Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 33901 | Ước tính Hàm Số | f(x)=(x+1)^(1/3) at x=0 | at |
| 33902 | Chia | (2xh+h^2)/h | |
| 33903 | Vẽ Đồ Thị | x^4-2x^3+x^2 | |
| 33904 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 6x^3+11x^2+24x+7 is divided by 3x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 33905 | Giải bằng cách phân tích thừa số | a^2+2ab+b^2=(a+b)^2 | |
| 33906 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -5(2-b)<=7(b+2) | |
| 33907 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2(x^2-7)(2x+3) | |
| 33908 | Chia | ((x^2+3x-28)/(x^2+4x+4))÷((x^2-49)/(x^2-5x-14)) | |
| 33909 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2cos(x)+(x-4)/(x^2+1) | |
| 33910 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>=3/2x-5 y<=-x+5 | |
| 33911 | Rút gọn | f(x)=(x^2-4)/(x+2) | |
| 33912 | Giải x | 4x-3=8^(x-2) | |
| 33913 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-2+2x>=4x-9 | |
| 33914 | Rút gọn | (-(5a)/3)^-3 | |
| 33915 | Rút gọn | (4x^(4/3)y)/( căn bậc ba của 64x^5y^4) | |
| 33916 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x^2-6x+9+2x=9 | |
| 33917 | Vẽ Đồ Thị | y<=-3/2x+6 | |
| 33918 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | -32>1.6h | |
| 33919 | Giải Hệ chứa Equations | -8x+y+2z=-7 x+y+5z=-10 3x-y+z=-10 | |
| 33920 | Nhân | 3*2/6 | |
| 33921 | Ước Tính | (1-(7-2))^2-4^2 | |
| 33922 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when x^3+10x^2+26x+20 is divided by x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 33923 | Giải x | (x-7)^2=64/49 | |
| 33924 | Tìm Đạo Hàm - d/dz | y = cube root of 1-8z | |
| 33925 | Tìm Nguyên Hàm | 3^(4-11x) | |
| 33926 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 3/(x+1)-2/(x-1)=1/(x^2-1) | |
| 33927 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=1/(4 căn bậc hai của x)-x^2 | |
| 33928 | Giải x | 7^(x-1)>49^x | |
| 33929 | Cộng | 1x+1x | |
| 33930 | Vẽ Đồ Thị | y>=5x-1 and y<=-3x+4 | and |
| 33931 | Chứng mình Đẳng Thức | cot(theta)+1=csc(theta)(cos(theta)+sin(theta)) | |
| 33932 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |(-2x+9)(x-1)|<5|x-1| | |
| 33933 | Giải n | logarit của 3=n | |
| 33934 | Giải t | 75t=7(4t+8)+33t | |
| 33935 | Giải x | x/4+x/6=5/4 | |
| 33936 | Rút gọn | 15(2x^0+3^0) | |
| 33937 | Giải x | x+9/2=4 | |
| 33938 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+y=-6 y=x | |
| 33939 | Giải x | (1/16)^(x+7)*64^(x+5)=(1/32)^4 | |
| 33940 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 2/((6-x)^(3/2)) đối với x | |
| 33941 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 2x^4+4x^3-x^2+25x+30 is divided by x+3 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 33942 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (7x^3-4x+2x^2)/(5x^3-3x^2) | |
| 33943 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | e^(2x)dx | |
| 33944 | Tìm Các Điểm Uốn | 1/6x^4-2x^3-7x^2 | |
| 33945 | Tìm Đạo Hàm Third | f(x)=-1/3x^-2+1-3/20x^6+4/9x | |
| 33946 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,1) and (2,9) | and |
| 33947 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x)/(x-2)<3 | |
| 33948 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc ba của 16)( căn bậc ba của 4) | |
| 33949 | Tìm BCNN | 4 and 12 | and |
| 33950 | Rút gọn | 5x^10*10x^9*-5x^6 | |
| 33951 | Nhân | (x^2-4)/(x^2+2x-8)*(8x+32)/(x^4+x^3) | |
| 33952 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+x-9>=-3 | |
| 33953 | Viết ở Dạng y=mx+b | (-10,3) and (-8,-8) | and |
| 33954 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 3)+ căn bậc hai của 3 | |
| 33955 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -4 đến 3 của |1/2x| đối với x | |
| 33956 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 100a^8)/( căn bậc hai của 25a^4) | |
| 33957 | Tìm Độ Lõm | y=x^3 | |
| 33958 | Ước Tính | 16pi*135/360 | |
| 33959 | Giải n | 15 is 30% of what number? | is of what number? |
| 33960 | Tìm g(f(x)) | g(x)=4-3/2x f(x)=1/2x+3/2 | |
| 33961 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 10x-8y=4x-8 | |
| 33962 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm r | 10 = square root of 14r+2 | |
| 33963 | Phân Tích Nhân Tử | x^2=x+30 | |
| 33964 | Giải y | y+-10=-3 | |
| 33965 | Rút Gọn Căn Thức | 18 căn của 1/(n^4*n^5) | |
| 33966 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x(x-7)(6x+5)(x-7) | |
| 33967 | Tìm dx/dy | y=arctan(4x^2-3) | |
| 33968 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (20y^2h^-1)/((5y^5h^2)^2) | |
| 33969 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,-1) and (9,-9) | and |
| 33970 | Tìm Tích Số | (x^2+5x-1)(5x^2-6x+1) | |
| 33971 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x^4)/((6x+1)^3) | |
| 33972 | Giải Hệ chứa Inequalities | x<-6 and x>-9 | and |
| 33973 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 4 của căn bậc năm của 256 | |
| 33974 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(sin(x))/(x+1) | |
| 33975 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = cube root of -x | |
| 33976 | Giải p | (2p)/8=3/7 | |
| 33977 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (tan(x)^2+tan(x)^4) đối với x | |
| 33978 | Giải w | w-(-1/3)=2.05 | |
| 33979 | Viết ở Dạng Tổng Quát | P(x)=1-3x+x^2 | |
| 33980 | Vẽ Đồ Thị | ((y-1)^2)/(3^2)-((x-1)^2)/(2^2)=1 | |
| 33981 | Rút gọn | (-(2a^3b^2c^0)/(3a^2b^3c^7))^-2 | |
| 33982 | Tìm Nghịch Đảo | y = cube root of 3x-1+3 | |
| 33983 | Cộng | -3x^2+5x-8+-10x^2-x-3 | |
| 33984 | Ước Tính | sin(arcsin(( căn bậc hai của 3)/2)) | |
| 33985 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((3x+9)(2x+7))/((x+1)(5x+4)) | |
| 33986 | Tìm Đỉnh | f(x)=-1/2(x+3)^2 | |
| 33987 | Ước Tính | (3a)/4+(2a)/3-a/12 | |
| 33988 | Giải N | 2^N=16 | |
| 33989 | Nhân | 1/2*( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 33990 | Nhân | (28n+40)/(35n+50)*(12n+24)/(8n+16) | |
| 33991 | Tìm Tập Xác Định | L(t)=(t^2-4)/(t^2-t-2) | |
| 33992 | Tìm Liên Hợp Phức | 5/(4- căn bậc hai của 3) | |
| 33993 | Rút gọn | (3^3)/( căn bậc hai của 81) | |
| 33994 | Giải Hệ chứa Inequalities | 26>3x and -1+2x>=-8 | and |
| 33995 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (1,5) and has a slope of -1 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 33996 | Giải x | 2x+9x-2=3x-5-4 | |
| 33997 | Giải Hệ chứa Equations | Solve 2x+5y=-13 3x-4y=-8 | Solve |
| 33998 | Giải x | 1/5x+a=1/2b | |
| 33999 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -2x+y=0 -7x+3y=2 | |
| 34000 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến e^2 của (x^3+1)/x đối với x |