x-14 |
|
| 4610 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|x|+x=0 |
|
| 4611 |
Rút gọn |
fifth root of (( square root of 4x)^2( cube root of 3x)^3)/(( square root of 5)^2) |
|
| 4612 |
Giải x |
1/6+1/(3x)=3/(2x) |
|
| 4613 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=1/5(x-2)^2+3 |
|
| 4614 |
Rút gọn |
10i^62+11i^41+6i^84+5i^104 |
|
| 4615 |
Rút gọn Ma Trận |
([(1,4-0,2)*3,2])÷1 , 5 |
, |
| 4616 |
Trừ |
3 căn bậc hai của 48-2 căn bậc hai của 27-2 căn bậc hai của 18 |
|
| 4617 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(10-x)/(x-3)>0 |
|
| 4618 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^7y^7*3 căn bậc hai của 5x^3y^2 |
|
| 4619 |
Rút gọn |
-3y^2z^2*(-2yz^2-3z) |
|
| 4620 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(15b^10)/((5b^5)^2) |
|
| 4621 |
Giải Hệ chứa Equations |
6(x+y)=6 -2x-6y=-38 |
|
| 4622 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|(x-1)/(3x-6)|=(1-x)/(3x-6) |
|
| 4623 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(2- căn bậc hai của 3)/(5- căn bậc hai của 3) |
|
| 4624 |
Phân Tích Nhân Tử |
9y^2-(1+2y)^2 |
|
| 4625 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 3* căn bậc ba của 4 |
|
| 4626 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
e^x+100e+8x^4+49 at x=1 |
at |
| 4627 |
Rút gọn |
((5^3)/(5^4))^-3 |
|
| 4628 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-6,6) and has a slope of 1/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 4629 |
Rút gọn |
(3 căn bậc năm của 64x^10y^3)/( căn bậc năm của 2x^3y^-7) |
|
| 4630 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
- căn bậc hai của 5x |
|
| 4631 |
Rút gọn |
4/(3 căn bậc hai của 2x) |
|
| 4632 |
Tìm Tập Xác Định |
y/(3y^2-12)*(y^2-4y+4) |
|
| 4633 |
Giải x |
16/6=(3x)/9 |
|
| 4634 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-3/2x-4 y=x+1 |
|
| 4635 |
Ước Tính |
2^-9*4^3 |
|
| 4636 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
x+x^2 |
|
| 4637 |
Giải b |
329=-7(1+6b) |
|
| 4638 |
Tìm Nguyên Hàm |
x/( căn bậc hai của 2x+1) |
|
| 4639 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 21b căn bậc hai của 35b |
|
| 4640 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 1/(p^5*p^7) |
|
| 4641 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (5x-28x^3)/(5x^2-14x^3-9) |
|
| 4642 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
9x-2y<0 |
|
| 4643 |
Rút gọn |
(12+8k^3+3k-4k^2)+(5k^3+15-k+2k^2) |
|
| 4644 |
Vẽ Đồ Thị |
y=5/3x y=2x-1 |
|
| 4645 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
1/4y^2+y=0 |
|
| 4646 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+3 y=2/5x |
|
| 4647 |
Rút gọn |
(-48y-16)/(6y+2) |
|
| 4648 |
Vẽ Đồ Thị |
4x-4y=20 y=-5 |
|
| 4649 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3+3x^2-4x-6)÷(x^2-4) |
|
| 4650 |
Vẽ Đồ Thị |
(1,2) and (3,4) |
and |
| 4651 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-1/3x+2 y=-2/3x+4 |
|
| 4652 |
Giải x |
-1/4x=5/2 |
|
| 4653 |
Vẽ Đồ Thị |
x/2+y/3>1 |
|
| 4654 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (x^2-3x-4)/(x^2+2x-3) |
|
| 4655 |
Find the Cube Roots of a Complex Number |
3(cos(pi)+isin(pi)) |
|
| 4656 |
Ước Tính |
e^(ipi)+1 |
|
| 4657 |
Rút gọn |
3/5y+(-6/5y) |
|
| 4658 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
1/2x+y=-4 y=2x+16 |
|
| 4659 |
Rút Gọn Căn Thức |
-6 căn bậc hai của 150r |
|
| 4660 |
Giải m |
L=5mn^2 |
|
| 4661 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-2cos(5/4x) |
|
| 4662 |
Rút gọn |
y căn bậc hai của x^3y-7 căn bậc hai của x^3y^3+2x căn bậc hai của xy^3 |
|
| 4663 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi |
s(t)=0.65(0.48)^t |
|
| 4664 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2^(-x+3)+7 |
|
| 4665 |
Giải x |
(1/25)^(33x+105)=5^(3x^2-15x) |
|
| 4666 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^x+1 |
|
| 4667 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
0 , -3 , căn bậc hai của 2 |
, , |
| 4668 |
Giải r |
12=pir^2h |
|
| 4669 |
Giải x |
2 1/4=1 2/7÷x |
|
| 4670 |
Giải f |
7.4f=10f-7.8 |
|
| 4671 |
Giải x |
2 3/4x=33/2 |
|
| 4672 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
(1+ căn bậc hai của 3i)^4 |
|
| 4673 |
Rút gọn |
6x^5(2x^6+4x^5-7x^3+3x) |
|
| 4674 |
Rút gọn |
3 căn bậc bốn của 18a^9* căn bậc bốn của 6ab^2 |
|
| 4675 |
Giải x |
cos(2x)=sin(x)+1 |
|
| 4676 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-5>2x+3 |
|
| 4677 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(3x-2)/x |
|
| 4678 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
8y-3(y-2)>2y+4(2y+4) |
|
| 4679 |
Rút gọn |
((-2d^11f^5)/(4d^-2f^2))^2 |
|
| 4680 |
Giải x |
5-7^(x+1)=3 |
|
| 4681 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 72*0.2 |
|
| 4682 |
Rút gọn |
((6bc^3)(3b^5c^2))/((5b^5c^2)(2b^3c^6)) |
|
| 4683 |
Giải m |
5m-4=m+4+m+4 |
|
| 4684 |
Giải w |
9(w-9)-2=-7+7(w-8) |
|
| 4685 |
Giải x |
1/x+5=1/(2x) |
|
| 4686 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 3^2* căn bậc ba của 3 |
|
| 4687 |
Rút gọn |
((8x^2y^3)/(24x^3y^2))^4 |
|
| 4688 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc bốn của 16 |
|
| 4689 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5j^4)/((2j^4)^4) |
|
| 4690 |
Rút gọn |
7^-2*7^5*7^-3 |
|
| 4691 |
Nhân |
căn bậc hai của 6* căn bậc bốn của 6 |
|
| 4692 |
Rút gọn |
( căn bậc năm của 28x^2)^3 |
|
| 4693 |
Rút gọn |
((x+y)/(x-y))÷(4/(y-x)) |
|
| 4694 |
Giải d |
d(d+3)-d(d-4)=9d-16 |
|
| 4695 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-4+x |
|
| 4696 |
Giải j |
8(3j+8)+7=-10+1+8j |
|
| 4697 |
Rút gọn |
(10x^2-50x-140)/(2x^3-26x^2+84x) |
|
| 4698 |
Tìm Tích Số |
(6xy-9z)(6xy+9z) |
|
| 4699 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-1/2x+4y |
|
| 4700 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=4/(4- căn bậc hai của 25-x^2) |
|