Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 43601 | Trừ | (v^2-4v)/(5v^2+9v-2)-(2v+16)/(5v^2+9v-2) | |
| 43602 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1/(x^2+x) | |
| 43603 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 5 logarit tự nhiên của x-2- logarit tự nhiên của x+2-3 logarit tự nhiên của x | |
| 43604 | Tìm Nguyên Hàm | -13sin(x)+5/(cos(x)^2) | |
| 43605 | Giải x | -(2x)/((x^2+1)^2)=0 | |
| 43606 | Giải x | (x-1)=3(x+2) | |
| 43607 | Ước tính Hàm Số | f(x)=(x^2-36)/(x+6) at x=-6 | at |
| 43608 | Giải x | 7(x+7)=9(9+10) | |
| 43609 | Ước Tính | 1/(-4/3) | |
| 43610 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3cot(pix) | |
| 43611 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=7x^3-arcsec(x) | |
| 43612 | Tìm Góc Tham Chiếu | cos((3pi)/2) | |
| 43613 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x^2-3x-20 11=3x-y | |
| 43614 | Rút gọn | ((-4)^2m^4n^-7)/((-2)^-2q^5r^-3) | |
| 43615 | Rút gọn | g^2+1/4(44g^2-12g+8)-8g | |
| 43616 | Giải b | -108=-b-8(1+3b) | |
| 43617 | Ước Tính | 123+33.0+(4.8*10^-2)-(6.600*10^3) | |
| 43618 | Rút gọn | (x^2)/(5+ căn bậc hai của x^2+25) | |
| 43619 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -(x^2)/2+x-1/2 | |
| 43620 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 2^5 | |
| 43621 | Rút gọn | ((b+3)/(20b+70))÷(7/(20b+70)) | |
| 43622 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y-z=0 x+y+z=7 -x-8y+3z=-8 | |
| 43623 | Giải x | sin(x)^2+cos(x)^2=2 | |
| 43624 | Rút gọn | 2ab+4ac-5c-6c+7ab | |
| 43625 | Giải z | (-3z-1)/2>4 | |
| 43626 | Rút Gọn Căn Thức | 4 căn bậc hai của 2+2 căn bậc hai của 2-5 căn bậc hai của 2 | |
| 43627 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 75/3 | |
| 43628 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (5x-10)/(8-x)>=0 | |
| 43629 | Rút gọn | (2^3)^2+(2*3^2)^2 | |
| 43630 | Tìm ƯCLN | 36 and 48 | and |
| 43631 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | (3x+7)(3x-7) | |
| 43632 | Tìm Độ Dốc | (5,-10) and (-3,-10) | and |
| 43633 | Rút gọn | (5^6)/5*(5^3)/(5^2) | |
| 43634 | Tìm Nguyên Hàm | căn bậc hai của 4+x^2 | |
| 43635 | Rút gọn | 3/4+5/10 | |
| 43636 | Rút gọn | 7^4 căn bậc hai của 567+5^4 căn bậc hai của 7 | |
| 43637 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | y = natural log of t*5^t | |
| 43638 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5|x-1|+6<=76 | |
| 43639 | Giải để tìm x ở dạng Radian | sin(2x)-cos(x)=0 | |
| 43640 | Rút gọn | (a/c*b/a)/((ac)/(4a)) | |
| 43641 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=5x-7 -3x-2y=-12 | |
| 43642 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc sáu của 1/(2s) | |
| 43643 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1/2x-2 x+2y=-4 | |
| 43644 | Vẽ Đồ Thị | y<=3x-2 and y>=1/2x+3 | and |
| 43645 | Ước Tính | ((1320000)(25000))/((0.000002)(0.0011)) | |
| 43646 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-y-z=4 -x+2y+z=1 3x+y+z=16 | |
| 43647 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 3(5 căn bậc ba của 9-4) | |
| 43648 | Rút gọn Ma Trận | [[6],[-3]]*[[-5,4]] | |
| 43649 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2(x-1) | |
| 43650 | Giải x | căn bậc hai của 2x^2+4x=4 | |
| 43651 | Ước Tính | (x^8x^-4)/(y^5y^6) | |
| 43652 | Giải bằng cách Tách Riêng Giá Trị Tuyệt Đối cho X | A=(CD)/X | |
| 43653 | Ước Tính | ((1 1/8+1 1/2)÷3)÷(5 1/2-(9/20)÷1 4/5) | |
| 43654 | Tìm Đạo Hàm Second | f(x)=1/4x^4+1/4+1/3x^3 | |
| 43655 | Rút gọn | a1/2*a1/3 | |
| 43656 | Tìm Tập Xác Định | F(s)=sin(s/(s+6)) | |
| 43657 | Vẽ Đồ Thị | cos(1x)^(-) | |
| 43658 | Giải x | -|6+3x|-8<-11 | |
| 43659 | Giải x | tan(pi/12)=cot(x-pi/36) | |
| 43660 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | -2(5v-12)>6-v | |
| 43661 | Phân Tích Nhân Tử | 25a^2-16(a-b)^2 | |
| 43662 | Rút gọn | cộng hoặc trừ căn bậc hai của (1-cos(7A))/2 | |
| 43663 | Tìm Tang của Góc | pi/3 | |
| 43664 | Giải Hệ chứa Equations | x-y+3z=3 -2x+2y-6z=6 y-5z=-3 | |
| 43665 | Rút gọn | square root of 36 | square root of |
| 43666 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=5sin(x) | |
| 43667 | Rút gọn | căn bậc bốn của (30x^2)^3 | |
| 43668 | Nhân | 2/7(-1/4) | |
| 43669 | Rút gọn | (y^2x)/(yx^-3) | |
| 43670 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -3 của (9-x^2)/(x^3+3x^2) | |
| 43671 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | x căn của y căn của 6 | |
| 43672 | Ước Tính | (3v^2-7v-10)(v-4)^-1 | |
| 43673 | Giải t | r=r_0+1/5at^2 | |
| 43674 | Rút Gọn Căn Thức | i^30 | |
| 43675 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-4y-z=10 4x-8y-2z=16 3x+y+z=12 | |
| 43676 | Tìm dy/dx | cos(xy)=x^2 | |
| 43677 | Rút gọn | căn bậc hai của 1/8 | |
| 43678 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((3pi)/2)-cos((3pi)/2) | |
| 43679 | Giải x | -x-2y=-4z+12 3x-6y+z=15 2x+5y+1=0 | |
| 43680 | Ước Tính | 3^2=x+5 | |
| 43681 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-6x^3+11x^2-6x | |
| 43682 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+3x^3-4x^2-16x^2-48x+64 | |
| 43683 | Ước Tính | ( log base square root of 2 of square root of 5)/( log base square root of 2 of square root of 10) | |
| 43684 | Tìm Sin của Góc | pi/3 | |
| 43685 | Rút gọn | 3y^2 căn bậc bốn của x^4z-x căn bậc bốn của 16y^8z | |
| 43686 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -1/2c+5<=7 | |
| 43687 | Ước Tính | (2^3x)^2 | |
| 43688 | Rút gọn | (2x-8-(x-3))/(x^2-7x+10) | |
| 43689 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=4x^5-x-3 ; then what is the remainder when f(x) is divided by x-3 ? | If ; then what is the remainder when is divided by ? |
| 43690 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2(4x+3)-25(4x+3) | |
| 43691 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -6d<=-6 | |
| 43692 | Nhân | (6m^2-8mn+4n^2)(8m+8n) | |
| 43693 | Giải Hệ chứa Equations | 0.7x-y=5.16 2-0.8x=0.4y | |
| 43694 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (10^4*4^10)/(4^5) | |
| 43695 | Rút gọn | 6+3 căn bậc hai của 5-9 căn bậc hai của 5-4 | |
| 43696 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | e^(2x)-3e^(-x) | |
| 43697 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(x^2+x+1)(x-1) | |
| 43698 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-1/2(x^3-2.7x-3.1pi) | |
| 43699 | Rút gọn | (2m^2)/( căn bậc hai của 36m^11) | |
| 43700 | Rút gọn | ((a^2b^3)/c)^3 |