| 4401 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (2x)/(x^2+1) đối với x |
|
| 4402 |
Vẽ Đồ Thị |
4x+3>15 or -6x>=12 |
or |
| 4403 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2)( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5) |
|
| 4404 |
Giải m |
-6m=-8-7m |
|
| 4405 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(X)=4(2)^x-6 |
|
| 4406 |
Tìm ƯCLN |
Find the GCF of 5b and 6b |
Find the GCF of and |
| 4407 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 7 của (3i-2)^2 |
|
| 4408 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
6+7x-4x^3+x^2 |
|
| 4409 |
Giải x |
(1/7)^(3x^2+3x)=49^(-6x+3) |
|
| 4410 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
2x(3x+2y) |
|
| 4411 |
Giải x |
1/2(7x-6)=6x-10 |
|
| 4412 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x+3y<0 |
|
| 4413 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(x^2+10x)+(4x-1) |
|
| 4414 |
Nhân |
căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 3+2) |
|
| 4415 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^3-y^3)/(x^2-y^2) |
|
| 4416 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12* căn bậc năm của 12^3 |
|
| 4417 |
Tìm Tập Xác Định |
((7x^4)/(24y^5))÷((21x)/(12y^4)) |
|
| 4418 |
Giải r |
-4+2r-5r=17 |
|
| 4419 |
Rút gọn |
5c(2c^2-3c+4)+2c(7c-8) |
|
| 4420 |
Rút gọn |
(-2a^3*(-a^4))^2(-6a^2) |
|
| 4421 |
Rút gọn |
(-5cd)(-3c^4d)-(7c^2d^2)(2c^3) |
|
| 4422 |
Rút gọn |
(9^(2/3)*3^(5/3))/(6^2) |
|
| 4423 |
Rút gọn |
((128x^5)/(8x))^(1/4) |
|
| 4424 |
Rút gọn |
(2x^2+3x+7)-(4x-2x^2+9) |
|
| 4425 |
Vẽ Đồ Thị |
(- căn bậc hai của 3,-1) |
|
| 4426 |
Giải b |
3ab-15b-7a+35=0 |
|
| 4427 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
logarit cơ số x của x+6=2 |
|
| 4428 |
Giải x |
6^(4x+7)*1/36=1 |
|
| 4429 |
Giải x |
(2x)/15-1/6=x/5 |
|
| 4430 |
Giải x |
căn bậc hai của x=-8+2 căn bậc hai của x |
|
| 4431 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 6)÷( căn bậc bốn của 6) |
|
| 4432 |
Giải y |
x/(4-2x)=y/(2(x^2-4)) |
|
| 4433 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 4434 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
sec(theta)=1 |
|
| 4435 |
Giải a |
(x+a)(x-a)=x^2-16 |
|
| 4436 |
Rút gọn |
2/(4^-1) |
|
| 4437 |
Giải a |
3^x-3^(x-2)=a*3^x |
|
| 4438 |
Rút gọn |
(16/3)^(-3/4) |
|
| 4439 |
Ước Tính |
(12/4)^(4(10-8))+5 |
|
| 4440 |
Rút gọn |
9 căn bậc hai của 2*3 căn bậc hai của y |
|
| 4441 |
Rút gọn |
(-4x)/(12x-8) |
|
| 4442 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(2sin(t)cos(t))/(sin(t)+cos(t))=sin(t)+cos(t)-1/(sin(t)+cos(t)) |
|
| 4443 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y-1>=7 or y+3<-1 |
or |
| 4444 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của 27+ logarit cơ số 1/16 của 2 |
|
| 4445 |
Giải x |
4 căn bậc hai của 5x-20=16 |
|
| 4446 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x y=2/5x-7 |
|
| 4447 |
Nhân |
( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5)^2 |
|
| 4448 |
Rút gọn |
(x/2)((x+2)/3) |
|
| 4449 |
Giải v |
3(-0.2v+0.7)+0.3=-0.6(-v+10) |
|
| 4450 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc hai của 243x^12 |
|
| 4451 |
Ước Tính |
7x^4=56 |
|
| 4452 |
Giải x |
2^(x+6)=2x+15 |
|
| 4453 |
Rút gọn |
5x^2+14y-9y+x^2-7x^2-y |
|
| 4454 |
Giải Hệ chứa Equations |
8x+2y=-12 and 5x-y=4 |
and |
| 4455 |
Rút gọn |
6 căn bậc hai của 5+9 căn bậc ba của 3-5 căn bậc hai của 5-4 căn bậc ba của 3 |
|
| 4456 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=-3 căn bậc hai của (4x-7)/3 |
|
| 4457 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(5x^2+25x)/(-3x^2-21x-30) |
|
| 4458 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số x của 3m(4n) |
|
| 4459 |
Giải x |
căn bậc hai của x=1/7 |
|
| 4460 |
Rút gọn |
x^3+x^3-x^3 |
|
| 4461 |
Phân Tích Nhân Tử |
-6x^2y+10xy^2+4y^3 |
|
| 4462 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(pi/3)^2+sin(pi/3)^2 |
|
| 4463 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=x+3(x-1)^(1/3) |
|
| 4464 |
Rút gọn |
((8r^5s^2)(3r^3s^4))/(12rs^4)+9r^7s^2 |
|
| 4465 |
Ước Tính |
10-4÷2+3*4-1 |
|
| 4466 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>-2x+5 y<=x-3 |
|
| 4467 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x=5 2x+y=10 |
|
| 4468 |
Ước Tính |
(7*18+45)÷3*2 |
|
| 4469 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/2 căn bậc hai của x+3 |
|
| 4470 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=9x^4-8x+x^5+3x^2 |
|
| 4471 |
Phân Tích Nhân Tử |
49x^2-(y+8x)^2 |
|
| 4472 |
Giải z |
12-4z=-7z |
|
| 4473 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(2/3)^x+2 |
|
| 4474 |
Tìm Nguyên Hàm |
2xcos(x^2) |
|
| 4475 |
Chia |
(16n^5+4n^4+2n^3)÷8n |
|
| 4476 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x+3- căn bậc hai của 5x-1=0 |
|
| 4477 |
Giải k |
căn bậc bốn của 8k+12-9=-11 |
|
| 4478 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=e^x |
|
| 4479 |
Rút gọn |
((6a^3)(5a^9))/(-12a^14) |
|
| 4480 |
Tìm Thương Số |
(2x^3+x^2-11x+2)÷(x-2) |
|
| 4481 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y=2 y=-2x-1 |
|
| 4482 |
Tìm Tích Số |
(2m-3n)(m-5n) |
|
| 4483 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-2x^4+3x^5-4x^3+9x^2+2x-5 |
|
| 4484 |
Nhân |
-1/6(-3/5) |
|
| 4485 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(60 độ )+sin(45 độ ) |
|
| 4486 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x+3y=5 x=-6y+14 |
|
| 4487 |
Rút gọn |
(9w^3)/(2w^5)+(3w^3)/(2w^5) |
|
| 4488 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 5/(3m) |
|
| 4489 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x=4y+8 3y=3x-3 |
|
| 4490 |
Giải v |
-19v=-20v-14 |
|
| 4491 |
Rút gọn |
4^(y+1)*4^(1-x) |
|
| 4492 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 625x^2 |
|
| 4493 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2x* căn bậc sáu của 3x |
|
| 4494 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của x^5y^5*3 căn bậc hai của 2x^7y^6 |
|
| 4495 |
Rút gọn |
(6ab+5c)(6ab-5c) |
|
| 4496 |
Rút gọn |
(5x+1)/(5x-20)+(x+17)/(20-5x) |
|
| 4497 |
Rút Gọn Căn Thức |
0.04 căn bậc hai của 72+0.05 căn bậc hai của 98-1/5 căn bậc hai của 50 |
|
| 4498 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12-5 căn bậc hai của 8-7 căn bậc hai của 20 |
|
| 4499 |
Giải x |
2x(x+4)+7=(x+8)+2x(x+1)+12 |
|
| 4500 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của (1/x)^x |
|