Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 36001 | Rút gọn | (3x)/((3x)^(3/2)) | |
| 36002 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-8,1) and has a slope of -3/4 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 36003 | Ước Tính | e logarit tự nhiên của 1 | |
| 36004 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (5(17)^2)/(10^3) | |
| 36005 | Cộng | (7x^2-1)+(2x^2+7) | |
| 36006 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x^2)/(1-x) | |
| 36007 | Ước Tính | 2^-4-3^3*5^-2 | |
| 36008 | Ước Tính | 2^-3*4^-9 | |
| 36009 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x^(1/6)y^(1/6))^3 | |
| 36010 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=x^2-3x+1/x | |
| 36011 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 2000 deposit that earns 5% annual interest compounded quarterly | deposit that earns annual interest compounded quarterly |
| 36012 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | y>=1/2x-3 | |
| 36013 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -7>y-8>=-12 | |
| 36014 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 5x^2* logarit tự nhiên của x | |
| 36015 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4(ya^-5)^-1)/(4y^-8a^4) | |
| 36016 | Tìm BCNN | x^2-2x-63 and x+7 | and |
| 36017 | Rút gọn | (8x^3+3x^2-8x+10)-(7+5x^2+5x^3) | |
| 36018 | Giải x | x^x=1/( căn bậc hai của 2) | |
| 36019 | Giải Hệ chứa Equations | -x+2y-2=0 x-2y=-2 | |
| 36020 | Ước Tính | 20-(-2(5-1)^2+9) | |
| 36021 | Rút gọn | Simplify (5b)(-3a) | Simplify |
| 36022 | Rút gọn | ((8x^4)/(2x^4)) | |
| 36023 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3-7)(8+ căn bậc hai của 3) | |
| 36024 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 8a^3)÷( căn bậc hai của b^3) | |
| 36025 | Rút gọn | (5x+2x^2-3)-(6+x^2-8x) | |
| 36026 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (10k^-10b^-9)/(5(k^-5b^2)^-3) | |
| 36027 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2cos(4pix-5) | |
| 36028 | Giải a | (2x+5)/((x-8)(2x+1))=a/(x-8)+b/(2x+1) | |
| 36029 | Trừ | (-1/2x+7/10)-(-3/4x-1/5) | |
| 36030 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x-7x+6=-2(x-3) | |
| 36031 | Giải x | căn bậc hai của x+6+1 = căn bậc hai của 7-x | |
| 36032 | Giải x | 7/(2x)+1/2=3 | |
| 36033 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=x^3+6 ; what is the value of f(3) ? | If ; what is the value of ? |
| 36034 | Rút gọn | Simplify căn bậc ba của (4x)/(5x^2) | Simplify |
| 36035 | Ước Tính | (xy^6)/(xy^8) | |
| 36036 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-x^2+4x | |
| 36037 | Vẽ Đồ Thị | Graph y<- căn bậc hai của x+4-5 | Graph |
| 36038 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | yx^(y-1) | |
| 36039 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=cos(x+pi/4) | |
| 36040 | Tìm dy/dx | y=5 căn bậc hai của x^2+9 | |
| 36041 | Tìm ƯCLN | 8m^3+16m^2n | |
| 36042 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 24x^2y+18xy^2-2y | |
| 36043 | Giải x | x-1/9=2/3 | |
| 36044 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 8)(4 căn bậc hai của 5+9 căn bậc hai của 8) | |
| 36045 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x/(x+1)-4=-1/(x+1) | |
| 36046 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+y=-2 y=5x+4 | |
| 36047 | Ước Tính | 1/8de1/32 | |
| 36048 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 12x-5 căn bậc hai của 32y-4 căn bậc hai của 48x+8 căn bậc hai của 50y | |
| 36049 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3/2*2^x+1 | |
| 36050 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ((5 căn bậc hai của u)/(w^2))^3 | |
| 36051 | Giải x | (1/27)^(x^2)=9^(3x+8)*(1/81)^(x^2) | |
| 36052 | Giải x | logarit cơ số 3 của 2x+3- logarit cơ số 3 của 8 = logarit cơ số 3 của x | |
| 36053 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2-11x+24 and g(x)=x-3 ; find f(x)-g(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 36054 | Phân Tích Nhân Tử | y=2x^4+8x^3+4x^2-8x-6 | |
| 36055 | Giải K | -7/6=-1/3K | |
| 36056 | Giải y | cx-d=a(x-y) | |
| 36057 | Rút Gọn Căn Thức | (a^8)^(3/2) | |
| 36058 | Rút gọn | (3x^-2y)(-2xy^-3) | |
| 36059 | Rút gọn | (x-1)/(x^2-2x-3)+5/(2x^2+2x) | |
| 36060 | Rút gọn | (x+6)/(5x^2)*(x+2)/(4x^3) | |
| 36061 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của 2x căn bậc hai của x^2+1 đối với x | |
| 36062 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 12x^3+17x^2+18x+9 divided by 4x+3 | divided by |
| 36063 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4+x>-2+x | |
| 36064 | Viết ở Dạng Tổng Quát | xy=6 | |
| 36065 | Giải x | (1/9)^x*(1/3)^x=3^(16-x) | |
| 36066 | Giải Hệ chứa Equations | -x-3y+3=0 x+3y=3 | |
| 36067 | Rút gọn | 3^4n^-2t^5 | |
| 36068 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x=(y^2)/2 | |
| 36069 | Ước Tính | 20% of 55 | of |
| 36070 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | 25pi | |
| 36071 | Giải x | (-4x+2)/(x-3)+3/(x-1)=-6/(x^2-4x+3) | |
| 36072 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2*3^x+1 | |
| 36073 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | sin(theta)^2-16=0 | |
| 36074 | Giải y | x=(2y)/(y-1) | |
| 36075 | Rút gọn | (x^(-3/4))/(x^-2) | |
| 36076 | Chia | (5/8-1/3)÷(2/5+1) | |
| 36077 | Rút gọn | (x+y)^2+(x-y)^2-2x^2 | |
| 36078 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 135deg to rad | degrees to radians |
| 36079 | Giải q | t=-1/qrs | |
| 36080 | Giải Hệ chứa Inequalities | -6<=x<=-3 | |
| 36081 | Phân Tích Nhân Tử | 5mn+25m+3n^3+15n^2 | |
| 36082 | Tìm Trung Bình Nhân | 5 and 36 | and |
| 36083 | Giải a | 3a=-b+c | |
| 36084 | Tìm BCNN | x , 2x | , |
| 36085 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^3y+2x^3+3x^2y-5x^4+7x^3y+8x+4 | |
| 36086 | Rút gọn | (2x+6)/(x+1)-4/(x+1) | |
| 36087 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+y=5 y=4x | |
| 36088 | Rút gọn | (1^2011)/(2011^-1) | |
| 36089 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2<25 y>-|x|+2 | |
| 36090 | Rút gọn | 8/(2x^-3) | |
| 36091 | Giải x | ax-b=cx+d | |
| 36092 | Vẽ Đồ Thị | (1-x)^(-)*2 | |
| 36093 | Nhân | (3x+5)(3x-5)(5y+6x) | |
| 36094 | Giải y | -6=3/y | |
| 36095 | Ước Tính | 2x<15 | |
| 36096 | Ước Tính | 35% of 40 | of |
| 36097 | Rút gọn | (3a^3b^-1a)^2 | |
| 36098 | Ước Tính | -3/( căn bậc hai của 1-9(-1/5)^2) | |
| 36099 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | e^(cos(t)) | |
| 36100 | Rút gọn | (32i)(-8i)(11-i)-42 |