Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41701 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit cơ số x của x+6=2 | |
| 41702 | Giải x | 3x^2=3-42x | |
| 41703 | Rút gọn | (6x+4x^4)+(7x+3x^4-8) | |
| 41704 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+5e^x)^(1/x) | |
| 41705 | Giải y | x=(13(t-4y))/y | |
| 41706 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(570 độ ) | |
| 41707 | Rút gọn | 1+x/y | |
| 41708 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (- căn bậc hai của 3,1) | |
| 41709 | Chia | (a^6b)/(a^4b^2) | |
| 41710 | Chứng mình Đẳng Thức | (tan(theta))/(cot(theta))=tan(theta)^2 | |
| 41711 | Ước Tính | sin(2arccos(1)) | |
| 41712 | Giải x | 4^(2x)+1<=65 | |
| 41713 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+2)/(x+3)>4 | |
| 41714 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 7) | |
| 41715 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 0rad | radians |
| 41716 | Giải m | m/3-(2m)/5=1/5 | |
| 41717 | Ước Tính | 2sin((3pi)/8)cos((3pi)/8) | |
| 41718 | Giải x | 2/(x+3)-(2x+4)/(x^2+2x-3)=6/(x-1) | |
| 41719 | Giải x | -(-x-6.9)+9=1.4x | |
| 41720 | Tìm Tích Số | m^4*2m^-3 | |
| 41721 | Ước Tính | căn bậc hai của 3^2+4^2+5^2 | |
| 41722 | Rút gọn | (x-1)/( căn bậc hai của x-1) | |
| 41723 | Rút gọn | (x+2)(2x) | |
| 41724 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc ba của 3)/( căn bậc ba của 2x) | |
| 41725 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 1/2x^2-8=0 | |
| 41726 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 2/3d>8 | |
| 41727 | Giải x | -(2-x)=5 | |
| 41728 | Rút Gọn Căn Thức | 7 căn bậc hai của 192m^9n^2 | |
| 41729 | Rút gọn | 1 1/5f+2 3/4f-6f | |
| 41730 | Rút gọn | -4 căn bậc hai của 11-5 căn bậc hai của 2+20-2 căn bậc hai của 11-20 | |
| 41731 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=2sin(6x+3)-4x | |
| 41732 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2.5+4.9t^3-4t^2+t | |
| 41733 | Ước tính Hàm Số | f(x)=(x+9)/(x+4) , (f(x)-f(1))/(x-1) | , |
| 41734 | Vẽ Đồ Thị | x<=3 y>=-2 | |
| 41735 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^4-11x^2+28 | |
| 41736 | Giải Hệ chứa Equations | x^2=2y^2+4 x^2+2y^2=68 | |
| 41737 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-1)*2(x+5)=0 | |
| 41738 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | 256/2401 | |
| 41739 | Rút gọn | ((-5)^(2/3))^(3/4) | |
| 41740 | Rút gọn | căn bậc hai của -4/3 | |
| 41741 | Tìm Trung Điểm | (-5,-6) and (4,2) | and |
| 41742 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi a tiến dần đến 2 của (a^2-4a+4)/(a^2-4) | |
| 41743 | Giải Phép Tính Hàm Số | If Q(x)=6x^2-1 ; find Q(-9) | If ; find |
| 41744 | Rút gọn | (2x^2-12x-80)/(-x-2)*(4-x^2)/(x^2-4)*(-x-2)/(x^2+2x-8) | |
| 41745 | Chia | x/(-x) | |
| 41746 | Giải B | 2sin(B)^2-sin(B)-1=0 | |
| 41747 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 1/(theta^2)sin(1/theta)cos(1/theta) đối với theta | |
| 41748 | Ước Tính | (cot(x))/(csc(x)) | |
| 41749 | Tìm dy/dx | 3x^2+24x-y^2+2y=-44 | |
| 41750 | Nhân | ((x+2)-(y+1))((x+2)+(y+1)) | |
| 41751 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 3x^3+8x^2+9x+10 is divided by x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 41752 | Ước tính Hàm Số | f(x) = square root of x+3 at x=6 | at |
| 41753 | Vẽ Đồ Thị | x^2-2x-y^2+2y=1 | |
| 41754 | Ước tính Tổng | 4 tổng từ t=0 đến 3 của -2t+4t^2 | |
| 41755 | Giải x | (-3x)/4+(x-4)/3=-5/3 | |
| 41756 | Giải x | logarit tự nhiên của 3x+ logarit tự nhiên của 2x=3 | |
| 41757 | Rút Gọn Căn Thức | 10 căn bậc hai của x^15* căn bậc hai của x^9 | |
| 41758 | Rút gọn | (6 căn bậc hai của 45y^3)/(3 căn bậc hai của 5x) | |
| 41759 | Giải x | -4x=2/3x+2-4x | |
| 41760 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của x^5y^4)/(y^2 căn bậc năm của z^10) | |
| 41761 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 4y+2(2y-4)<=2(2y+4) | |
| 41762 | Giải x | 9x^4=36x^2 | |
| 41763 | Giải x | 2/5=1/2x | |
| 41764 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm u | u/7-1<=1 | |
| 41765 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của (x^6)/(y^2) | |
| 41766 | Giải r | 9|r-2|-10<-73 | |
| 41767 | Tìm Đạo Hàm Fourth | 256/2401 | |
| 41768 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=3x(x+4)^2(x^2-7)(6x+1)(x^2+4) | |
| 41769 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 2 of 2x+3 | |
| 41770 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<x+7 y<-2x-5 | |
| 41771 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 4/3pi*6^3 | |
| 41772 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0<=2x+3x | |
| 41773 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(45 độ )+cos(135 độ )-cos(225 độ )+cos(315 độ ) | |
| 41774 | Giải k | 3/k-1/2=12/k | |
| 41775 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2/x+1/(4x^2) | |
| 41776 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/2<(2x-13)/12<=2/3 | |
| 41777 | Solve the Differential Equation | y'=y^2 | |
| 41778 | Rút gọn | ((4x^3y^4)/(3m^2n^3))^4((9m^5n)/(2x^2y^5))^2 | |
| 41779 | Rút gọn | (3x+1)+(2x-1)+(x+4) | |
| 41780 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (2x)^(1/3)*(2x)^(4/3) | |
| 41781 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2tan(x) | |
| 41782 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 5 logarit aric cơ số b của x+9 logarit cơ số b của y-3 logarit cơ số b của z | |
| 41783 | Nhân | (-x^2+6)(2x^2+3x-5) | |
| 41784 | Giải n | (3n-2)(4n+1)=0 | |
| 41785 | Chia | (5x^8y^3)/(15x^3y^3) | |
| 41786 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -5<=(-3x+1)/4<=9 | |
| 41787 | Rút gọn | ( căn bậc ba của z)( căn bậc ba của 9z^4) | |
| 41788 | Ước Tính | 5+2*15+(12*4) | |
| 41789 | Rút gọn | square root of 5 | square root of |
| 41790 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm b | |b-7|<6 | |
| 41791 | Giải x | logarit cơ số 3 của 5+2 logarit cơ số 3 của x = logarit cơ số 3 của 125 | |
| 41792 | Ước Tính | -8+5(12+-12)+8 | |
| 41793 | Rút gọn | -(-xy^2z^3)^5(x^4yz)^2 | |
| 41794 | Vẽ Đồ Thị | -10=x^2-7x | |
| 41795 | Ước Tính | (- căn bậc hai của 3)/-1 | |
| 41796 | Giải x | (2*x)+(2*7)=36 | |
| 41797 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3) | |
| 41798 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = căn bậc bốn của 3x^2+1 | |
| 41799 | Rút gọn | (-12+8b^4+b)-(8b^4-1+9b^3) | |
| 41800 | Tìm Bậc | x^4y-x^2+6x |