Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 35801 | Ước Tính | 2x^(2/3)=8 | |
| 35802 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của tan((4x)/3) | |
| 35803 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2-2x-15)/(x^2-10x+25) | |
| 35804 | Rút gọn | (2+3/x)/(1-4/(x^2)) | |
| 35805 | Tìm Số Hạng 7th | 16/9 , 8/3 , 4 , 6 , 9 | , , , , |
| 35806 | Giải x | x^2+px+q=(x-13)(x+1) | |
| 35807 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((3x-1)^5+1)/(5x) | |
| 35808 | Rút gọn | (2x)(x^5)/(x^2) | |
| 35809 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2cos(pi/3x) | |
| 35810 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 27)/( căn bậc hai của 48) | |
| 35811 | Ước Tính | (22y^6z^8)/(2yz^-7) | |
| 35812 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 3x^3+13x^2+11x+1 is divided by x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 35813 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 20>2/3|6+x|+6 | |
| 35814 | Rút gọn | 3 căn bậc bốn của 256+- căn bậc ba của 64+ căn bậc hai của 169 | |
| 35815 | Tìm Độ Dốc | (-3,7) and (6,-1) | and |
| 35816 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (d((x^2cos(x))/(sin(x))))/(dx) | |
| 35817 | Rút gọn | căn bậc hai của -6x* căn bậc hai của 21x^3 | |
| 35818 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(8x^2)/(x^4+16) | |
| 35819 | Vẽ Đồ Thị | y=tan(1/2)(x-pi/4) | |
| 35820 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -5(-2-8m)=10+5m | |
| 35821 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=5sin(2/3x-2/9pi) | |
| 35822 | Vẽ Đồ Thị | 8x+4y>=10 3x-6y>12 | |
| 35823 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc ba của 2x-5=3 | |
| 35824 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 99-5x>=4x | |
| 35825 | Rút Gọn Căn Thức | (112/7)^(-1/4) | |
| 35826 | Vẽ Đồ Thị | y>1/4x+5 y<=1/4x+2 | |
| 35827 | Ước Tính | tan(x)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 35828 | Nhân | 2x(3x^3+5y) | |
| 35829 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x-2)/(x^2-4) | |
| 35830 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của sec(2x)tan(2x) đối với x | |
| 35831 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(x-3)^2(x^2+16)(x^2-6) | |
| 35832 | Xác Định Dãy | 125 , 25 , 5 ; dots | , , ; dots |
| 35833 | Ước Tính | (81^7-27^9-9^13)/45 | |
| 35834 | Giải Hệ chứa Equations | 2y-4x=-4 y=-2+2x | |
| 35835 | Tìm MCNN | 9/(x-11) and 5/(x+11) | and |
| 35836 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2)/2( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 35837 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | 2sin(theta)+4=4 | |
| 35838 | Rút gọn | -1/9(5G-3)+2/9G | |
| 35839 | Vẽ Đồ Thị | 3x-15<0 | |
| 35840 | Vẽ Đồ Thị | x+y>4 x-y<6 | |
| 35841 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=6x+2 ; find f(x-3) | ; find |
| 35842 | Giải Hệ chứa Equations | y=x -2x-5y=35 | |
| 35843 | Ước Tính Tích Phân | Evaluate tích phân của (-4x^-3-20x^-5) đối với x | Evaluate |
| 35844 | Rút gọn | ( căn bậc ba của m^6)( căn bậc ba của 32m^3) | |
| 35845 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(x-pi/4) | |
| 35846 | Giải x | 7^(x-5)=49x | |
| 35847 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8-2 căn bậc hai của 2)( căn bậc hai của 2+2 căn bậc hai của 8) | |
| 35848 | Tìm ƯCLN | 15x^4 and 35x^2 | and |
| 35849 | Ước Tính | ((2^2x^2)/(xy^2))^2 | |
| 35850 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 2)/2*(-( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 35851 | Rút gọn | ((x^2-4)/(16-x^2))((16-4x)/(4x+8)) | |
| 35852 | Rút gọn | (x+x/y)/(y-y/x) | |
| 35853 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=100 y=-1/7x+50/7 | |
| 35854 | Giải j | -4(8j-12)=4(-6-17j) | |
| 35855 | Ước Tính | x/12=34 | |
| 35856 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/2sin(3x) | |
| 35857 | Rút gọn | (a^(1/2)*b^(1/3))^(1/2) | |
| 35858 | Giải p | S=(r-p)/3 | |
| 35859 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-4)/(x^2) | |
| 35860 | Giải để tìm x ở dạng Radian | căn bậc hai của 3cot(x)+1=0 | |
| 35861 | Tìm BCNN | 9x^2-16 and 3x^2+x-4 | and |
| 35862 | Xác định nếu là một Parabol | y=-3(x-5)^2-7 | |
| 35863 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 40) | |
| 35864 | Nhân | (-4x-32)/(x^2-12x+36)*(x^2-9x+18)/(3x+24) | |
| 35865 | Giải n | (n-6)/(3n)=1/2 | |
| 35866 | Giải x | 5x-3(x+9)+10=4 | |
| 35867 | Ước tính Hàm Số | f(x)=x^2-4x+32 ; at (3,0) , t^3 | ; at , |
| 35868 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x-2)^3(x+1)^4 | |
| 35869 | Giải x | (x-3)^2-2=x+1 | |
| 35870 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=e^(2x-1) | |
| 35871 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | sin(x)=0 | |
| 35872 | Rút gọn | 4(x-4)+2(3x^2+3x-20) | |
| 35873 | Ước Tính | 3(1-t)^2-5(1-t)+1 | |
| 35874 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | sin(-3x^2-3x+7) | |
| 35875 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y = log base 1/2 of x | |
| 35876 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 7-n>=3 | |
| 35877 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^3-x | |
| 35878 | Giải Hệ chứa Equations | -1/2y=1/2x+5 and y=2x+2 | and |
| 35879 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-64=0 | |
| 35880 | Giải M₁ | F=(GM_1M_2)/(r^2) | |
| 35881 | Rút gọn | (1/x-3/(x+1))/(2/(x+1)-3/x) | |
| 35882 | Giải x | x/(x-2)=(x+4)/9 | |
| 35883 | Rút gọn | ((3m^2n^3)/(xy^2))^2((x^3yz^2)/(2mn^2)) | |
| 35884 | Vẽ Đồ Thị | y<=-(x+1)^2+4 | |
| 35885 | Vẽ Đồ Thị | -4<(y-7)/-3<=2 | |
| 35886 | Giải r | 1/(r-5)=7/(2r) | |
| 35887 | Giải x | 3(x-5)^(3/2)-6=18 | |
| 35888 | Tìm Độ Dốc | (0,-8) and (9,4) | and |
| 35889 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 8tan(x)sin(x)=sin(x) | |
| 35890 | Rút gọn | (-9)^(-1/2) | |
| 35891 | Rút gọn | x-8+x-5+x+1 | |
| 35892 | Vẽ Đồ Thị | x>=3 x<=16 y<=x y>=2 | |
| 35893 | Giải y | y=-1/2(0) | |
| 35894 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2-3x<5(2-x)<=3(2-x)+10 | |
| 35895 | Rút gọn | 2x+x/y | |
| 35896 | Giải Hệ chứa Inequalities | 1.25a+3>0.5a-6 and 2.5a-1>=9-1.5a | and |
| 35897 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -1+y=1/5x | |
| 35898 | Giải y | 2y^2+3y=7 | |
| 35899 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8(x-3)-4x<108 | |
| 35900 | Tìm Đạo Hàm của Tích Phân | g(x) = tích phân từ 1 đến x của logarit tự nhiên của 1+t^2 đối với t |