Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 42901 | Rút gọn | căn bậc hai của 11* căn bậc hai của -6 | |
| 42902 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 32=25x^2-4 | |
| 42903 | Giải x | 3x-6+1=-2x-5+5x | |
| 42904 | Trừ | 4-5/(4m+8) | |
| 42905 | Nhân | 2/3*9/4 | |
| 42906 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)(6x)/(e^x) | |
| 42907 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | g(x)=(3x^2)/(x-1) | |
| 42908 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=(4-5x)^4 | |
| 42909 | Giải x | 635/72=-5/2(-11/4+x) | |
| 42910 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=1/3x+2 x-3y=6 | |
| 42911 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 16*4 | |
| 42912 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | -3 căn bậc hai của 5+2 căn bậc hai của 5 | |
| 42913 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of 4+x | |
| 42914 | Giải x | (2x+6)/2-x=3 | |
| 42915 | Giải x | 8(x-x)=8 | |
| 42916 | Vẽ Đồ Thị | y=-x(x-1)(x+2) | |
| 42917 | Nhân | (10x+y^2)(10x-y^2) | |
| 42918 | Giải b | căn bậc ba của b+5=4 | |
| 42919 | Rút gọn | 2x-3x-(-4x)-5x | |
| 42920 | Giải x | -2 1/2+(-5*x)=-27 1/2 | |
| 42921 | Rút gọn | 8(3x+2y)+12x+16y | |
| 42922 | Rút gọn | căn bậc hai của 16x^3y- căn bậc hai của xy+ căn bậc hai của 9xy^3 | |
| 42923 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -3 của (x^3+5)/(2-3x) | |
| 42924 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4x^2+x-2)(x^2+x+2) | |
| 42925 | Nhân | 3ab^3(a+b) | |
| 42926 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2+6x+9<0 | |
| 42927 | Ước Tính | (y^(4/3)*y^(2/3))^(-1/2) | |
| 42928 | Ước Tính | căn bậc hai của b+6=7 | |
| 42929 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=cos(3pix-(2pi)/3) | |
| 42930 | Cộng | (6x+4)/(2x-3)+(3x-9)/(2x-3) | |
| 42931 | Giải x | x-3=(5x-1)^(1/2) | |
| 42932 | Rút gọn | 16w-7-5w-11+4(w-5) | |
| 42933 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | f(x)=x^2 on [1,5] | on |
| 42934 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -1 đến 4 của [3y-(y^2-4)] đối với y | |
| 42935 | Ước Tính | x^-2*x^(11/9) | |
| 42936 | Nhân | (4 căn bậc hai của 3a^3)^2 | |
| 42937 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-x=6 | |
| 42938 | Rút gọn | (2x+7)+(x^2-5x+3) | |
| 42939 | Giải θ | 1+cos(theta)=3cos(theta) | |
| 42940 | Rút gọn | (16a^2b^4)^(1/4) | |
| 42941 | Giải Hệ chứa Equations | 4x^2+y^2=52 xy=12 | |
| 42942 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = natural log of -4x+3 | |
| 42943 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2 logarit cơ số 3 của x-2 | |
| 42944 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-25)/(2x+10) | |
| 42945 | Ước Tính | (x^-6)/(x*x^-2) | |
| 42946 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của y^2 căn bậc ba của y đối với y | |
| 42947 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | e^(-1/2x^2) | |
| 42948 | Giải x | 1/5((2-x)/2)-3/10(1-x)/2=17/20 | |
| 42949 | Rút gọn | (cot(x)^2+1)(sec(x)^2-1) | |
| 42950 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 5x^6)/( căn bậc hai của 2x^4y^3) | |
| 42951 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 35/(x+7)<=5 | |
| 42952 | Rút Gọn Căn Thức | (32x^30y^-40)^(-2/5) | |
| 42953 | Ước Tính | 1/12*(2pi)/1 | |
| 42954 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | eighth root of 8^3* eighth root of 8^4 | |
| 42955 | Giải Hệ chứa Equations | -2x+y+2z=12 2x-4y+z=-15 y+4z=6 | |
| 42956 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-6|+|3-x|>12 | |
| 42957 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x+4)^2+5 | |
| 42958 | Ước Tính | 25% of 96 | of |
| 42959 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | -(53pi)/6 | |
| 42960 | Vẽ Đồ Thị | 4z-4-2z>8-6 | |
| 42961 | Ước Tính | 5^2(14-8)-2*5 | |
| 42962 | Rút gọn | căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 32 | |
| 42963 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^4-4x^3-22x^2+x-25)÷(x-3) | |
| 42964 | Giải x | 4x^2=-8x-3 | |
| 42965 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = natural log of -4x+3 | |
| 42966 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x g(x)=x+5 | |
| 42967 | Tìm dy/dx | y = cube root of x^2+5 | |
| 42968 | Giải a | g^6=(at^4)/b | |
| 42969 | Rút gọn | i^2+1 | |
| 42970 | Giải x | 11/2=3x-2 | |
| 42971 | Ước tính Giới Hạn | limit as x approaches 1 of (1-y root of x)/(1-z root of x) | |
| 42972 | Giải Phép Tính Hàm Số | sin(theta)=3/5 with theta in Quadrant II | with in Quadrant |
| 42973 | Giải a | 8^(2a-1)=32^(2a+1) | |
| 42974 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+61=-10x | |
| 42975 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^8=-x^7+3 | |
| 42976 | Tìm BCNN | 3a , 4a+28 | , |
| 42977 | Rút gọn | ((x^2-xy)/(9y^2))÷((2x)/(3y)) | |
| 42978 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x-5y=10 y=-2/5x+2 | |
| 42979 | Giải x | x/2=x+4 | |
| 42980 | Tìm ƯCLN | 8x^4y^6z , 2x^3y^5z | , |
| 42981 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 125+ căn bậc hai của 20- căn bậc hai của 45)/( căn bậc hai của 10)*( căn bậc hai của 2)/3 | |
| 42982 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+6)(x+6)(x^2-6) | |
| 42983 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-25)/(x^2-36) | |
| 42984 | Tìm Số Dư | 7x^3-8x^2+x+1 divided by x+2 | divided by |
| 42985 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-36)/(5x-20) | |
| 42986 | Chia | (6f^2-13-11f)÷(3f-4) | |
| 42987 | Rút gọn | ((7-x)/(7-x)*(x^2-1)/(64-x^2))÷((x^2+3x-4)/(x^2+12x+32)) | |
| 42988 | Quy đổi sang Phần Trăm | what percent of 60 is 45 | what percent of is |
| 42989 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -14x^4+5x^3+6 | |
| 42990 | Giải sᵢ | 1/f=1/s_o+1/s_i | |
| 42991 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=x+4 căn bậc hai của x+2 | |
| 42992 | Tìm Độ Dốc | (-a+3,b-3) and (a+3,-b) | and |
| 42993 | Tìm dy/dx | y*2^y=x | |
| 42994 | Rút gọn | 7*(a+5)-30 | |
| 42995 | Rút gọn | 7 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3+6 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2 | |
| 42996 | Tìm Thương Số | 7x^3-8x^2+x+1 divided by x+2 | divided by |
| 42997 | Rút gọn | ( căn bậc ba của -15)/(5 căn bậc ba của 5) | |
| 42998 | Tìm Các Điểm Uốn | 1/10x^5-3x^3 | |
| 42999 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^2y^3 | |
| 43000 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -3 đến 4 của (y-(y^2-12)) đối với y |