Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 31601 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 2x^5+24x=14x^3 | |
| 31602 | Tìm dy/dx | y=2 căn bậc năm của x^2 | |
| 31603 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức | csc(theta)=4 , cot(theta)<0 | , |
| 31604 | Giải x | 3x+15>=0 | |
| 31605 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc bốn của x^3) | |
| 31606 | Giải x | y=5+x | |
| 31607 | Rút gọn | ((2x^2)(6x))/((3x)(4x^2)) | |
| 31608 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-30(-7))-(210(-3)) | |
| 31609 | Giải x | 12-3x+4x=9+10x+8 | |
| 31610 | Ước Tính | (2x+2)/(3x-3)>0 | |
| 31611 | Ước Tính | 1/2+3*2^2-1 | |
| 31612 | Rút gọn | (4x^2-20x+25)/(x^2-4x)*(3x-12)/(2x-5) | |
| 31613 | Tìm Nguyên Hàm | e^(x+y) | |
| 31614 | Giải x | -17+4x<=-49 | |
| 31615 | Giải x | 165=5x^3 | |
| 31616 | Giải x | x-4=5/x | |
| 31617 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-1- căn bậc hai của -6)^2 | |
| 31618 | Cộng | (4a-5b^2+3)+(6-2a+3b^2) | |
| 31619 | Rút gọn | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của -4 | |
| 31620 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 121+ căn bậc hai của -28- căn bậc hai của 49- căn bậc hai của -112 | |
| 31621 | Giải Hệ chứa Inequalities | x<2 y-x<=2 | |
| 31622 | Phân Tích Nhân Tử | Factor: x^2+2x-3 | Factor: |
| 31623 | Tìm Nghịch Đảo | g(x) = log base 3 of 3-2x | |
| 31624 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc năm của h^11)/( căn bậc sáu của h^5) | |
| 31625 | Nhân | (x+5)/(x^3-25x)*(2x^3-11x^2+5x) | |
| 31626 | Rút gọn | ((2x^-2y^7)/(6xy^-1))^-2 | |
| 31627 | Phân Tích Nhân Tử | 42ab-25b-35a+30b^2 | |
| 31628 | Rút gọn | (x-(-2)) | |
| 31629 | Rút gọn | 2(-3)^3+6 | |
| 31630 | Rút gọn | 4x^3y^6+(xy^2)^3 | |
| 31631 | Tìm dy/dx | 0=-x^3+y^3-x^2 | |
| 31632 | Rút gọn | (i-2)^3 | |
| 31633 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc sáu của 27e^3 | |
| 31634 | Tìm Độ Dốc | (-3,-4) and (2,-1) | and |
| 31635 | Giải r | 16-2r=3r+6r+1 | |
| 31636 | Giải θ | cos(theta)^2-sin(theta)^2=1 | |
| 31637 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | ((2x+3)/(8x^3+6x^2+x+15)) | |
| 31638 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 3x(4x+3)^2 đối với x | |
| 31639 | Rút gọn | (9x+3y)/(3x+y) | |
| 31640 | Giải m | m+4 = square root of m+10 | |
| 31641 | Rút gọn | -a+(-3a)+15+5a-(-2) | |
| 31642 | Giải Hệ chứa Inequalities | -x-12>-2 and 5(x-3)+6x>-14 | and |
| 31643 | Tìm dy/dx | -xy+2x=4 | |
| 31644 | Giải Hệ chứa Equations | y-z=5 -4x-4y+z=3 -3x+y+2z=-4 | |
| 31645 | Rút gọn | căn bậc hai của 15+8 căn bậc hai của 15-12 căn bậc hai của 15 | |
| 31646 | Giải x | 4/x=12/-9 | |
| 31647 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (x^3-7x^2+14x-8)/(2x^2-3x-4) | |
| 31648 | Giải x | 15/(8x-3)=1/(2+2x) | |
| 31649 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x-30=y | |
| 31650 | Tìm MCNN | 3/(10x) and (2x)/(x+10) | and |
| 31651 | Giải d | e^(2d)=5 | |
| 31652 | Rút gọn | Simplify 2a^(-5/2) | Simplify |
| 31653 | Giải y | y/(y-1)+1/(y-4)=(y^2)/(y^2-5y+4) | |
| 31654 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-6cos(pix-pi/2)+2 | |
| 31655 | Ước tính Hàm Số | f(x)=(x^2-6x+9)/(x-3) , a=3 | , |
| 31656 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức | tan(theta)=24/7 , sin(theta)<0 | , |
| 31657 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của căn bậc ba của 2-x | |
| 31658 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 20rad | rad |
| 31659 | Rút gọn | 2+5i-4-2i-i-3 | |
| 31660 | Giải x | căn bậc bốn của 3x+3 = căn bậc bốn của 2x-7 | |
| 31661 | Vẽ Đồ Thị | 3*(1/2)^x | |
| 31662 | Giải x | (x^3+3x^2)/(x^2-2x-15)=(4x+5)/(x-5) | |
| 31663 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^5+7x^4=18x^3 | |
| 31664 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^3+x^2+x-4)/(x-1) | |
| 31665 | Rút gọn | (x^3+x^2y+xy^2+y^3)/(x^2+2xy+y^2)+(2xy)/(x+y) | |
| 31666 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 6- căn bậc hai của x-2=x+4 | |
| 31667 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(theta)=0 | |
| 31668 | Rút Gọn Căn Thức | (x^(1/2)y^-3)^(1/2) | |
| 31669 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -1/2x=y+3 | |
| 31670 | Rút gọn | (-2^6)/(4^3) | |
| 31671 | Nhân | (2x^3+3x^2+10x)(8x^4) | |
| 31672 | Tìm Các Điểm Uốn | f(x) = cube root of x-1 | |
| 31673 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x^5+2x^4-x^2)/(x^4) đối với x | |
| 31674 | Giải x | 1=cot(x)^2+csc(x) | |
| 31675 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3(cos(45 độ )^2-sin(90 độ )^2) | |
| 31676 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | ( cộng hoặc trừ 4)i | |
| 31677 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+2y=-2 y=-1/3x | |
| 31678 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/8(1/4)^(x-2) | |
| 31679 | Tìm Tích Số | -3y^2z^2*(-2yz^2-3z) | |
| 31680 | Rút gọn | ((x^2-8x+15)/(x^2+4x))÷(x^2-x-20) | |
| 31681 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |(x-1)/(3x-6)|=(1-x)/(3x-6) | |
| 31682 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(a+b/(x^2))^3 | |
| 31683 | Giải Hệ chứa Inequalities | 0<x<=3 | |
| 31684 | Rút gọn | căn bậc hai của 3(- căn bậc hai của 10+5) | |
| 31685 | Giải n | 1/2(-3/2n+1)=3/4-n | |
| 31686 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((x+3)/(x^2+8x+15))÷((x^2-25)/(x-5)) | |
| 31687 | Giải u | -2 2/5+u=1 1/3 | |
| 31688 | Rút gọn | căn bậc hai của -5 căn bậc hai của -5 | |
| 31689 | Rút gọn | 2y-y+7-1+3+7x^2-4y | |
| 31690 | Giải u | 9+24u^-2=58u^-1 | |
| 31691 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=|x|*x | |
| 31692 | Rút gọn | (-xy)^2(2x^9y^5)^4 | |
| 31693 | Rút gọn | (2^-3)/(2^-2)*2^6 | |
| 31694 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Khai Triển Phân Thức Hữu Tỷ | -(5x-4)/((x+1)(x-2)) | |
| 31695 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (x^3+1)/x | |
| 31696 | Rút gọn | (x+9)-(2x-3)^2 | |
| 31697 | Rút gọn | 3x+6(2x-y)-(32-x) | |
| 31698 | Giải y | căn bậc hai của y+2 = căn bậc hai của 2y+5 | |
| 31699 | Tìm dy/dx | (3x^2+y)^4=y | |
| 31700 | Giải y | 5y=7/3y+8 |