Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 38601 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=-4/(2x+8)-2 | |
| 38602 | Chia | (mn^3)/(n^2) | |
| 38603 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2(4k^2-2k)-3(-6k^2+4)+2k(k-1) | |
| 38604 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-3y=3 y=x+3 | |
| 38605 | Xác Định Dãy | 12 , 36 , 108 , 324 ; dotsdots | , , , ; dotsdots |
| 38606 | Vẽ Đồ Thị | x^3+1=4x^2 | |
| 38607 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/4sin(x-(2pi)/3) | |
| 38608 | Cộng | (3y^2-19y)/(y^2-25)+(y^2-y)/(y^2-25) | |
| 38609 | Rút gọn | (6- căn bậc hai của 14)/(2+ căn bậc hai của 14) | |
| 38610 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=x^3sec(x) | |
| 38611 | Rút gọn | (7x^3+x^2+x)/(x^2+1) | |
| 38612 | Tìm Nguyên Hàm | e^x(1+e^(-x)) | |
| 38613 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc ba của x^2-9 | |
| 38614 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (2xy)/(3z^3) | |
| 38615 | Ước tính Giới Hạn | limit as x approaches 0 from the right of x log of x | |
| 38616 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2x^3-200x | |
| 38617 | Rút gọn | 2/4+2 | |
| 38618 | Ước Tính | 2(5+3x)=4(x+4) | |
| 38619 | Rút gọn | 7x-3y+4z-12x+5y+2z-8y-3z | |
| 38620 | Rút gọn | căn bậc hai của 8( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 12) | |
| 38621 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (2 căn bậc hai của x)/x | |
| 38622 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x+3<x+x-1 | |
| 38623 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm z | 3|z+7|=12 | |
| 38624 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=tanh((3x+2)^2)^2 | |
| 38625 | Giải x | 27/24=(3x-21)/(x+13) | |
| 38626 | Giải x | 3/2 căn bậc ba của 5x+9=6 | |
| 38627 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when x^4+6x^3-21x^2-15x-9 is divided by x-3 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 38628 | Ước Tính | tan(x)^2-sin(x)^2 | |
| 38629 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -x | |
| 38630 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (18a^3+30a^2)/(3a) | |
| 38631 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=((x^5-8)^(1/7))/7 | |
| 38632 | Giải a | a^(-1/2)=3 | |
| 38633 | Ước Tính | 15*18+12÷3+9 | |
| 38634 | Rút gọn | (2x căn bậc hai của x^2+1)^2 | |
| 38635 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 2x^3+13x^2+20x+9 is divided by 2x+9 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 38636 | Vẽ Đồ Thị | 2x+y>=8 y-5<3x | |
| 38637 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|>=0 | |
| 38638 | Giải x | -x/5-2/5x=2 | |
| 38639 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1<-(-9x-1)-5/2x | |
| 38640 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+(y+2)^2=80 x-y=-2 | |
| 38641 | Ước Tính | (1.78)(0.0435*1017)^-3 | |
| 38642 | Giải n | |n|+1=2 | |
| 38643 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^2-1+ logarit tự nhiên của x)/(e^x-e) | |
| 38644 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 3xy^(-2/3) | |
| 38645 | Cộng | (-7x^3+4x^2+3x)+(4x^3+6x^2-13) | |
| 38646 | Giải x | 2 căn bậc ba của -2-5x=4 | |
| 38647 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -10b^2+8a^2c^2+10a^3b^5 | |
| 38648 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | cot(e^(2x)) | |
| 38649 | Cộng | 2/(x-4)+5/(x^2-16) | |
| 38650 | Giải x | 2/(x+3)=(5-x)/(x+3) | |
| 38651 | Giải x | (2x)/(x-2)-(4x-1)/(3x+2)=(17x+4)/(3x^2-4x-4) | |
| 38652 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (2x-5)(x+1) | |
| 38653 | Giải m | 2/3(m+7)=6 | |
| 38654 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 3/x-1/3=1/6 | |
| 38655 | Chia | (10/21)÷(-15/7) | |
| 38656 | Vẽ Đồ Thị | y=(e^x+e^(-x))/2 | |
| 38657 | Rút gọn | x/(3-x)+(4x+7)/(x^2-9) | |
| 38658 | Chứng mình Đẳng Thức | (csc(-x))/(sec(-x))=-cot(x) | |
| 38659 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 3tan(x)sin(x)+2sin(x)=0 | |
| 38660 | Tìm Tích Phân | x/(x+2) | |
| 38661 | Giải a | căn bậc ba của 432=a căn bậc ba của b | |
| 38662 | Rút gọn | (3x^2-4)(x^2-8x+4) | |
| 38663 | Giải x | (6x+2)^2+4=28 | |
| 38664 | Tìm Đỉnh | 2y^2=x-4 | |
| 38665 | Giải y | 3/2y=12x | |
| 38666 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 7^3* căn bậc hai của 7 | |
| 38667 | Nhân | (x+8)/(x^2+13x+40)*(x^2-25)/(9x^2) | |
| 38668 | Rút gọn | (x^3-10)(x^6+10x^3+100) | |
| 38669 | Rút Gọn Căn Thức | y^2 căn bậc ba của 16x^11y^10 | |
| 38670 | Tìm a,b,c | x^2+4y^2+16x-80y+320=0 | |
| 38671 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc tám của x^8y^4z^4 | |
| 38672 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc năm của (160m^6)/(n^7) | |
| 38673 | Tìm Độ Dốc | (-3,-16) and (6,29) | and |
| 38674 | Giải m | (1/5)/(2/3)=(1/4)/m | |
| 38675 | Giải v | căn bậc hai của v=-10 | |
| 38676 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x>-1/3 | |
| 38677 | Rút gọn | 6(4-v-2v^2) | |
| 38678 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-0.5x+5 if x<1; -0.5(x+5) if x>=1 | |
| 38679 | Chia | (4+2/x)/(3-2/x) | |
| 38680 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<2 and x>-4 | and |
| 38681 | Rút gọn | (-13 căn bậc hai của 5)*(-4 căn bậc hai của 7) | |
| 38682 | Rút gọn | 2(48/3)^(1/4) | |
| 38683 | Cộng | 3/10+-4/7 | |
| 38684 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2y+1)^2-4y^2=5 | |
| 38685 | Rút gọn | x^y*x^y | |
| 38686 | Rút gọn | x(1-x)^2 | |
| 38687 | Rút gọn | (-4x^3y^-1)^3*y^4 | |
| 38688 | Rút gọn | (x^2+8x)/(3x^2+3x)-(x^2+2x-6)/(3x^2+3x) | |
| 38689 | Giải m | 5m^2-3=127 | |
| 38690 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2pi)^2 | |
| 38691 | Ước Tính | tan(22.5 độ ) | |
| 38692 | Giải x | 3^(6x)>8^(x-4) | |
| 38693 | Rút Gọn Căn Thức | 3 căn bậc hai của 10(5 căn bậc hai của 2-6 căn bậc hai của 8) | |
| 38694 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+3x^2-4)/(x-1) | |
| 38695 | Ước Tính | (2pi)/(|4|) | |
| 38696 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x+2+6=5 | |
| 38697 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 2/(x^3-x) | |
| 38698 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=2+sin(x) | |
| 38699 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (6x)/pi-4sin(x)^2 | |
| 38700 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^2-4x-3)/x |