| 3901 |
Giải C |
D=ABC |
|
| 3902 |
Rút gọn |
Subtract -3n^2 from -7n^2 |
Subtract from |
| 3903 |
Rút gọn |
-3x+x^3-2x^2-4x^3-2x^2-4x |
|
| 3904 |
Rút gọn |
(-6-18x)/(6x+2) |
|
| 3905 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9^x>54 |
|
| 3906 |
Giải B |
(6p+2)^2=36p^2+Bp+4 |
|
| 3907 |
Ước Tính |
1÷(-( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 3908 |
Giải n |
3.4e^(2-2n)-9=-4 |
|
| 3909 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x+3(x-1)^(1/3) |
|
| 3910 |
Rút gọn |
((m^2-3m)/(8x^2))÷((3m)/(8x)) |
|
| 3911 |
Rút gọn |
Subtract -2x from -8x |
Subtract from |
| 3912 |
Rút gọn |
(5+ căn bậc hai của 12)^2 |
|
| 3913 |
Ước Tính |
(1/(512^(-1/3))) |
|
| 3914 |
Ước Tính |
5*2^-2 |
|
| 3915 |
Rút gọn |
(2x^2+x-3)+(x-1) |
|
| 3916 |
Giải x |
49^(x/4-1)=343^(x/3) |
|
| 3917 |
Ước Tính |
-(16/81)^(3/4) |
|
| 3918 |
Ước Tính |
2x^2+(4x-6x^2)+9-(6x+3) |
|
| 3919 |
Rút gọn |
x-(x-y)/2+(x+y)/4 |
|
| 3920 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 4 của x^7- logarit cơ số 4 của x^2+4* logarit cơ số 4 của x^3 |
|
| 3921 |
Giải x |
(1/25)^(-16x-62)=5^(-2x^2-2) |
|
| 3922 |
Rút gọn |
(6x^3+6x^2)/(2x^3-2x) |
|
| 3923 |
Rút gọn |
r/(r^2-4)+1/(r^2-6r+8) |
|
| 3924 |
Rút gọn |
((x+2)-(y+1))((x+2)+(y+1)) |
|
| 3925 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2+12x-28)/(x-2) |
|
| 3926 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại θ=0 |
f(theta)=cos(theta+pi/3) about theta=0 |
about |
| 3927 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến x của (1+2t+3t^2+4t^3) đối với t |
|
| 3928 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
9.20p>=299 |
|
| 3929 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x^5+5x^4 |
|
| 3930 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-7x^3-10x^2+8x^4 |
|
| 3931 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 3 của 5* logarit cơ số 2 của 3* logarit cơ số 5 của 16 |
|
| 3932 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x+2 = căn bậc hai của 5x-4 |
|
| 3933 |
Giải n |
-7-2.1n=-3.5n |
|
| 3934 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-9x^2-5-6x^4 |
|
| 3935 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 3* căn bậc bốn của 3)^12 |
|
| 3936 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
a^-1.6 |
|
| 3937 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2x+4 if x<-2; x+4 if -2<=x<2; -(x-4)^2 if x>=2 Find f(2) |
Find |
| 3938 |
Rút gọn |
(x^-1+y^-1)/(x^-2-y^-2) |
|
| 3939 |
Rút gọn |
((2g^3h^-2)^2)/((g^2h^0)^-3) |
|
| 3940 |
Rút gọn |
(2x+2y)/(x^2-2xy+y^2)*(x^2-xy)/(7y+7x) |
|
| 3941 |
Rút gọn |
(2x^2-9x+2)^2-4 |
|
| 3942 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x-1/x)^2 |
|
| 3943 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x)^6*( căn bậc hai của x)^-4 |
|
| 3944 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-sin(2x))^(1/(3x)) |
|
| 3945 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 2*5 căn bậc hai của 8 |
|
| 3946 |
Rút gọn |
(3^-2*4^2)/(3^0*4^3) |
|
| 3947 |
Giải v |
-3(4-2v)=6v-12 |
|
| 3948 |
Rút gọn |
(r^-5+r^5)^0 |
|
| 3949 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 405x^10y^7)/( căn bậc hai của 9x^4) |
|
| 3950 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 15)(3 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 15) |
|
| 3951 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
1/3x+2y=4/3 |
|
| 3952 |
Ước Tính |
f(x)=0.5^-3 |
|
| 3953 |
Giải x |
căn bậc hai của (5+x^2)^2=5+x^2 |
|
| 3954 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cos(theta)=-5/13 and pi/2<theta<pi |
and |
| 3955 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2x^4-4x^3=-2x^2 |
|
| 3956 |
Giải x |
-2(3x-15)^(1/3)-4=2 |
|
| 3957 |
Rút gọn |
(1-sin(theta)^2)*tan(theta)*csc(theta) |
|
| 3958 |
Giải x |
-sin(x)+cos(x)=0 |
|
| 3959 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 16/(x^14) |
|
| 3960 |
Ước Tính |
2(n-1)+4n=2(3n-1) |
|
| 3961 |
Tìm Thể Tích |
y=xe^(x^2) , y=-2x , x=1 , x=0 |
, , , |
| 3962 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n |
căn bậc bốn của n+2=3 |
|
| 3963 |
Rút gọn |
(7 căn bậc hai của 2+x)(7 căn bậc hai của 2-x) |
|
| 3964 |
Rút gọn |
2/11z-5/11z+4-1/11z-8 |
|
| 3965 |
Rút gọn |
-( căn bậc ba của 3)/( căn bậc ba của 5) |
|
| 3966 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-x-6)/x |
|
| 3967 |
Rút gọn |
(x/(2x-8))÷(5/(3x-12)) |
|
| 3968 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^2+13x-8)÷(x-1/2) |
|
| 3969 |
Chia |
( căn bậc hai của 2)÷( căn bậc hai của 3) |
|
| 3970 |
Rút gọn |
11+(-3)-1/8j-3/8j+7 |
|
| 3971 |
Vẽ Đồ Thị |
y=7/4x-3 y=x |
|
| 3972 |
Rút gọn |
(x^2)/( căn bậc ba của x) |
|
| 3973 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 256(x^2-1)^12 |
|
| 3974 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^4+2)/(x^2) |
|
| 3975 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=x^4+x^3-7x^2-x+6 |
|
| 3976 |
Vẽ Đồ Thị |
(1-x)y'=y^2 |
|
| 3977 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x+y>-8 |
|
| 3978 |
Rút gọn |
(s/(r^2))^(-3/4) |
|
| 3979 |
Rút gọn |
a^3*(-a^2b)^4 |
|
| 3980 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến căn bậc hai của 3 của 6x căn bậc hai của 1+x^2 đối với x |
|
| 3981 |
Rút gọn |
3*5^2-10*5+1 |
|
| 3982 |
Rút gọn |
-3/(2 căn bậc ba của 3) |
|
| 3983 |
Tìm dy/dx |
x^2y^2-2xy+x^2=1 |
|
| 3984 |
Giải a |
2÷a=(5/2)÷(5/4) |
|
| 3985 |
Rút gọn |
2/x+(x-1)/(x-5) |
|
| 3986 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc hai của 9a^16)/(b^2) |
|
| 3987 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=-x(x+3)(x-3) |
|
| 3988 |
Giải x |
5(2x-1)-3x=5x+9 |
|
| 3989 |
Rút gọn |
(4p^7)/(2p^3*p^2) |
|
| 3990 |
Tìm Tập Xác Định |
16/(x-4)-(x^2)/(x-4) |
|
| 3991 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1<|x+2|<3 |
|
| 3992 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2cos((5pi)/3)-sin((5pi)/2) |
|
| 3993 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=(3-x)/(x+2) |
|
| 3994 |
Rút gọn |
((4r^3)/(2r^5)) |
|
| 3995 |
Rút gọn |
căn bậc hai của a^3+2a^2+a |
|
| 3996 |
Giải x |
(1/2)^x=2^(x+3) |
|
| 3997 |
Rút gọn |
4/(x-2)+11/(2(x-2)) |
|
| 3998 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 4x- căn bậc hai của 9x+5 căn bậc hai của 27- căn bậc hai của x |
|
| 3999 |
Giải y |
căn bậc hai của y=3 căn bậc hai của 5 |
|
| 4000 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (108x^9y^10)/(2xy^3) |
|