Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 38701 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/(x-3)-5/(x+2) | |
| 38702 | Ước Tính | (xx^5y^-2)/(y^-8) | |
| 38703 | Phân Tích Nhân Tử | q^2+q+5pq+5p | |
| 38704 | Tìm ƯCLN | 24 and 56 | and |
| 38705 | Rút gọn | (r+2t)(8r+t-w) | |
| 38706 | Rút gọn | (b^4c^6f^8)/(b^4c^3f^5) | |
| 38707 | Giải x | Solve: (x+3)^2-3=49 | Solve: |
| 38708 | Ước Tính | ((- căn bậc hai của 2)/2)÷(( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 38709 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^4-4x^3+8x>=0 | |
| 38710 | Rút gọn | ((2+x)/(8x))/((3+x)/x) | |
| 38711 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=e^(1/x) | |
| 38712 | Giải x | căn bậc ba của 2x+1=0 | |
| 38713 | Tìm dy/dx | y=x^2y^3+x^3y^2 | |
| 38714 | Vẽ Đồ Thị | y=(2x+5)(x-1)^2 | |
| 38715 | Rút gọn | (7d^(3/2)*2g^(5/6))(2g^(3/2)*7d^(5/6)) | |
| 38716 | Vẽ Đồ Thị | x^3+x^2-2x=0 | |
| 38717 | Giải x | 3/(x^2+x-2)-1/(x^2-1)=7/(2x^2+6x+4) | |
| 38718 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<-2/3x+3 y>=3x-8 | |
| 38719 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -(57)^0+(1/2)^-2-1^5 | |
| 38720 | Giải y | 4/3(15-6y)-7=-11 | |
| 38721 | Giải x | (1/2x-7)/2=-3x+4 | |
| 38722 | Rút gọn | ((x^2-4)^4)/((x^2-4x+4) căn bậc hai của x+2) | |
| 38723 | Ước Tính | logarit của 1/10 căn bậc hai của 1000 | |
| 38724 | Giải r | (|-10+4r|)/10>1 | |
| 38725 | Giải x | 1/2x+3/4x=5-2.5x | |
| 38726 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (2x+5)(x-6) | |
| 38727 | Vẽ Đồ Thị | Graph the line y=-5 | Graph the line |
| 38728 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | y=x^2+2x-1 | |
| 38729 | Tìm dx/dy | y=2sin(x) | |
| 38730 | Rút gọn | (6^(1/2)*0.4^(1/3))^2 | |
| 38731 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2a+3>=6a-1>3a-10 | |
| 38732 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^5-3x^4+x^3+x^2+4=0 | |
| 38733 | Giải Hệ chứa Equations | x-y-2w=3 2x-3y+w=1 -2x+2y+4w=-6 | |
| 38734 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của xcos(4pix^2) đối với x | |
| 38735 | Ước tính Tổng | tổng từ i=4 đến 7 của 2^(i-7) | |
| 38736 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (3- căn bậc hai của 2x+5)/(x-2) | |
| 38737 | Rút gọn | (5/(x+6)-(2x)/(2x-1))/(x/(2x-1)+4/(x+6)) | |
| 38738 | Rút gọn | (b^2c)/(b^2c^5) | |
| 38739 | Rút gọn | (4-i căn bậc hai của 2)-(3+i căn bậc hai của 2)+8i | |
| 38740 | Rút gọn | (1-x-y)^2 | |
| 38741 | Ước Tính | (10^0r^-11*8)/(3^2) | |
| 38742 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -32)/( căn bậc hai của -50) | |
| 38743 | Rút gọn | (10m^3n^4-15mn)/(5mn) | |
| 38744 | Trừ | (19pi)/6-2pi | |
| 38745 | Ước Tính | 10% of 10 | of |
| 38746 | Vẽ Đồ Thị | -x+2y-4<0 | |
| 38747 | Giải Hệ chứa Equations | -9+5y=-4x -11x=-20+9y | |
| 38748 | Rút gọn | ((2xy)(3x^2y^3))/(x^3y) | |
| 38749 | Rút gọn | ((8xy^2)/(z^3))^3 | |
| 38750 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 2(5x-3y+7)-8+6x ; When x=4 and y=2 ? | ; When and ? |
| 38751 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 3x^3+13x^2+x-12 is divided by x+4 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 38752 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ((x^2-2x+3)/(5x^3-7x^2+2x-7)) | |
| 38753 | Rút gọn | pi/(2/3) | |
| 38754 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | m-n÷4 ; use m=5 ; and n=8 | ; use ; and |
| 38755 | Phân Tích Nhân Tử | 4ac-7bd+bc-28ad | |
| 38756 | Rút gọn | (x+3)/(x-6)-7/(x-3) | |
| 38757 | Chia | (-x^6+x^5+7x^2-9)÷(x^4) | |
| 38758 | Rút gọn | căn bậc hai của x^-1 | |
| 38759 | Rút gọn | (a-2)/2-1-(a-3)/3 | |
| 38760 | Ước Tính | 1/2(3)^2pi/6 | |
| 38761 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((k^2+2)x^3+k^2x-2k căn bậc hai của 2x^3+2)/(x^2-5) | |
| 38762 | Ước Tính | 9^6=x^3*9^3 | |
| 38763 | Giải h | h/-7.5=-4 | |
| 38764 | Rút gọn | p/(3p-1)-p/(3p+1) | |
| 38765 | Giải t | t^3+64=0 | |
| 38766 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (5 căn bậc hai của y-3/( căn bậc hai của 7)) đối với x | |
| 38767 | Vẽ Đồ Thị | (x+2y-1)(x-y+2)>0 | |
| 38768 | Tìm Đạo Hàm - d/dA | cos(A)^2 | |
| 38769 | Giải x | 13x-9=19-16+x | |
| 38770 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2(x^2-3)(6x+5) | |
| 38771 | Giải x | 10x+3+10x=13x-3+7x | |
| 38772 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(225 độ )^2-cos(225 độ )^2 | |
| 38773 | Rút gọn | m/(3m+6)-(4m)/(m+2) | |
| 38774 | Giải x | -3(10-x)=11x-2(4x+15) | |
| 38775 | Rút gọn | ((3m^2n^7)/(mn^3))^5 | |
| 38776 | Tìm Số Dư | x^5-1024 is divided by x-4 | is divided by |
| 38777 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2(x+6)(x+1))/((2x-5)(x+1)) | |
| 38778 | Chia | (-15x^5y^4)/(45xy^3) | |
| 38779 | Rút gọn | x/(2x+6) | |
| 38780 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -9>=2/5x+7 | |
| 38781 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4x>-9+8(-3/2x+1)-x | |
| 38782 | Giải b | x=(4a+b)/3 | |
| 38783 | Giải x | 3x(2x+3)=2x(x+4.5)+2 | |
| 38784 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | -3(6-2g)>4g | |
| 38785 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^4+x+2 | |
| 38786 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(2x+5)-2x>=10 | |
| 38787 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 45z^5)( căn bậc ba của 4z) | |
| 38788 | Nhân | (6/7p^4r^3)(r^2z^4)(14p^3z^2) | |
| 38789 | Rút Gọn Căn Thức | 3/( căn bậc hai của 12) | |
| 38790 | Chia | ( căn bậc bốn của 36)÷( căn bậc bốn của 6) | |
| 38791 | Rút gọn | 3x(xy-4)+3(4xy+3)-xy(x^2y-1) | |
| 38792 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | 8^-2*a^7 | |
| 38793 | Rút gọn | (4a)/(4ab^2)-(2a-3b)/4 | |
| 38794 | Rút gọn | (x-0)^2+(y-0)^2 | |
| 38795 | Solve Over the Interval | sin(theta)=0.62 , 90 độ <theta<180 độ | , |
| 38796 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+2y=6 -3x-2y=-4 | |
| 38797 | Ước Tính | (-2^4)÷4-(4x)÷6+10 | |
| 38798 | Rút gọn | ((x^-4)/(y^-6))^(-1/2) | |
| 38799 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=((x-6)(x-8)(x-3))/(2x^3+x^2-7x-8) | |
| 38800 | Rút gọn Ma Trận | (-5w^4y^-2)/(-15w^-6y^2) , w!=0 , y!=0 | , , |