Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 36401 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(75 độ ) | |
| 36402 | Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss | 3x-2y-z=4 x-y-2z=0 4x+3y+z=2 | |
| 36403 | Find the Fourth Roots of a Complex Number | 4+4i | |
| 36404 | Tìm Số Dư | (8x^3-14x^2+19x-9)÷(1-4x) | |
| 36405 | Chia | ((2x+7)/(2x^4+21x^3+35x^2-37x+46)) | |
| 36406 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -2^-1 | |
| 36407 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y+4x=3 y=-4x-1 | |
| 36408 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3cos(x)+1 | |
| 36409 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (7x^2-9)/(4x+3) | |
| 36410 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=sin(x)-cos(x) | |
| 36411 | Ước Tính | e^(1-1) | |
| 36412 | Rút gọn | (x^-3x^4)/(x^8) | |
| 36413 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^4-5x^3y^2+2y^4 | |
| 36414 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x-3)^2-14=2x(x-7) | |
| 36415 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-3(h^3t^-5)^-3)/(6h^4) | |
| 36416 | Ước Tính | (2.4*11.1)/6.5 | |
| 36417 | Rút gọn | (9/(x^2-14x+45)*(x-5)/(x+9))÷((4x)/(9x^3-729x)) | |
| 36418 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x=12 x-5y=-29 | |
| 36419 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2/3-1/2x>-1/3 | |
| 36420 | Rút gọn | căn bậc hai của 3x^2y^2* căn bậc hai của 12x^5 | |
| 36421 | Rút gọn | ((4xy^-4z^3)/(12x^2yz^-2))*2 | |
| 36422 | Giải w | 8/(4w-8)-1=2/(w-2) | |
| 36423 | Rút gọn | (3u^4v^2*3u^3v^4)/(u^4v^2) | |
| 36424 | Chia | 7/( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 5) | |
| 36425 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5a^2-7 | |
| 36426 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x+y=2 4x+y=20 | |
| 36427 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (3x^4-5x^2+x) đối với x | |
| 36428 | Rút gọn | ((x-8)/(x^2-2x))÷((3x^2-24x)/(3x^2)) | |
| 36429 | Ước Tính | f(x+4)=x/(x^2+1) | |
| 36430 | Giải x | -1/2(x+4)=3/4(x-4) | |
| 36431 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-10x^3+9x^2-x^2+10x-9 | |
| 36432 | Chia | (-24x^7+9x^3-15x)/(3x^5) | |
| 36433 | Rút gọn | căn bậc hai của 10^-6 | |
| 36434 | Rút gọn | (x^-2)/(3x^-3) | |
| 36435 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (5,2) and has a slope of -6/5 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 36436 | Rút gọn | (8x^3*12xy^7)/(3x^2y^4) | |
| 36437 | Rút gọn | 7 5/7b+2 2/3b | |
| 36438 | Giải x | x+x/3=4 | |
| 36439 | Giải x | căn bậc hai của x-4-2 = căn bậc hai của x-3 | |
| 36440 | Rút gọn | ((4x^5y^2)^0(3x^2y^3)^3)/((x^3y)^3) | |
| 36441 | Nhân | (2x^2+x-6)/(x+4)*(x^2-4x-32)/(x+2) | |
| 36442 | Giải x | (2x-3)^2=0 | |
| 36443 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | Solve the inequality. (x-1)/(x+1)<=0 | Solve the inequality. |
| 36444 | Ước Tính | N=(t^2-t)/2 | |
| 36445 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | căn bậc hai của 9x+10=x | |
| 36446 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 5-2x>31 and 7x+8>=-55 | and |
| 36447 | Rút gọn | (13a)/(4a^2)+(5a)/(4a^2) | |
| 36448 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2(x^2+1)(x+2)^2 | |
| 36449 | Nhân | (-1/2)*(m^2+2n-p) | |
| 36450 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x+3)/(-3x^2-9x) | |
| 36451 | Rút gọn | pi(16x^2+24x+9) | |
| 36452 | Giải c | Q=(c+d)/2 | |
| 36453 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 7xy+28x^3+y+4x^2 | |
| 36454 | Rút gọn | (7y^2+3xy-9)-(2y^2+3xy-5) | |
| 36455 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 11w<=77 | |
| 36456 | Xác Định Dãy | 1 , 4 , 16 ; dots | , , ; dots |
| 36457 | Cộng | (3x^4+5x^3-3)+(2x^4-3x^2+6x-4) | |
| 36458 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của x^12)/( căn bậc hai của 8100) | |
| 36459 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (2x+2)/(x^3+x^2) | |
| 36460 | Rút gọn | 4(4^2-8)+(25-5^2) | |
| 36461 | Nhân | 4(-9 1/8) | |
| 36462 | Rút gọn | căn bậc hai của (7x^3)/(9y) | |
| 36463 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của căn bậc hai của x^2+x+1+x | |
| 36464 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (2/19,y) | |
| 36465 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1/( logarit của x) | |
| 36466 | Giải y | y/2-2=-4y-11 | |
| 36467 | Vẽ Đồ Thị | y=x^3+x^2+x+1 | |
| 36468 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4/x=14/(5x)+2 | |
| 36469 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+x-6)/(x^2-4) | |
| 36470 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=4x-3 and g(x)=5x+7 ; find (f-g)(x) | If and ; find |
| 36471 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 30-6a<-3(5+7a) | |
| 36472 | Rút gọn | căn bậc bốn của 36+ căn bậc hai của 6 | |
| 36473 | Phân Tích Nhân Tử | Factor x^2-36 | Factor |
| 36474 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-f(x+2) | |
| 36475 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<2x-8 y<=-x-2 | |
| 36476 | Giải x | 4x^2-28=3x^2-3x | |
| 36477 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=1/2tan(2x) | |
| 36478 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | y=(x+2)^(1/3) | |
| 36479 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=(x+4)(x-5) | |
| 36480 | Rút Gọn Căn Thức | ((4m^2n)^2)/(2m^5n) | |
| 36481 | Rút gọn | ((2a^3b^6)/16)^4 | |
| 36482 | Giải Phép Tính Hàm Số | 0.3j-(0.1j-3)+0.1=2 (j+0.1)+0.2 | |
| 36483 | Giải x | 4/( căn bậc hai của x) = căn bậc hai của 2 | |
| 36484 | Rút gọn | (xy2/3)1/2 | |
| 36485 | Nhân | x^2(-10x^2+1) | |
| 36486 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2 if x<0; 1-x if x>0 | |
| 36487 | Giải x | 3(7/3x+4/3)-2x+8=5x+12 | |
| 36488 | Ước Tính | (33/21)(2/3)(1/2) | |
| 36489 | Giải x | 17-x=1/3*15+6 | |
| 36490 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -2>=4p+6+4 | |
| 36491 | Rút gọn | y(-2-(y-4)) | |
| 36492 | Giải x | -4(x+4x)=2(2-x)+10 | |
| 36493 | Giải b | căn bậc hai của 2b-6 = căn bậc hai của 3b-14 | |
| 36494 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^3+x^2-12x-3=0 | |
| 36495 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(165)deg | degrees |
| 36496 | Rút gọn | (4-x)(x^2-3x) | |
| 36497 | Tìm Số Hạng 5th | 1/4 , 1/6 , 1/9 , 2/27 | , , , |
| 36498 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(pi/2)-sin(pi/2) | |
| 36499 | Tìm Nguyên Hàm | f(x) = square root of 2cos(x) | |
| 36500 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2<=16 x^2-y>2 |